Chelsea

Huấn luyện viên: Thomas Tuchel

Biệt danh: The Blues

Tên thu gọn: Chelsea

Tên viết tắt: CFC

Năm thành lập: 1905

Sân vận động: Stamford Bridge (41,837)

Giải đấu: Premier League

Địa điểm: London

Quốc gia: Anh

Chelsea Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Édouard MendyÉdouard MendyGK3092
1
Kepa ArrizabalagaKepa ArrizabalagaGK2788
13
Marcus BettinelliMarcus BettinelliGK3083
0
Jamie CummingJamie CummingGK2275
36
Lucas BergströmLucas BergströmGK1965
60
Teddy Sharman-LoweTeddy Sharman-LoweGK1965
6
Thiago SilvaThiago SilvaHV(C)3792
2
Antonio RüdigerAntonio RüdigerHV(C)2992
4
Andreas ChristensenAndreas ChristensenHV(C)2690
45
Sam McclellandSam McclellandHV(C)2065
32
Malang SarrMalang SarrHV(TC)2387
43
Xavier MbuyambaXavier MbuyambaHV(PC)2072
14
Trevoh ChalobahTrevoh ChalobahHV(PC),DM(C)2286
47
Josh BrookingJosh BrookingHV(PC),DM(P)1965
28
César AzpilicuetaCésar AzpilicuetaHV(PTC),DM(PT)3290
21
Ben ChilwellBen ChilwellHV,DM,TV(T)2590
3
Marcos AlonsoMarcos AlonsoHV,DM,TV(T)3189
0
Juan CastilloJuan CastilloHV,DM,TV(T)2276
7
N'golo KantéN'golo KantéDM,TV(C)3194
5
Frello JorginhoFrello JorginhoDM,TV(C)3092
54
Xavier SimonsXavier SimonsDM,TV(C)1970
0
Dylan WilliamsDylan WilliamsHV,DM(T),TV(TC)1870
75
Lewis HallLewis HallHV,DM(T),TV(TC)1767
24
Reece JamesReece JamesHV(PC),DM,TV(P)2291
18
Ross BarkleyRoss BarkleyTV,AM(C)2888
41
George MceachranGeorge MceachranTV,AM(C)2175
8
Mateo KovačićMateo KovačićDM,TV,AM(C)2892
17
Saúl Níguez
Atlético Madrid
DM,AM(C),TV(PTC)2792
0
Robert KenedyRobert KenedyHV,DM(T),TV,AM(PT)2687
12
Ruben Loftus-CheekRuben Loftus-CheekTV,AM(PC)2688
0
Thierno BalloThierno BalloAM(PTC)2073
19
Mason MountMason MountTV(C),AM(PTC)2392
68
Harvey ValeHarvey ValeTV(C),AM(PTC)1873
20
Callum Hudson-OdoiCallum Hudson-OdoiTV(PT),AM(PTC)2188
9
Romelu LukakuRomelu LukakuF(C)2994
0
Mason BurstowMason BurstowF(C)1870
55
Jayden WarehamJayden WarehamF(C)1960
64
Jude Soonsup-BellJude Soonsup-BellAM,F(C)1870
22
Hakim ZiyechHakim ZiyechAM(PTC),F(PT)2991
0
Charly MusondaCharly MusondaAM(PTC),F(PT)2582
29
Kai HavertzKai HavertzTV(C),AM,F(PC)2291
11
Timo WernerTimo WernerAM(PT),F(PTC)2692
10
Christian PulisicChristian PulisicTV(PT),AM,F(PTC)2391

Chelsea Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
13
Nathan Baxter
Hull City
GK2376
40
Karlo Ziger
NK Rudar Velenje
GK2167
4
Matt Miazga
Deportivo Alavés
HV(C)2683
3
Jake Clarke-Salter
Coventry City
HV(C)2482
26
Levi Colwill
Huddersfield Town
HV(TC)1980
2
Henry Lawrence
AFC Wimbledon
HV,DM(PT)2072
3
Emerson Palmieri
Olympique Lyonnais
HV,DM,TV(T)2788
21
Abdul Rahman Baba
Reading
HV,DM,TV(T)2783
18
Ian Maatsen
Coventry City
HV(TC),DM,TV(T)2080
41
Tiemoué Bakayoko
AC Milan
DM,TV(C)2789
8
Billy Gilmour
Norwich City
DM,TV(C)2084
15
Danny Drinkwater
Reading
DM,TV(C)3283
44
Ethan Ampadu
Venezia FC
HV,DM,TV(C)2184
35
Dujon Sterling
Blackpool
HV,DM,TV(P)2277
23
Conor Gallagher
Crystal Palace
DM,TV,AM(C)2287
27
Tino Anjorin
Huddersfield Town
TV(C),AM(PTC)2075
9
Michy Batshuayi
Beşiktaş JK
F(C)2887
18
Armando Broja
Southampton
F(C)2084
29
Bryan Fiabema
Rosenborg BK
AM(PT),F(PTC)1965

Chelsea nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Thành lập đội