Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Liverpool

Liverpool Đội hình

Liverpool

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Liverpool áo sân nhà
Đỏ

Màu sân khách

Liverpool áo sân khách
Trắng
Huấn luyện viên
 
Jürgen Klopp
Biệt danhThe Reds
The Pool
Tên thu gọnLiverpool
Tên viết tắtLFC
Năm thành lập1892
Tên sân vận độngAnfield
(54,167)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLiverpool
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
22Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3188
27Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock F(PTC)2489
9Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2793
3Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares HV(PC),DM,TV(C)2592
13Alisson BECKER
 
BECKER, Alisson GK2694
19Liam MILLAR
 
MILLAR, Liam AM,F(PTC)1970
32Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2791
-Anderson ARROYO
 
ARROYO, Anderson HV,DM,TV(T)1976
6Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)3090
11Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2795
7James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3391
20Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3189
14Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2991
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2889
21Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2590
12Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2289
14Ryan KENT
 
KENT, Ryan AM(PTC)2283
-Ovie EJARIA
 
EJARIA, Ovie TV(C),AM(PTC)2180
66Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)2091
24Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1975
-Shamal GEORGE
 
GEORGE, Shamal GK2170
-No Player Image
 
WINTERBOTTOM, Ben GK1860
48Curtis JONES
 
JONES, Curtis TV(C),AM(PTC)1873
-Herbie KANE
 
KANE, Herbie DM,TV,AM(C)2078
-Bobby DUNCAN
 
DUNCAN, Bobby F(C)1867
47Nathaniel PHILLIPS
 
PHILLIPS, Nathaniel HV(C)2270
-Adam LEWIS
 
LEWIS, Adam HV,DM(T),TV(TC)1970
-Pedro CHIRIVELLA
 
CHIRIVELLA, Pedro DM,TV(C)2282
1Loris KARIUS
 
KARIUS, Loris GK2688
-Paul GLATZEL
 
GLATZEL, Paul F(C)1867
8Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2491
-Kai MCKENZIE-LYLE
 
MCKENZIE-LYLE, Kai GK2167
62Caoimhin KELLEHER
 
KELLEHER, Caoimhin GK2073
5Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio DM,TV,AM(C)2892
4Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2895
-Sepp VAN DEN BERG
 
VAN DEN BERG, Sepp Cầu thủ HV(C)1778
51Ki-Jana HOEVER
 
HOEVER, Ki-Jana HV(PC),DM(P)1773
14Taiwo AWONIYI
 
AWONIYI, Taiwo F(C)2182
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK2076
26Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV(T)2592
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1975
10Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2794
23Xherdan SHAQIRI
 
SHAQIRI, Xherdan AM(PTC),F(PT)2790
-Harry WILSON
 
WILSON, Harry AM(PTC),F(PT)2284
58Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben AM(PTC)1980
57Isaac CHRISTIE-DAVIES
 
CHRISTIE-DAVIES, Isaac TV(C),AM(PTC)2170

Club Zone

Team Formation

BECKER
GK 94
VAN DIJK
HV(C) 95
MATIP
HV(C) 91
ROBERTSON
DM(T) 92
FABINHO
DM(C) 92
WIJNALDUM
TV(C) 92
KEÏTA
TV(C) 91
SALAH
F(P) 95
FIRMINO
F(C) 93
MANÉ
F(T) 94

Liverpool Lịch sử

League History

Football League Championship 4 Titles

Cup History

League Cup 7 Titles
Football League Cup 8 Titles
FA Cup 7 Titles
FA Community Shield 12 Titles
UEFA Champions League 5 Titles
UEFA European Super Cup 3 Titles
UEFA Europa League 3 Titles

Liverpool nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Pepijn Lijnders

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Liverpool Rivals