Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Eden HAZARD

Player Fact File

Eden HAZARD

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameEden Michael Hazard
CLB
Tuổi28
Date of Birth 7 Tháng một 1991
Quốc gia
 
Bỉ
Chiều cao (cm)173
Cân nặng (kg)74
Hair ColourDark Brown
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairStubble
Squad NumberChưa thiết lập
95
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiểnMovementFlairTốc độChuyềnPenaltiesSáng tạoStaminaSút xaRê bóng

Real Madrid Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3395
-Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(PTC)3193
-Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3395
-Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)2994
-Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3194
-Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3292
-Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)2995
-Eden HAZARD
 
HAZARD, Eden Cầu thủ AM,F(PTC)2895
-James RODRÍGUEZ
 
RODRÍGUEZ, James Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2793
-Thibaut COURTOIS
 
COURTOIS, Thibaut GK2793
-Nacho FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Nacho HV(PTC)2990
-Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2793
-Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2793
-Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2792
-Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(PC)2694
-Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo Cầu thủ DM,TV,AM(C)2591
-Mariano DÍAZ
 
DÍAZ, Mariano AM(PT),F(PTC)2589
-Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2791
-Raúl DE TOMÁS
 
DE TOMÁS, Raúl Cầu thủ AM,F(PTC)2486
-Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2391
-Álvaro ODRIOZOLA
 
ODRIOZOLA, Álvaro HV,DM,TV(P)2389
-Martin ODEGAARD
 
ODEGAARD, Martin Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2085
8Luka JOVIĆ
 
JOVIĆ, Luka Cầu thủ AM,F(C)2190
-Dani CEBALLOS
 
CEBALLOS, Dani TV(C),AM(PTC)2289
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús HV(PC)2287
-Marcos LLORENTE
 
LLORENTE, Marcos DM,TV(C)2487
-Borja MAYORAL
 
MAYORAL, Borja Cầu thủ AM(C),F(PTC)2286
-Federico VALVERDE
 
VALVERDE, Federico TV(C),AM(PTC)2085
22Ferland MENDY
 
MENDY, Ferland Cầu thủ HV,DM,TV(T)2490
-Luca ZIDANE
 
ZIDANE, Luca GK2178
-Sergio REGUILÓN
 
REGUILÓN, Sergio HV,DM,TV(T),AM(PT)2282
-Theo HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Theo Cầu thủ HV,DM,TV,AM(T)2187
-Brahim DÍAZ
 
DÍAZ, Brahim AM(PTC)1980
-Vinícius JÚNIOR
 
JÚNIOR, Vinícius AM,F(PTC)1887
-Lin LIANGMING
 
LIANGMING, Lin Cầu thủ AM,F(PTC)2273
-Andriy LUNIN
 
LUNIN, Andriy Cầu thủ GK2083
-Mink PEETERS
 
PEETERS, Mink Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2175
-Goes RODRYGO
 
RODRYGO, Goes Cầu thủ AM(PT),F(PTC)1886
-Éder MILITÃO
 
MILITÃO, Éder Cầu thủ HV(PC),DM(C)2190
-Alejandro SOTILLOS
 
SOTILLOS, Alejandro Cầu thủ HV(PC)2176
-No Player Image
 
MARGALLO, Pablo Cầu thủ TV,AM(C)2070

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescWinger
Chân thuậnCả hai

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-06-10Real Madrid95
2015-07-25Chelsea95
2015-01-14Chelsea94
2014-01-16Chelsea93
2012-05-28Chelsea92

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone