Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Arsenal

Arsenal Đội hình

Arsenal

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Arsenal áo sân nhà
Đỏ

Màu sân khách

Arsenal áo sân khách
Vàng
Huấn luyện viên
 
Mikel Arteta
Biệt danhThe Gunners
Tên thu gọnArsenal
Tên viết tắtARS
Năm thành lập1886
Tên sân vận độngEmirates Stadium
(60,432)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLondon
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
26Emiliano MARTÍNEZ
 
MARTÍNEZ, Emiliano GK2783
31Sead KOLASINAC
 
KOLASINAC, Sead HV,DM,TV(T)2789
23David LUIZ
 
LUIZ, David HV,DM(C)3391
35Gabriel MARTINELLI
 
MARTINELLI, Gabriel AM,F(PTC)1982
19Nicolas PÉPÉ
 
PÉPÉ, Nicolas AM,F(PTC)2591
-Mohamed ELNENY
 
ELNENY, Mohamed DM,TV(C)2787
21Calum CHAMBERS
 
CHAMBERS, Calum HV(PC),DM(C)2587
15Ainsley MAITLAND-NILES
 
MAITLAND-NILES, Ainsley HV,DM(PT),TV(PTC)2286
33Matt MACEY
 
MACEY, Matt GK2575
16Rob HOLDING
 
HOLDING, Rob HV(C)2486
-Ben SHEAF
 
SHEAF, Ben HV,DM(C),TV(PC)2275
24Reiss NELSON
 
NELSON, Reiss TV(PT),AM(PTC)2083
28Joe WILLOCK
 
WILLOCK, Joe TV(C),AM(PTC)2082
30Eddie NKETIAH
 
NKETIAH, Eddie AM(PT),F(PTC)2180
-Jordi OSEI-TUTU
 
OSEI-TUTU, Jordi HV,DM,TV(P)2173
61Nathan TORMEY
 
TORMEY, Nathan AM,F(PT)2070
-Emile SMITH ROWE
 
SMITH ROWE, Emile TV(C),AM(PTC)1978
72Sam GREENWOOD
 
GREENWOOD, Sam AM,F(PTC)1865
77Bukayo SAKA
 
SAKA, Bukayo HV,DM(T),TV(TC),AM(PTC)1882
49Zech MEDLEY
 
MEDLEY, Zech HV(C)1973
-Tyreece JOHN-JULES
 
JOHN-JULES, Tyreece AM,F(C)1970
38Folarin BALOGUN
 
BALOGUN, Folarin F(PTC)1970
40Tolaji BOLA
 
BOLA, Tolaji HV(TC)2170
-No Player Image
 
OLAYINKA, James HV(P),DM,TV(PC)1967
22Pablo MARÍ
 
MARÍ, Pablo Cầu thủ HV(C)2685
2Héctor BELLERÍN
 
BELLERÍN, Héctor HV,DM,TV(P)2590
9Alexandre LACAZETTE
 
LACAZETTE, Alexandre F(C)2992
29Mattéo GUENDOUZI
 
GUENDOUZI, Mattéo DM,TV(C)2188
-William SALIBA
 
SALIBA, William HV(PC)1985
14Pierre-Emerick AUBAMEYANG
 
AUBAMEYANG, Pierre-Emerick AM(PT),F(PTC)3194
10Mesut ÖZIL
 
ÖZIL, Mesut TV(C),AM(PTC)3190
1Bernd LENO
 
LENO, Bernd GK2891
20Shkodran MUSTAFI
 
MUSTAFI, Shkodran HV(PC)2888
5Papastathopoulos SOKRATIS
 
SOKRATIS, Papastathopoulos HV(PC)3289
-Konstantinos MAVROPANOS
 
MAVROPANOS, Konstantinos HV(C)2282
-Dejan ILIEV
 
ILIEV, Dejan GK2575
-Daniel BALLARD
 
BALLARD, Daniel HV,DM(C)2073
3Kieran TIERNEY
 
TIERNEY, Kieran HV,DM,TV(T)2387
34Granit XHAKA
 
XHAKA, Granit DM,TV(C)2790
11Lucas TORREIRA
 
TORREIRA, Lucas DM,TV(C)2490

Club Zone

Team Formation

LENO
GK 91
BELLERÍN
DM(P) 90
LUIZ
HV(C) 91
SOKRATIS
HV(C) 89
KOLASINAC
DM(T) 89
TORREIRA
DM(C) 90
XHAKA
DM(C) 90
PÉPÉ
AM(P) 91
ÖZIL
AM(C) 90
AUBAMEYANG
AM(T) 94
LACAZETTE
F(C) 92

Arsenal Lịch sử

League History

Premier League 3 Titles

Cup History

FA Cup 13 Titles
FA Community Shield 14 Titles
League Cup 2 Titles

Arsenal nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Steve Round

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Arsenal Rivals