10
Ángel CORREA

Full Name: Ángel Martin Correa

Tên áo: CORREA

Vị trí: AM,F(PC)

Chỉ số: 91

Tuổi: 27 (Mar 9, 1995)

Quốc gia: Argentina

Chiều cao (cm): 171

Weight (Kg): 70

CLB: Atlético Madrid

Squad Number: 10

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PC)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiển
Sáng tạo
Movement
Cần cù
Tốc độ
Flair
Đá phạt
Stamina
Chuyền
Dứt điểm

Player Action Image

Player Action Image: Ángel Correa

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 31, 2022Atlético Madrid91
Jun 17, 2021Atlético Madrid91
May 4, 2021Atlético Madrid91
Jan 22, 2021Atlético Madrid91
Jul 10, 2019Atlético Madrid90

Atlético Madrid Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
13
Jan OblakJan OblakGK2994
1
Ivo GrbićIvo GrbićGK2683
15
Stefan SavićStefan SavićHV(C)3192
2
José María GiménezJosé María GiménezHV(C)2792
18
Monteiro FelipeMonteiro FelipeHV(C)3389
22
Mario HermosoMario HermosoHV(TC)2790
3
Sergio Reguilón
Tottenham Hotspur
HV,DM,TV(T)2590
23
Reinildo MandavaReinildo MandavaHV(TC),DM,TV(T)2889
20
Axel WitselAxel WitselHV,DM,TV(C)3391
4
Geoffrey KondogbiaGeoffrey KondogbiaHV,DM,TV(C)2990
16
Nahuel MolinaNahuel MolinaHV,DM,TV(P)2489
6
Jorge KokeJorge KokeDM,AM(C),TV(PTC)3093
17
Saúl NíguezSaúl NíguezDM,AM(C),TV(PTC)2791
21
Yannick CarrascoYannick CarrascoTV,AM(PT)2991
14
Marcos LlorenteMarcos LlorenteHV(P),DM,TV,AM(PC)2792
5
Rodrigo de PaulRodrigo de PaulTV(C),AM(PTC)2891
11
Thomas LemarThomas LemarTV(C),AM(PTC)2690
19
Álvaro MorataÁlvaro MorataAM(T),F(TC)2991
10
Ángel CorreaÁngel CorreaAM,F(PC)2791
8
Antoine Griezmann
Barcelona
AM,F(PTC)3192
7
João FélixJoão FélixAM,F(PTC)2291
9
Matheus CunhaMatheus CunhaAM,F(PTC)2389