TSG 1899 Hoffenheim

Huấn luyện viên: André Breitenreiter

Biệt danh: Hoffe

Tên thu gọn: Sinsheim

Tên viết tắt: TSG

Năm thành lập: 1899

Sân vận động: Rhein-Neckar-Arena (30,164)

Giải đấu: Bundesliga

Địa điểm: Sinsheim

Quốc gia: Germany

TSG 1899 Hoffenheim Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Oliver BaumannOliver BaumannGK3288
12
Philipp PentkePhilipp PentkeGK3780
37
Luca PhilippLuca PhilippGK2175
36
Nahue NollNahue NollGK1968
21
Benjamin HübnerBenjamin HübnerHV(C)3287
4
Ermin BicakcicErmin BicakcicHV(C)3285
15
Kasim AdamsKasim AdamsHV(C)2783
6
Alexandar BorkovicAlexandar BorkovicHV(C)2379
43
Noah KönigNoah KönigHV(C)1970
38
Stefan PoschStefan PoschHV(PC)2587
25
Kevin AkpogumaKevin AkpogumaHV(PC)2786
22
Kevin VogtKevin VogtHV,DM(C)3087
6
Havard NordtveitHavard NordtveitHV(PC),DM(C)3283
18
Melayro BogardeMelayro BogardeHV(PC),DM(C)2077
17
David RaumDavid RaumHV,DM,TV(T)2488
30
Marco JohnMarco JohnHV,DM,TV(T)2080
18
Diadie SamassékouDiadie SamassékouDM,TV(C)2688
0
Grischa PrömelGrischa PrömelDM,TV(C)2787
13
Angelo StillerAngelo StillerDM,TV(C)2186
10
Ilay ElmkiesIlay ElmkiesDM,TV(C)2275
16
Kostas StafylidisKostas StafylidisHV(T),DM,TV(TC)2884
3
Pavel KaderábekPavel KaderábekHV,DM,TV(P)3088
16
Sebastian RudySebastian RudyHV(P),DM,TV(PC)3287
0
Finn Ole BeckerFinn Ole BeckerTV,AM(C)2282
8
Dennis GeigerDennis GeigerDM,TV,AM(C)2485
39
Tom BischofTom BischofAM(PTC)1770
14
Christoph BaumgartnerChristoph BaumgartnerTV(C),AM(PTC)2289
29
Robert SkovRobert SkovHV,DM(T),TV(PT),AM(PTC)2688
0
Maximilian BeierMaximilian BeierF(C)1980
44
Fisnik AsllaniFisnik AsllaniF(C)1973
10
Munas DabburMunas DabburAM,F(C)3088
0
David OttoDavid OttoAM,F(C)2380
27
Andrej KramarićAndrej KramarićAM,F(TC)3190
7
Jacob Bruun LarsenJacob Bruun LarsenAM(PTC),F(PT)2385
9
Ihlas BebouIhlas BebouAM(PT),F(PTC)2888
0
Sargis AdamyanSargis AdamyanAM(PT),F(PTC)2985
33
Georginio RutterGeorginio RutterAM(PT),F(PTC)2085

TSG 1899 Hoffenheim Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
14
Lucas Ribeiro
Ceará SC
HV(C)2380
0
Hubert Mbuyi Muamba
TSG Hoffenheim II
HV(C)1970
0
Gabriel Haider
TSG Hoffenheim II
HV(C)2068
0
Aleksei Carnier
TSG Hoffenheim II
HV(C)1867
17
Michael Güthorl
TSG Hoffenheim II
HV,DM(PT),TV(PTC)2373
0
Max Geschwill
TSG Hoffenheim II
HV,DM(PT),TV(PTC)2067
18
Maximilian Zaiser
TSG Hoffenheim II
TV,AM(C)2373
20
Aljaz Casar
TSG Hoffenheim II
DM,TV,AM(C)2173
0
Gautier Ott
TSG Hoffenheim II
AM,F(PT)2070
31
Bambasé Conté
TSG Hoffenheim II
AM,F(PT)1865
0
Simon Gollnack
TSG Hoffenheim II
AM(PT),F(PTC)2067

TSG 1899 Hoffenheim nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

TSG 1899 Hoffenheim Lịch sử CLB

League History
Không
League History
Không
Cup History
Không

TSG 1899 Hoffenheim Rivals

Đội bóng thù địch
Không

Thành lập đội