16
Felipe ENDRICK

Full Name: Endrick Felipe Moreira De Sousa

Tên áo: ENDRICK

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 87

Tuổi: 18 (Jul 21, 2006)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 173

Cân nặng (kg): 68

CLB: Real Madrid

Squad Number: 16

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Đen

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Hoàn thiện

Các thông số của cầu thủ.

Quyết liệt
Rê bóng
Dứt điểm
Sút xa
Flair
Sức mạnh
Tốc độ
Điều khiển
Stamina
Cần cù

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Hình ảnh hành động của người chơi: Felipe Endrick

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 21, 2025Real Madrid87
Jul 29, 2024Real Madrid87
Jun 10, 2024Real Madrid87
Apr 8, 2024Real Madrid đang được đem cho mượn: Palmeiras87
Apr 3, 2024Real Madrid đang được đem cho mượn: Palmeiras85
Jan 30, 2024Real Madrid đang được đem cho mượn: Palmeiras85
Jan 28, 2024Real Madrid85
Jan 27, 2024Real Madrid85
Jan 25, 2024Real Madrid đang được đem cho mượn: Palmeiras85
Jan 13, 2024Real Madrid85
Jan 12, 2024Real Madrid85
Jan 10, 2024Real Madrid đang được đem cho mượn: Palmeiras85
Jan 2, 2024Real Madrid85
Jan 1, 2024Real Madrid85
Dec 23, 2023Real Madrid đang được đem cho mượn: Palmeiras85

Real Madrid Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Luka ModrićLuka ModrićTV,AM(C)3993
1
Thibaut CourtoisThibaut CourtoisGK3295
4
David AlabaDavid AlabaHV(TC)3293
2
Daniel CarvajalDaniel CarvajalHV,DM,TV(P)3393
22
Antonio RüdigerAntonio RüdigerHV(C)3194
17
Lucas VázquezLucas VázquezHV,DM,TV,AM(P)3389
19
Dani CeballosDani CeballosTV,AM(C)2889
18
Jesús VallejoJesús VallejoHV(C)2885
8
Federico ValverdeFederico ValverdeHV(P),DM,TV,AM(PC)2694
23
Ferland MendyFerland MendyHV,DM,TV(T)2991
9
Kylian MbappéKylian MbappéAM(T),F(TC)2696
21
Brahim DíazBrahim DíazAM,F(PTC)2590
7
Vinícius JúniorVinícius JúniorAM(T),F(TC)2496
13
Andriy LuninAndriy LuninGK2588
11
Goes RodrygoGoes RodrygoAM(PT),F(PTC)2493
3
Éder MilitãoÉder MilitãoHV(PC)2793
14
Aurélien TchouameniAurélien TchouameniHV,DM,TV(C)2593
20
Fran GarcíaFran GarcíaHV,DM,TV(T)2588
6
Eduardo CamavingaEduardo CamavingaHV(T),DM,TV(TC)2292
5
Jude BellinghamJude BellinghamTV,AM(TC)2195
15
Arda GülerArda GülerTV(C),AM(PTC)1988
16
Felipe EndrickFelipe EndrickAM(PT),F(PTC)1887
31
Jacobo RamónJacobo RamónHV(C)2073
35
Raúl AsencioRaúl AsencioHV(C)2180
26
Fran GonzálezFran GonzálezGK1973