Đăng ký
|
Đăng nhập

Vote for Data Changes

Dữ liệu Đội Bóng



Dữ liệu nhaan viên Mới: Dữ liệu nhaan viên (0)

Dữ liệu Sân Vận Đông Mới: Dữ liệu Sân Vận Đông (0)

Kit Data Mới: Kit Design (0)
Kit Data Edited: Kit Design (0)

Player and Other Data


Dữ liệu trọng tài Edited: Dữ liệu trọng tài (0)

Dữ liệu giải đấu Edited: Dữ liệu giải đấu (0)


Cup Data Mới: Cup Data (1)
Cup Data Edited: Cup Data (1)


Vote for Image Changes to Soccer Wiki

Player Data Changes

Pages: 36Change these Players?
Old Player DataNew Player DataBình chọn
TênBorja FERNÁNDEZ
Full NameBorja Fernández Fernández
CLBReal Valladolid
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1981-01-14
Quốc gia
 
Spain
Chiều cao (cm)185
Cân nặng (kg)73
Vị tríDM,TV(C)
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourLatino
Facial HairBeard
Squad No0
TênBorja FERNÁNDEZ
Full NameBorja Fernández Fernández
CLBReal Valladolid
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1981-01-14
Quốc gia
 
Spain
Chiều cao (cm)185
Cân nặng (kg)73
Vị tríDM,TV(C)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleNgắn
Skin ColourLatino
Facial HairBeard
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
17 phiếu bầu

TênMatthew FARRUGIA
Full NameMatthew Farrugia
CLBSenglea Athletic
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1981-04-17
Quốc gia
 
Malta
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríGK
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênMatthew FARRUGIA
Full NameMatthew Farrugia
CLBSenglea Athletic
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1981-04-17
Quốc gia
 
Malta
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríGK
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
10 phiếu bầu

TênDariusz DUDKA
Full NameDariusz Dudka
CLBLech Poznań
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1983-12-09
Quốc gia
 
Poland
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)71
Vị tríHV,DM(C)
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênDariusz DUDKA
Full NameDariusz Dudka
CLBLech Poznań
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1983-12-09
Quốc gia
 
Poland
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)71
Vị tríHV,DM(C)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
9 phiếu bầu

User: Pyra96
TênDiego LEVATO
Full NameDiego Damián Levato
CLBDouglas Haig
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1979-02-28
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)74
Vị tríDM,TV(C)
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênDiego LEVATO
Full NameDiego Damián Levato
CLBDouglas Haig
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1979-02-28
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)74
Vị tríDM,TV(C)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
9 phiếu bầu

User: Philodoof
TênAndreas GIANNIOTIS
Full NameAndreas Gianniotis
CLBOlympiacos
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1992-12-18
Quốc gia
 
Greece
Chiều cao (cm)181
Cân nặng (kg)75
Vị tríGK
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênAndreas GIANNIOTIS
Full NameAndreas Gianniotis
CLBMaccabi Tel Aviv
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1992-12-18
Quốc gia
 
Greece
Chiều cao (cm)181
Cân nặng (kg)75
Vị tríGK
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
9 phiếu bầu

TênVaidotas RUTKAUSKAS
Full NameVaidotas Rutkauskas
CLBDFK Dainava
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1985-03-09
Quốc gia
 
Lithuania
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríHV(TC)
Tiêu đềCầu thủ tự do
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênVaidotas RUTKAUSKAS
Full NameVaidotas Rutkauskas
CLBDFK Dainava
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1985-03-09
Quốc gia
 
Lithuania
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríHV(TC)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
8 phiếu bầu

User: skolax
TênNerijus VALSKIS
Full NameNerijus Valskis
CLBHapoel Tel Aviv
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1987-08-04
Quốc gia
 
Lithuania
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)72
Vị tríAM,F(PTC)
Tiêu đềPlaying
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênNerijus VALSKIS
Full NameNerijus Valskis
CLBHapoel Tel Aviv
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1987-08-04
Quốc gia
 
Lithuania
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)72
Vị tríAM,F(PTC)
Tiêu đềCầu thủ tự do
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
9 phiếu bầu

User: skolax
TênIgor MOROZOV
Full NameIgor Morozov
CLBLevadia
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1989-05-27
Quốc gia
 
Estonia
Chiều cao (cm)191
Cân nặng (kg)74
Vị tríHV(C)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No4
TênIgor MOROZOV
Full NameIgor Morozov
CLBLevadia
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1989-05-27
Quốc gia
 
Estonia
Chiều cao (cm)193
Cân nặng (kg)74
Vị tríHV(C)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairBeard
Squad No4
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
9 phiếu bầu

User: jonnu17
TênAndrei SIN
Full NameAndrei Dumitru Sin
CLBPolitehnica Iași
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1991-10-26
Quốc gia
 
Romania
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)75
Vị tríHV,DM,TV,AM,F(T)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênAndrei SIN
Full NameAndrei Dumitru Sin
CLBSepsi Sfântu Gheorghe
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1991-10-26
Quốc gia
 
Romania
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)75
Vị tríHV,DM,TV,AM,F(T)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
8 phiếu bầu

TênPavel MARIN
Full NamePavel Marin
CLBLevadia
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1995-06-14
Quốc gia
 
Estonia
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)71
Vị tríTV,AM(P)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No37
TênPavel MARIN
Full NamePavel Marin
CLBLevadia
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1995-06-14
Quốc gia
 
