Đăng ký
|
Đăng nhập

Kylian MBAPPÉ

Player Fact File

Kylian MBAPPÉ

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameKylian Sanmi Mbappé Lottin
CLB
Tuổi22
Date of Birth20 Tháng mười hai 1998
Quốc gia
 
Pháp
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)73
Hair ColourĐen
HairstyleShaved
Skin ColourNâu
Facial HairClean
Squad Number7
95
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Rê bóngTốc độSáng tạoĐiều khiểnDứt điểmConcentrationMovementSức mạnhFlairStamina

Paris Saint-Germain Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
11Ángel DI MARÍA
 
DI MARÍA, Ángel TV(C),AM(PTC)3392
1Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3492
21Ander HERRERA
 
HERRERA, Ander DM,TV,AM(C)3190
10Júnior NEYMAR
 
NEYMAR, Júnior AM,F(PTC)2996
6Marco VERRATTI
 
VERRATTI, Marco DM,TV,AM(C)2894
19Pablo SARABIA
 
SARABIA, Pablo AM,F(PTC)2891
20Layvin KURZAWA
 
KURZAWA, Layvin HV,DM,TV(T)2888
27Idrissa GUEYE
 
GUEYE, Idrissa DM,TV(C)3191
8Leandro PAREDES
 
PAREDES, Leandro DM,TV,AM(C)2690
12Alcántara RAFINHA
 
RAFINHA, Alcántara TV(C),AM(PTC)2889
23Julian DRAXLER
 
DRAXLER, Julian TV(C),AM(PTC)2791
15Danilo PEREIRA
 
PEREIRA, Danilo Mn
HV,DM,TV(C)2991
14Juan BERNAT
 
BERNAT, Juan HV,DM,TV,AM(T)2790
16Sergio RICO
 
RICO, Sergio GK2788
24Alessandro FLORENZI
 
FLORENZI, Alessandro Mn
HV,DM,TV,AM(PT)2990
5Corrêa MARQUINHOS
 
MARQUINHOS, Corrêa HV,DM(C)2694
9Mauro ICARDI
 
ICARDI, Mauro F(C)2893
30Alexandre LETELLIER
 
LETELLIER, Alexandre GK3082
3Presnel KIMPEMBE
 
KIMPEMBE, Presnel HV(TC)2591
22Abdou DIALLO
 
DIALLO, Abdou HV(TC)2489
4Thilo KEHRER
 
KEHRER, Thilo HV(PC),DM,TV(P)2489
7Kylian MBAPPÉ
 
MBAPPÉ, Kylian AM(PT),F(PTC)2295
18Moise KEAN
 
KEAN, Moise Mn
AM,F(PTC)2088
25Mitchel BAKKER
 
BAKKER, Mitchel HV(TC),DM,TV(T)2082
31Colin DAGBA
 
DAGBA, Colin HV,DM(PT)2285
40Yanis SAIDANI
 
SAIDANI, Yanis GK1965
37Xavi SIMONS
 
SIMONS, Xavi DM,TV,AM(C)1770
32Timothée PEMBELE
 
PEMBELE, Timothée HV(PTC)1873
36Kays RUIZ-ATIL
 
RUIZ-ATIL, Kays TV,AM(C)1875
-Hubert MBUYI MUAMBA
 
MBUYI MUAMBA, Hubert HV(C)1770
-Daniel LABILA
 
LABILA, Daniel F(C)1770
38Maxen KAPO
 
KAPO, Maxen DM,TV(C)2070
39Alexandre FRESSANGE
 
FRESSANGE, Alexandre AM,F(PTC)2070
50Denis FRANCHI
 
FRANCHI, Denis GK1870
60Mathyas RANDRIAMAMY
 
RANDRIAMAMY, Mathyas GK1765
-Sekou YANSANÉ
 
YANSANÉ, Sekou AM(PT),F(PTC)1767

Player Position

Vị tríAM(PT),F(PTC)
Position DescGeneral Forward
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2020-05-29Paris95
2019-06-13Paris94
2018-11-30Paris93
2018-06-14Paris92
2018-02-19Paris91

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone