Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Liverpool

Liverpool Đội hình

Liverpool

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Liverpool áo sân nhà
Đỏ

Màu sân khách

Liverpool áo sân khách
Đỏ tía
Huấn luyện viên
 
Jürgen Klopp
Biệt danhThe Reds
The Pool
Tên thu gọnLiverpool
Tên viết tắtLFC
Năm thành lập1892
Tên sân vận độngAnfield
(54,167)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLiverpool
Quốc gia
 
Anh

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3290
-Ragnar KLAVAN
 
KLAVAN, Ragnar HV(TC)3288
-Daniel STURRIDGE
 
STURRIDGE, Daniel F(PTC)2889
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3091
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio TV(C),AM(PTC)2790
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3089
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2990
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2891
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2790
-Xherdan SHAQIRI
 
SHAQIRI, Xherdan Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2689
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2690
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2693
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2490
-Danny INGS
 
INGS, Danny AM,F(PTC)2687
-Lazar MARKOVIĆ
 
MARKOVIĆ, Lazar AM,F(PTC)2487
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2694
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2791
-Loris KARIUS
 
KARIUS, Loris GK2589
-Danny WARD
 
WARD, Danny GK2583
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2693
-Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares HV(P),DM,TV(PC)2491
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2689
-Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock F(PTC)2388
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV,AM(T)2489
-Alisson BECKER
 
BECKER, Alisson Cầu thủ GK2592
-Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2391
-Dominic SOLANKE
 
SOLANKE, Dominic F(PTC)2085
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2187
-Marko GRUJIĆ
 
GRUJIĆ, Marko DM,TV,AM(C)2285
-Sheyi OJO
 
OJO, Sheyi AM,F(PT)2180
-Allan SOUZA
 
SOUZA, Allan DM,TV(C)2183
-Taiwo AWONIYI
 
AWONIYI, Taiwo F(C)2080
-Pedro CHIRIVELLA
 
CHIRIVELLA, Pedro DM,TV(C)2182
-Ryan KENT
 
KENT, Ryan AM(PTC)2182
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1975
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK1973
-Connor RANDALL
 
RANDALL, Connor HV(PC),DM(C)2278
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)1973
-Anderson ARROYO
 
ARROYO, Anderson HV,DM,TV(T)1876
-Ovie EJARIA
 
EJARIA, Ovie TV(C),AM(PTC)2077
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)1987
-Emeka OBI
 
OBI, Emeka HV(C)1772
-Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben TV(C),AM(PTC)1880
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1875
-Shamal GEORGE
 
GEORGE, Shamal GK2070
-No Player Image
 
WHELAN, Corey HV(PC)2073
-No Player Image
 
VIRTUE, Matty HV(P),DM,TV(C)2170
-No Player Image
 
FIRTH, Andy GK2165

Club Zone

Team Formation

BECKER
GK 92
CLYNE
HV(P) 90
VAN DIJK
HV(C) 91
MATIP
HV(C) 90
MORENO
DM(T) 89
HENDERSON
TV(C) 91
KEÏTA
TV(C) 91
FABINHO
DM(C) 91
SALAH
F(P) 94
FIRMINO
F(C) 93
MANÉ
F(T) 93

Liverpool Lịch sử

League History

Football League Championship 4 Titles

Cup History

League Cup 7 Titles
Football League Cup 8 Titles
FA Cup 7 Titles
FA Community Shield 12 Titles
UEFA Champions League 5 Titles
UEFA European Super Cup 3 Titles
UEFA Europa League 3 Titles

Liverpool nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Pepijn Lijnders

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Liverpool Rivals