Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Ferland MENDY

Player Fact File

Ferland MENDY

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameFerland Mendy
CLB
Tuổi24
Date of Birth 8 Tháng sáu 1995
Quốc gia
 
Pháp
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)73
Hair ColourĐen
HairstyleShaved
Skin ColourĐen
Facial HairClean
Squad Number22
90
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Cần cùTruy cảnTốc độSức mạnhĐiều khiểnStaminaDốc bóngRê bóngMovementChọn vị trí

Real Madrid Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Eden HAZARD
 
HAZARD, Eden Cầu thủ AM,F(PTC)2895
-Thibaut COURTOIS
 
COURTOIS, Thibaut GK2793
-Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3194
-Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2793
-Vinícius JÚNIOR
 
JÚNIOR, Vinícius AM,F(PTC)1887
-Goes RODRYGO
 
RODRYGO, Goes Cầu thủ AM(PT),F(PTC)1886
-Éder MILITÃO
 
MILITÃO, Éder Cầu thủ HV(PC),DM(C)2190
-Lin LIANGMING
 
LIANGMING, Lin Cầu thủ AM,F(PTC)2273
-James RODRÍGUEZ
 
RODRÍGUEZ, James Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2793
-Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3292
-Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3395
-Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo Cầu thủ DM,TV,AM(C)2591
-Mariano DÍAZ
 
DÍAZ, Mariano AM(PT),F(PTC)2589
-Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3395
-Nacho FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Nacho HV(PTC)2990
-Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2793
-Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2792
-Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2791
-Raúl DE TOMÁS
 
DE TOMÁS, Raúl Cầu thủ AM,F(PTC)2486
-Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2391
-Álvaro ODRIOZOLA
 
ODRIOZOLA, Álvaro HV,DM,TV(P)2389
-Dani CEBALLOS
 
CEBALLOS, Dani TV(C),AM(PTC)2289
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús HV(PC)2287
-Borja MAYORAL
 
MAYORAL, Borja Cầu thủ AM(C),F(PTC)2286
-Sergio REGUILÓN
 
REGUILÓN, Sergio HV,DM,TV(T),AM(PT)2282
-Brahim DÍAZ
 
DÍAZ, Brahim AM(PTC)1980
-Alejandro SOTILLOS
 
SOTILLOS, Alejandro Cầu thủ HV(PC)2176
-No Player Image
 
MARGALLO, Pablo Cầu thủ TV,AM(C)2070
-Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(PTC)3193
-Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(PC)2694
22Ferland MENDY
 
MENDY, Ferland Cầu thủ HV,DM,TV(T)2490
-Luca ZIDANE
 
ZIDANE, Luca GK2178
-Theo HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Theo Cầu thủ HV,DM,TV,AM(T)2187
-Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)2995
5Achraf HAKIMI
 
HAKIMI, Achraf Cầu thủ HV,DM,TV,AM(PT)2088
-Mink PEETERS
 
PEETERS, Mink Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2175
-Martin ODEGAARD
 
ODEGAARD, Martin Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2085
8Luka JOVIĆ
 
JOVIĆ, Luka Cầu thủ AM,F(C)2190
-Andriy LUNIN
 
LUNIN, Andriy Cầu thủ GK2083
-Federico VALVERDE
 
VALVERDE, Federico TV(C),AM(PTC)2085
-Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)2994

Player Position

Vị tríHV,DM,TV(T)
Position DescWingback
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-06-13Real Madrid90
2019-06-12Olympique Lyonnais90
2018-11-29Olympique Lyonnais89
2018-06-08Olympique Lyonnais87
2017-11-18Olympique Lyonnais84

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone