Atlético Madrid

Huấn luyện viên: Diego Simeone

Biệt danh: Los Colchoneros. Los Rojiblancos.

Tên thu gọn: A Madrid

Tên viết tắt: ATM

Năm thành lập: 1903

Sân vận động: Wanda Metropolitano (68,000)

Giải đấu: La Liga

Địa điểm: Madrid

Quốc gia: Tây Ban Nha

Atlético Madrid Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
20
Axel WitselAxel WitselHV,DM,TV(C)3591
3
César AzpilicuetaCésar AzpilicuetaHV(PTC),DM(PT)3490
13
Jan OblakJan OblakGK3193
6
Jorge KokeJorge KokeDM,TV,AM(C)3292
7
Antoine GriezmannAntoine GriezmannAM,F(PTC)3294
15
Stefan SavićStefan SavićHV(C)3391
4
Gabriel PaulistaGabriel PaulistaHV(C)3387
19
Álvaro MorataÁlvaro MorataAM(T),F(TC)3192
0
Machín VitoloMachín VitoloAM,F(PTC)3482
8
Saúl NíguezSaúl NíguezDM(C),TV(PTC)2990
9
Memphis DepayMemphis DepayAM,F(PTC)3090
11
Thomas LemarThomas LemarTV(C),AM(PTC)2890
5
Rodrigo de PaulRodrigo de PaulTV(C),AM(PTC)2991
2
José María GiménezJosé María GiménezHV(C)2992
10
Ángel CorreaÁngel CorreaAM,F(PC)2891
14
Marcos LlorenteMarcos LlorenteHV(P),DM,TV,AM(PC)2991
22
Mario HermosoMario HermosoHV(TC)2890
16
Nahuel MolinaNahuel MolinaHV,DM,TV(P)2591
23
Reinildo MandavaReinildo MandavaHV(TC),DM,TV(T)3090
1
Horațiu MoldovanHorațiu MoldovanGK2685
0
Marcos PauloMarcos PauloAM(PT),F(PTC)2382
12
Samuel LinoSamuel LinoHV,DM,TV(T),AM(PT)2489
17
Rodrigo RiquelmeRodrigo RiquelmeTV(PT),AM(PTC)2388
24
Pablo BarriosPablo BarriosDM,TV,AM(C)2086
18
Arthur VermeerenArthur VermeerenDM,TV(C)1985

Atlético Madrid Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
2
Caglar Söyüncü
Fenerbahçe SK
HV(C)2789
14
João Félix
Barcelona
AM,F(TC)2491
25
Javi Galán
Real Sociedad
HV,DM,TV,AM(T)2988
20
Víctor Mollejo
Real Zaragoza
AM,F(PT)2382
18
Borja Garcés
Elche CF
F(C)2478
9
Nabil Touaizi
Atlético Madrid B
F(C)2370
7
Germán Valera
Real Zaragoza
AM(PTC),F(PT)2181
22
Pablo Pérez
Atlético Madrid B
HV,DM,TV(T)2273
20
Giuliano Simeone
Deportivo Alavés
AM(PT),F(PTC)2182
0
Alejandro Iturbe
Atlético Madrid B
GK2076
9
Carlos Martín
CD Mirandés
AM(PT),F(PTC)2183
14
Javi Serrano
SK Sturm Graz
DM,TV(C)2176
0
Salim el Jebari
Atlético Madrid B
AM(PTC),F(PT)2073
34
Redouane Halhal
Atlético Madrid B
HV(C)2070
0
Adrián Niño
Atlético Madrid B
AM,F(PT)1973
15
Santiago Mouriño
Real Zaragoza
HV(C)2280
0
Diego Espejo
Atlético Madrid B
HV(C)2176
7
Diego Bri
Atlético Madrid B
AM(T),F(TC)2173
2
Sergio Diez
RC Recreativo
HV,DM,TV(P)2073
6
Alberto Moreno
Linares Deportivo
TV,AM(C)2173
23
Aitor Gismera
Atlético Madrid B
DM,TV,AM(C)2073
0
Abde Raihani
Atlético Madrid B
F(C)2073
14
Adrián Corral
Rayo Cantabria
HV(TC),DM,TV(T)2170
24
Sergio Mestre
Atlético Madrid B
GK1967
3
Marco Moreno
Atlético Madrid B
HV(C)2373
1
Antonio Gomis
Atlético Madrid B
GK2070
0
Javier Boñar
Atlético Madrid B
HV(PTC)1873
0
Ilias Kostis
Atlético Madrid B
HV(TC)2076
0
Julio Díaz
Atlético Madrid B
HV,DM,TV,AM(T)1965
16
David Vilán
Deportivo Fabril
AM,F(PTC)2067
21
Fabián Urzain
UCAM Murcia
TV,AM(C)1965
23
Marcos Denia
Getafe CF B
F(C)1965
0
Óscar González
Marbella FC
HV,DM,TV(T)1965
19
Alejandro Mestanza
Atlético Madrid B
AM(PTC)1974
0
Daniel Martínez
Atlético Madrid B
HV(C)1974
32
Samu Omorodion
Deportivo Alavés
F(C)1982
24
Hao Li
UE Cornellà
GK1965
0
David Muñoz
Atlético Madrid B
TV,AM(C)1970
0
Jano Monserrate
Atlético Madrid B
TV,AM(C)1865
0
Rayane Belaid
Atlético Madrid B
TV(C),AM(PTC)1967
24
Fran Gómez
Inter Kashi
TV(C)2065
0
Gerónimo Spina
Atlético Madrid B
HV(C)1965

Atlético Madrid nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Thành lập đội