Estonia
Chiều cao (cm)176
Cân nặng (kg)71
Vị tríTV,AM(P)
Hair ColourNâu
Hair StyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad No37
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
8 phiếu bầu

User: jonnu17
TênNicolás BENEGAS
Full NameNicolás Benegas
CLBBrown de Adrogué
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1996-03-01
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)74
Vị tríF(PTC)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênNicolás BENEGAS
Full NameGabriel Nicolás Benegas
CLBBrown de Adrogué
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1996-03-01
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)74
Vị tríF(PTC)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

User: Philodoof
TênDamián NIETO
Full NameDamián NIETO
CLBSantiago Morning
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1985-04-02
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríHV(TC)
Tiêu đềCầu thủ tự do
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênDamián NIETO
Full NameDamián NIETO
CLBSantiago Morning
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1985-04-02
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríHV(TC)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

User: emiadb1
TênChristian SUPUSEPA
Full NameChristian Supusepa
CLBSV Spakenburg
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1989-04-02
Quốc gia
 
Netherlands
Chiều cao (cm)183
Cân nặng (kg)73
Vị tríHV(TC)
Tiêu đềPlaying
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênChristian SUPUSEPA
Full NameChristian Supusepa
CLBSV Spakenburg
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1989-04-02
Quốc gia
 
Netherlands
Chiều cao (cm)183
Cân nặng (kg)73
Vị tríHV(TC)
Tiêu đềCầu thủ tự do
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

TênGiorgos GALITSIOS
Full NameGiorgos Galitsios
CLBRoyal Excel Mouscron
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1986-07-06
Quốc gia
 
Greece
Chiều cao (cm)183
Cân nặng (kg)76
Vị tríHV,DM,TV(P)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad No13
TênGiorgos GALITSIOS
Full NameGiorgos Galitsios
CLBAnorthosis Famagusta
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1986-07-06
Quốc gia
 
Greece
Chiều cao (cm)183
Cân nặng (kg)76
Vị tríHV,DM,TV(P)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No13
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
6 phiếu bầu

User: puppie
TênDirk ORLISHAUSEN
Full NameDirk Orlishausen
CLBHansa Rostock
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1982-08-15
Quốc gia
 
Germany
Chiều cao (cm)196
Cân nặng (kg)93
Vị tríGK
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênDirk ORLISHAUSEN
Full NameDirk Orlishausen
CLBHansa Rostock
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1982-08-15
Quốc gia
 
Germany
Chiều cao (cm)196
Cân nặng (kg)93
Vị tríGK
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusCoach
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

TênHernán TOLEDO
Full NameHernán Darío Toledo
CLBDeportivo Maldonado
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1996-01-17
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)180
Cân nặng (kg)72
Vị tríAM(PT),F(PTC)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênHernán TOLEDO
Full NameHernán Darío Toledo
CLBDeportivo Maldonado
Câu lạc bộ mượnBanfield
Date of Birth1996-01-17
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)180
Cân nặng (kg)72
Vị tríAM(PT),F(PTC)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

TênIbrahima SIDIBE
Full NameIbrahima Sidibe
CLBDebreceni VSC
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1980-08-10
Quốc gia
 
Senegal
Chiều cao (cm)193
Cân nặng (kg)82
Vị tríF(C)
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênIbrahima SIDIBE
Full NameIbrahima Sidibe
CLBDebreceni VSC
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1980-08-10
Quốc gia
 
Senegal
Chiều cao (cm)193
Cân nặng (kg)82
Vị tríF(C)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

TênLewis MCLEAR
Full NameLewis Mclear
CLBStirling Albion
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1996-05-26
Quốc gia
 
Scotland
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)74
Vị tríTV(C)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênLewis MCLEAR
Full NameLewis Mclear
CLBAnnan Athletic
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1996-05-26
Quốc gia
 
Scotland
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)74
Vị tríTV(C)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
6 phiếu bầu

TênMatías MARCHESINI
Full NameMatías Marchesini
CLBJuventud Unida de Gualeguaychú
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1979-05-03
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)187
Cân nặng (kg)82
Vị tríHV(C)
Tiêu đềPlaying
Retirement StatusKhông
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênMatías MARCHESINI
Full NameMatías Marchesini
CLBJuventud Unida de Gualeguaychú
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1979-05-03
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)187
Cân nặng (kg)82
Vị tríHV(C)
Tiêu đềgiai nghệ
Retirement StatusKhông rõ
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
7 phiếu bầu

User: Philodoof
TênHernán PEIRONE
Full NameHernán Gastón Peirone
CLBDeportivo Español
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1986-05-28
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)Không
Cân nặng (kg)Không
Vị tríAM(PT),F(PTC)
Hair ColourKhông rõ
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad No0
TênHernán PEIRONE
Full NameHernán Gastón Peirone
CLBDeportivo Español
Câu lạc bộ mượnKhông rõ
Date of Birth1986-05-28
Quốc gia
 
Argentina
Chiều cao (cm)177
Cân nặng (kg)67
Vị tríAM(PT),F(PTC)
Hair ColourĐen
Hair StyleKhông rõ
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông rõ
Squad No0
Change this Player?
You must be logged in to vote on edits
You must be logged in to vote on edits
8 phiếu bầu

User: Philodoof