Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Trent ALEXANDER-ARNOLD

Player Fact File

Trent ALEXANDER-ARNOLD
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameTrent John Alexander-Arnold
CLB
Tuổi19
Date of Birth 7 Tháng mười 1998
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)175
Cân nặng (kg)70
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
83
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Tốc độMovementStaminaCần cùChọn vị tríTruy cảnSức mạnhDốc bóngMarkingChuyền

Liverpool Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3090
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2692
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2690
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2890
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2592
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3290
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)2991
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM(C),TV(PC)2791
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2790
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2489
-Danny INGS
 
INGS, Danny AM,F(PTC)2587
-Dominic SOLANKE
 
SOLANKE, Dominic F(PTC)2083
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2086
-Cameron BRANNAGAN
 
BRANNAGAN, Cameron TV,AM(C)2177
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)1983
-Emeka OBI
 
OBI, Emeka HV(C)1672
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1875
-Shamal GEORGE
 
GEORGE, Shamal Cầu thủ GK2070
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2589
-Ragnar KLAVAN
 
KLAVAN, Ragnar HV(TC)3288
-Emre CAN
 
CAN, Emre HV(PC),DM,TV(C)2490
-Loris KARIUS
 
KARIUS, Loris GK2488
-Ádám BOGDÁN
 
BOGDÁN, Ádám GK3083
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)1973
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio TV(C),AM(PTC)2790
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2690
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK1973
-Paulo ALVES
 
ALVES, Paulo TV(C),AM(PTC)2075
-Toni GOMES
 
GOMES, Toni F(C)1970
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV,AM(T)2487
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1875
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2692
-Danny WARD
 
WARD, Danny GK2483
-Jordan WILLIAMS
 
WILLIAMS, Jordan HV,DM,TV(C)2276
-Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben TV(C),AM(PTC)1880

Player Position

Vị tríHV(P),DM,TV(PC)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2017-12-01Liverpool83
2017-05-21Liverpool80
2017-01-05Liverpool77
2016-12-02Liverpool75

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone