Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Chelsea

Chelsea Đội hình

Chelsea

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Chelsea áo sân nhà
Xanh Dương

Màu sân khách

Chelsea áo sân khách
Xanh dương nhạt
Huấn luyện viên
 
Thomas Tuchel
Biệt danhThe Blues
Tên thu gọnChelsea
Tên viết tắtCFC
Năm thành lập1905
Tên sân vận độngStamford Bridge
(41,837)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLondon
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
18Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3490
13Willy CABALLERO
 
CABALLERO, Willy GK3985
6Thiago SILVA
 
SILVA, Thiago HV(C)3692
28César AZPILICUETA
 
AZPILICUETA, César HV(PTC),DM(PT)3190
-Danny DRINKWATER
 
DRINKWATER, Danny Cầu thủ DM,TV(C)3185
3Marcos ALONSO
 
ALONSO, Marcos HV,DM,TV(T)3088
14Marco VAN GINKEL
 
VAN GINKEL, Marco Cầu thủ DM,TV,AM(C)2886
17Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo DM,TV,AM(C)2791
23Michy BATSHUAYI
 
BATSHUAYI, Michy Cầu thủ F(C)2788
20Ross BARKLEY
 
BARKLEY, Ross Cầu thủ TV,AM(C)2789
15Kurt ZOUMA
 
ZOUMA, Kurt HV(PC)2690
2Antonio RÜDIGER
 
RÜDIGER, Antonio HV(C)2891
5Frello JORGINHO
 
JORGINHO, Frello DM,TV(C)2991
-Davide ZAPPACOSTA
 
ZAPPACOSTA, Davide Cầu thủ HV,DM,TV(P)2987
22Hakim ZIYECH
 
ZIYECH, Hakim TV(C),AM(PTC)2892
16Édouard MENDY
 
MENDY, Édouard GK2989
33Emerson PALMIERI
 
PALMIERI, Emerson HV,DM,TV(T)2688
-Abdul Rahman BABA
 
BABA, Abdul Rahman Cầu thủ HV,DM,TV(T)2685
1Kepa ARRIZABALAGA
 
ARRIZABALAGA, Kepa GK2689
55Danilo PANTIĆ
 
PANTIĆ, Danilo Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2483
11Timo WERNER
 
WERNER, Timo AM(PT),F(PTC)2592
7N'golo KANTÉ
 
KANTÉ, N'golo DM,TV(C)3094
-Robert KENEDY
 
KENEDY, Robert Cầu thủ HV,DM(T),TV,AM(PT)2587
4Andreas CHRISTENSEN
 
CHRISTENSEN, Andreas HV(C)2589
-Tiemoué BAKAYOKO
 
BAKAYOKO, Tiemoué Cầu thủ DM,TV(C)2689
-Matt MIAZGA
 
MIAZGA, Matt Cầu thủ HV(C)2583
27Jamal BLACKMAN
 
BLACKMAN, Jamal Cầu thủ GK2780
8Lewis BAKER
 
BAKER, Lewis Cầu thủ TV,AM(C)2683
24Izzy BROWN
 
BROWN, Izzy Cầu thủ AM,F(C)2483
-Charly MUSONDA
 
MUSONDA, Charly AM(PTC),F(PT)2482
15Ruben LOFTUS-CHEEK
 
LOFTUS-CHEEK, Ruben Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2588
21Ben CHILWELL
 
CHILWELL, Ben HV,DM,TV(T)2490
-Jake CLARKE-SALTER
 
CLARKE-SALTER, Jake Cầu thủ HV(C)2382
10Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian AM(PTC),F(PT)2291
9Tammy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Tammy F(C)2389
32Malang SARR
 
SARR, Malang Cầu thủ HV(TC)2287
-Dujon STERLING
 
STERLING, Dujon HV,DM,TV(P)2177
29Kai HAVERTZ
 
HAVERTZ, Kai TV(C),AM,F(PTC)2291
1Nathan BAXTER
 
BAXTER, Nathan Cầu thủ GK2272
-Trevoh CHALOBAH
 
CHALOBAH, Trevoh HV(PC),DM(C)2182
19Mason MOUNT
 
MOUNT, Mason TV(C),AM(PTC)2290
22Ethan AMPADU
 
AMPADU, Ethan Cầu thủ HV,DM,TV(C)2082
9Iké UGBO
 
UGBO, Iké Cầu thủ F(C)2280
20Callum HUDSON-ODOI
 
HUDSON-ODOI, Callum TV(PT),AM(PTC)2087
8George MCEACHRAN
 
MCEACHRAN, George Cầu thủ TV,AM(C)2075
14Tariq UWAKWE
 
UWAKWE, Tariq Cầu thủ DM,TV,AM(C)2170
24Reece JAMES
 
JAMES, Reece HV(P),DM,TV(PC)2189
23Billy GILMOUR
 
GILMOUR, Billy DM,TV,AM(C)2080
40Karlo ZIGER
 
ZIGER, Karlo GK2067
-Xavier MBUYAMBA
 
MBUYAMBA, Xavier HV(PC)1972
14Luke MCCORMICK
 
MCCORMICK, Luke Cầu thủ DM,TV(C)2270
18Conor GALLAGHER
 
GALLAGHER, Conor Cầu thủ DM,TV,AM(C)2183
5Marc GUEHI
 
GUEHI, Marc Cầu thủ HV(C)2082
-Bryan FIABEMA
 
FIABEMA, Bryan AM(PT),F(PTC)1865
22Ian MAATSEN
 
MAATSEN, Ian Cầu thủ HV(TC)1970
55Faustino ANJORIN
 
ANJORIN, Faustino TV(C),AM(PTC)1973
1Jamie CUMMING
 
CUMMING, Jamie Cầu thủ GK2170
5Juan FAMILIA-CASTILLO
 
FAMILIA-CASTILLO, Juan Cầu thủ HV,DM,TV(T)2176
11Armando BROJA
 
BROJA, Armando Cầu thủ F(C)1978
-Teddy SHARMAN-LOWE
 
SHARMAN-LOWE, Teddy GK1865
8Jon RUSSELL
 
RUSSELL, Jon Cầu thủ DM,TV,AM(C)2070
23No Player Image
 
WAREHAM, Jayden Cầu thủ F(C)1860
-Jude SOONSUP-BELL
 
SOONSUP-BELL, Jude AM,F(C)1770
54No Player Image
 
BATE, Lewis TV,AM(C)1870
56No Player Image
 
COLWILL, Levi HV(TC)1870

Club Zone

Team Formation

ZOUMA
HV(C) 90
SILVA
HV(C) 92
RÜDIGER
HV(C) 91
JAMES
HV(P),DM,TV(PC) 89
KOVAČIĆ
TV(C) 91
KANTÉ
TV(C) 94
CHILWELL
HV,DM,TV(T) 90
WERNER
AM(PT),F(PTC) 92
HAVERTZ
TV(C),AM,F(PTC) 91
GIROUD
F(C) 90

Chelsea Lịch sử

League History

Premier League 5 Titles
Football League Championship 1 Danh hiệu

Cup History

UEFA Europa League 2 Titles
FA Cup 8 Titles
League Cup 5 Titles
Football League Cup 5 Titles
UEFA Champions League 1 Danh hiệu
FA Trophy 1 Danh hiệu
FA Community Shield 4 Titles
UEFA European Super Cup 1 Danh hiệu

Chelsea nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Không có nhân viên nào cho loại này.

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.