14
Aurélien TCHOUAMENI

Full Name: Aurélien Djani Tchouaméni

Tên áo: TCHOUAMENI

Vị trí: HV,DM,TV(C)

Chỉ số: 93

Tuổi: 24 (Jan 27, 2000)

Quốc gia: Pháp

Chiều cao (cm): 187

Weight (Kg): 81

CLB: Real Madrid

Squad Number: 14

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

Quyết liệt
Sức mạnh
Cần cù
Marking
Chuyền
Truy cản
Chọn vị trí
Điều khiển
Stamina
Flair

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 10, 2024Real Madrid93
Jul 6, 2024Real Madrid93
Jul 2, 2024Real Madrid92
Jan 1, 2024Real Madrid92
Aug 11, 2023Real Madrid92

Real Madrid Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Luka ModrićLuka ModrićTV,AM(C)3893
1
Thibaut CourtoisThibaut CourtoisGK3295
4
David AlabaDavid AlabaHV(TC)3294
2
Daniel CarvajalDaniel CarvajalHV,DM,TV(P)3293
22
Antonio RüdigerAntonio RüdigerHV(PC)3194
17
Lucas VázquezLucas VázquezHV,DM,TV,AM(P)3389
19
Dani CeballosDani CeballosTV,AM(C)2789
18
Jesús VallejoJesús VallejoHV(C)2785
8
Federico ValverdeFederico ValverdeTV,AM(PC)2694
23
Ferland MendyFerland MendyHV,DM,TV(T)2991
9
Kylian MbappéKylian MbappéAM(T),F(TC)2596
21
Brahim DíazBrahim DíazAM,F(PTC)2490
7
Vinícius JúniorVinícius JúniorAM(T),F(TC)2496
13
Andriy LuninAndriy LuninGK2588
11
Goes RodrygoGoes RodrygoAM(PT),F(PTC)2393
3
Éder MilitãoÉder MilitãoHV(PC)2693
14
Aurélien TchouameniAurélien TchouameniHV,DM,TV(C)2493
Jesus ReinierJesus ReinierAM(PTC),F(PT)2283
20
Fran GarcíaFran GarcíaHV,DM,TV(T)2488
6
Eduardo CamavingaEduardo CamavingaHV(T),DM,TV(TC)2191
5
Jude BellinghamJude BellinghamTV(C),AM(TC)2195
Juanmi LatasaJuanmi LatasaF(C)2383
15
Arda GülerArda GülerTV(C),AM(PTC)1987
Felipe EndrickFelipe EndrickAM(PT),F(PTC)1887