Đăng ký
|
Đăng nhập

Federico VALVERDE

Player Fact File

Federico VALVERDE
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameSantiago Federico Valverde Dipetta
CLB
Tuổi21
Date of Birth22 Tháng bảy 1998
Quốc gia
 
Uruguay
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)67
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourOlive
Facial HairClean
Squad Number15
88
+
-

Real Madrid Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
7Eden HAZARD
 
HAZARD, Eden AM,F(PTC)2995
13Thibaut COURTOIS
 
COURTOIS, Thibaut GK2793
12Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3192
14Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2793
25Vinícius JÚNIOR
 
JÚNIOR, Vinícius AM,F(PTC)1987
27Goes RODRYGO
 
RODRYGO, Goes AM(PT),F(PTC)1987
3Éder MILITÃO
 
MILITÃO, Éder HV(PC),DM(C)2290
16James RODRÍGUEZ
 
RODRÍGUEZ, James TV(C),AM(PTC)2892
10Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3493
24Mariano DÍAZ
 
DÍAZ, Mariano AM(PT),F(PTC)2689
4Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3395
6Nacho FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Nacho HV(PTC)3089
22Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2792
2Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2892
17Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2890
20Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2491
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús Cầu thủ HV(PC)2387
21Brahim DÍAZ
 
DÍAZ, Brahim AM(PTC)2083
9Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(C)3293
5Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(C)2694
1Alphonse ARÉOLA
 
ARÉOLA, Alphonse Mn
GK2689
23Ferland MENDY
 
MENDY, Ferland HV,DM,TV(T)2490
8Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)3095
18Luka JOVIĆ
 
JOVIĆ, Luka AM,F(C)2290
15Federico VALVERDE
 
VALVERDE, Federico DM,TV,AM(C)2188
11Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)3092

Player Position

Vị tríDM,TV,AM(C)
Position DescPlaymaker
Chân thuậnTrái

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2020-01-15Real MadridKhông88
2019-07-14Real MadridKhông86
2018-12-22Real MadridKhông85
2018-06-07Real MadridKhông83
2017-12-03Real MadridRC Deportivo83

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone