Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Sassuolo

Sassuolo Đội hình

Sassuolo

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Sassuolo áo sân nhà
Xanh lá

Màu sân khách

Sassuolo áo sân khách
Trắng
Huấn luyện viên
 
Roberto De Zerbi
Biệt danhNeroverdi
Tên thu gọnSassuolo
Tên viết tắtSAS
Năm thành lập1922
Tên sân vận độngMapei Stadium
(23,717)
Giải đấu
 
Serie A
Địa điểmSassuolo
Quốc gia
 
Ý

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-No Player Image
 
KOLAJ, Aristidi AM(PT),F(PTC)2170
-Marlon SANTOS
 
SANTOS, Marlon HV(PC),DM(C)2487
6Rogério OLIVEIRA
 
OLIVEIRA, Rogério HV,DM,TV(T)2286
7Jérémie BOGA
 
BOGA, Jérémie AM,F(PTC)2386
-Jens ODGAARD
 
ODGAARD, Jens AM(PT),F(PTC)2182
14Pedro OBIANG
 
OBIANG, Pedro DM,TV(C)2887
-Jérémie BROH
 
BROH, Jérémie TV(C)2378
22Jeremy TOLJAN
 
TOLJAN, Jeremy Cầu thủ Mn
HV,DM,TV(PT)2586
77Giorgos KYRIAKOPOULOS
 
KYRIAKOPOULOS, Giorgos Cầu thủ HV,DM(T)2480
56Gianluca PEGOLO
 
PEGOLO, Gianluca GK3983
13Federico PELUSO
 
PELUSO, Federico HV(TC),DM(T)3685
4Francesco MAGNANELLI
 
MAGNANELLI, Francesco DM,TV(C)3587
47Andrea CONSIGLI
 
CONSIGLI, Andrea GK3387
9Francesco CAPUTO
 
CAPUTO, Francesco F(C)3287
25Domenico BERARDI
 
BERARDI, Domenico AM(PT),F(PTC)2589
-Federico DI FRANCESCO
 
DI FRANCESCO, Federico TV,AM(PT)2686
-Cristian DELL'ORCO
 
DELL'ORCO, Cristian HV(TC)2682
-Edoardo GOLDANIGA
 
GOLDANIGA, Edoardo HV(C)2685
-Stefano SENSI
 
SENSI, Stefano DM,TV,AM(C)2490
-Federico RICCI
 
RICCI, Federico AM,F(PTC)2683
-Marco PINATO
 
PINATO, Marco HV,DM(T),TV(TC)2582
31Gian Marco FERRARI
 
FERRARI, Gian Marco HV(C)2887
-Ettore GLIOZZI
 
GLIOZZI, Ettore F(C)2478
96Leonardo FONTANESI
 
FONTANESI, Leonardo HV(PC)2477
73Manuel LOCATELLI
 
LOCATELLI, Manuel DM,TV(C)2287
-Gianluca SCAMACCA
 
SCAMACCA, Gianluca F(C)2180
-Claud ADJAPONG
 
ADJAPONG, Claud HV,DM,TV,AM(PT)2284
-Nicholas PIERINI
 
PIERINI, Nicholas AM,F(PTC)2180
-Giacomo SATALINO
 
SATALINO, Giacomo GK2173
-Riccardo MARCHIZZA
 
MARCHIZZA, Riccardo HV(TC)2282
-Francesco CASSATA
 
CASSATA, Francesco TV(C),AM(PTC)2283
-Leonardo SERNICOLA
 
SERNICOLA, Leonardo HV(PTC),DM(PT)2377
-Enrico BRIGNOLA
 
BRIGNOLA, Enrico AM,F(PTC)2183
-Davide FRATTESI
 
FRATTESI, Davide TV,AM(C)2082
-No Player Image
 
RAVANELLI, Luca HV(C)2376
-Andrea MASETTI
 
MASETTI, Andrea HV,DM(T)2270
32Giangiacomo MAGNANI
 
MAGNANI, Giangiacomo HV(C)2485
33Alessandro TRIPALDELLI
 
TRIPALDELLI, Alessandro HV,DM,TV,AM(T)2178
-No Player Image
 
CISCO, Andrea AM,F(PT)2173
18Giacomo RASPADORI
 
RASPADORI, Giacomo AM,F(PTC)2075
64Alessandro RUSSO
 
RUSSO, Alessandro GK1973
-No Player Image
 
SALA, Marco HV,DM,TV(T)2178
-No Player Image
 
PINELLI, Matteo HV,DM,TV(P)1970
44No Player Image
 
GHION, Andrea DM,TV,AM(C)2070
-No Player Image
 
MERONI, Andrea HV(C)2373
63No Player Image
 
TURATI, Stefano GK1873
68Mehdi BOURABIA
 
BOURABIA, Mehdi DM,TV,AM(C)2885
21Vlad CHIRICHES
 
CHIRICHES, Vlad HV(PC)3087
10Filip DJURIČIĆ
 
DJURIČIĆ, Filip TV(C),AM(PTC)2885
-Khouma BABACAR
 
BABACAR, Khouma F(C)2787
17Mert MÜLDÜR
 
MÜLDÜR, Mert HV(PTC)2182

Club Zone

Team Formation

TOLJAN
DM(P) 86
SANTOS
HV(C) 87
CHIRICHES
HV(C) 87
OLIVEIRA
DM(T) 86
LOCATELLI
TV(C) 87
SENSI
TV(C) 90
MAGNANELLI
DM(C) 87
BERARDI
F(P) 89
BABACAR
F(C) 87
PIERINI
F(T) 80

Sassuolo Lịch sử

League History

Serie B 1 Danh hiệu
Serie C Girone A 1 Danh hiệu

Cup History

Supercoppa di Lega di Prima Divisione 1 Danh hiệu

Sassuolo nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Không có nhân viên nào cho loại này.

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Sassuolo Rivals