Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Kylian MBAPPÉ

Player Fact File

Kylian MBAPPÉ
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameKylian Sanmi Mbappé Lottin
CLB
Tuổi20
Date of Birth20 Tháng mười hai 1998
Quốc gia
 
Pháp
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)73
Hair ColourĐen
HairstyleShaved
Skin ColourNâu
Facial HairClean
Squad Number7
94
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Edited Player Details

Các thông số của cầu thủ.

Dứt điểmRê bóngTốc độSáng tạoFlairĐiều khiểnMovementStaminaSức mạnhComposure

Paris Saint-Germain Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
11Ángel DI MARÍA
 
DI MARÍA, Ángel TV(C),AM(PTC)3192
8Leandro PAREDES
 
PAREDES, Leandro DM,TV,AM(C)2589
12Thomas MEUNIER
 
MEUNIER, Thomas HV,DM,TV(P)2791
2Thiago SILVA
 
SILVA, Thiago HV(C)3492
10Júnior NEYMAR
 
NEYMAR, Júnior AM,F(PTC)2796
5Corrêa MARQUINHOS
 
MARQUINHOS, Corrêa HV,DM(C)2593
17Eric CHOUPO-MOTING
 
CHOUPO-MOTING, Eric AM,F(PTC)3088
-Ander HERRERA
 
HERRERA, Ander Cầu thủ DM,TV,AM(C)2990
-Pablo SARABIA
 
SARABIA, Pablo Cầu thủ TV,AM(PTC)2791
-Rodríguez JESÉ
 
JESÉ, Rodríguez AM(PT),F(PTC)2686
14Juan BERNAT
 
BERNAT, Juan HV,DM,TV,AM(T)2689
20Layvin KURZAWA
 
KURZAWA, Layvin HV,DM,TV(T)2690
16Alphonse ARÉOLA
 
ARÉOLA, Alphonse GK2689
-Abdallah YAISIEN
 
YAISIEN, Abdallah AM(C)2575
3Presnel KIMPEMBE
 
KIMPEMBE, Presnel HV(TC)2390
4Abdou DIALLO
 
DIALLO, Abdou Cầu thủ HV(TC)2389
7Kylian MBAPPÉ
 
MBAPPÉ, Kylian AM,F(PTC)2094
-Alec GEORGEN
 
GEORGEN, Alec HV,DM,TV(P)2075
-Rémy DESCAMPS
 
DESCAMPS, Rémy GK2380
34Stanley N'SOKI
 
N'SOKI, Stanley HV(TC),DM(C)2082
50No Player Image
 
CIBOIS, Sébastien GK2173
31Colin DAGBA
 
DAGBA, Colin HV,DM(PT)2083
23No Player Image
 
ESSENDE, Samuel F(C)2176
-No Player Image
 
ZAGRE, Arthur HV,DM,TV(T)1773
33Loïc MBE SOH
 
MBE SOH, Loïc HV(C)1876
-No Player Image
 
SAIDANI, Yanis GK1765
-Kevin TRAPP
 
TRAPP, Kevin GK2989
23Julian DRAXLER
 
DRAXLER, Julian TV(C),AM(PTC)2591
4Thilo KEHRER
 
KEHRER, Thilo HV(PTC),DM(PT)2289
-Kévin RIMANE
 
RIMANE, Kévin HV,DM(C)2878
6Marco VERRATTI
 
VERRATTI, Marco DM,TV(C)2694
-Mitchel BAKKER
 
BAKKER, Mitchel Cầu thủ HV,DM,TV(T)1976
-No Player Image
 
OPDAM, Levi HV,DM(PT)2373
59Marcin BULKA
 
BULKA, Marcin Cầu thủ GK1970
-No Player Image
 
GUCLU, Metehan AM(PT),F(PTC)2073
9Édinson CAVANI
 
CAVANI, Édinson F(PTC)3294

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescGeneral Forward
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-13Paris SGKhông94
2018-11-30Paris SGKhông93
2018-06-14Paris SGKhông92
2018-02-19Paris SGKhông91
2017-11-18AS MonacoParis SG91

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone