Arsenal

Huấn luyện viên: Mikel Arteta

Biệt danh: The Gunners

Tên thu gọn: Arsenal

Tên viết tắt: ARS

Năm thành lập: 1886

Sân vận động: Emirates Stadium (60,432)

Giải đấu: Premier League

Địa điểm: London

Quốc gia: Anh

Arsenal Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Aaron RamsdaleAaron RamsdaleGK2490
30
Matt TurnerMatt TurnerGK2886
31
Karl HeinKarl HeinGK2076
12
William SalibaWilliam SalibaHV(C)2190
6
Gabriel MagalhãesGabriel MagalhãesHV(C)2590
16
Rob HoldingRob HoldingHV(C)2788
63
Zane MonlouisZane MonlouisHV(C)1965
18
Takehiro TomiyasuTakehiro TomiyasuHV(PTC)2489
38
Zach AweZach AweHV,DM(C)1970
89
Bradley IbrahimBradley IbrahimHV,DM(C)1870
15
Jakub KiwiorJakub KiwiorHV(TC),DM(C)2285
4
Ben WhiteBen WhiteHV(PC),DM(C)2590
3
Kieran TierneyKieran TierneyHV(TC),DM,TV(T)2590
96
Lino SousaLino SousaHV(TC),DM,TV(T)1870
20
Frello JorginhoFrello JorginhoDM,TV(C)3192
5
Thomas ParteyThomas ParteyDM,TV(C)2992
34
Granit XhakaGranit XhakaDM,TV(C)3091
25
Mohamed ElnenyMohamed ElnenyDM,TV(C)3087
72
Matt SmithMatt SmithDM,TV(C)2275
81
Myles Lewis-SkellyMyles Lewis-SkellyDM,TV(C)1665
97
Reuell WaltersReuell WaltersHV(PC),DM,TV(P)1870
46
Ben CottrellBen CottrellTV,AM(C)2170
44
Catalin CirjanCatalin CirjanTV,AM(C)2067
71
Charles Sagoe JuniorCharles Sagoe JuniorTV,AM(C)1865
68
Salah Eddine Oulad M'HandSalah Eddine Oulad M'HandDM,TV,AM(C)1970
35
Oleksandr ZinchenkoOleksandr ZinchenkoHV,DM(T),TV,AM(TC)2690
57
Joel IdehoJoel IdehoAM(PT)1965
85
Amario Cozier-DuberryAmario Cozier-DuberryAM(PTC)1765
8
Martin OdegaardMartin OdegaardTV(C),AM(PTC)2492
10
Emile Smith RoweEmile Smith RoweTV(C),AM(PTC)2288
21
Fábio VieiraFábio VieiraTV(C),AM(PTC)2286
14
Eddie NketiahEddie NketiahF(C)2387
47
Khayon EdwardsKhayon EdwardsF(C)1965
7
Bukayo SakaBukayo SakaTV,AM,F(PT)2192
24
Reiss NelsonReiss NelsonAM(PTC),F(PT)2383
9
Gabriel JesusGabriel JesusAM(PT),F(PTC)2592
11
Gabriel MartinelliGabriel MartinelliAM(PT),F(PTC)2190
61
George LewisGeorge LewisAM(PT),F(PTC)2265
83
Ethan NwaneriEthan NwaneriAM,F(PTC)1565
19
Leandro TrossardLeandro TrossardTV(PT),AM,F(PTC)2890

Arsenal Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
13
Rúnar Alex Rúnarsson
Alanyaspor
GK2782
13
Arthur Okonkwo
SK Sturm Graz
GK2170
0
Ovie Ejeheri
SJK
GK1965
0
Tom Smith
Colchester United
GK2160
3
Pablo Marí
AC Monza
HV(C)2985
5
Auston Trusty
Birmingham City
HV(C)2482
0
Omar Rekik
Wigan Athletic
HV(C)2173
15
Alex Kirk
Ayr United
HV(C)2065
0
Taylor Foran
Hartlepool United
HV(C)1965
44
Mazeed Ogungbo
Crawley Town
HV(TC),DM(T)2070
30
Nuno Tavares
Olympique Marseille
HV,DM,TV(T)2386
48
Albert Sambi Lokonga
Crystal Palace
DM,TV(C)2387
20
Miguel Azeez
Wigan Athletic
DM,TV(C)2070
36
Tim Akinola
Chesterfield
DM,TV(C)2167
0
Brooke Norton-Cuffy
Coventry City
HV(PC),DM,TV(P)1978
0
Cédric Soares
Fulham
HV,DM,TV(PT)3187
25
Ryan Alebiosu
Kilmarnock
HV,DM,TV(PT)2170
3
Ainsley Maitland-Niles
Southampton
HV(PT),DM,TV(PTC)2586
28
Charlie Patino
Blackpool
DM,TV,AM(C)1978
11
Marcelo Flores
Real Oviedo
AM(PTC)1976
9
Mika Biereth
RKC Waalwijk
F(C)1973
14
Tyreece John-Jules
Ipswich Town
AM,F(C)2175
29
Nicolas Pépé
OGC Nice
AM(P),F(PC)2789
9
Nikolaj Möller
FC Den Bosch
AM,F(PC)2073
29
Folarin Balogun
Stade de Reims
AM(PT),F(PTC)2185
0
Alencar Marquinhos
Norwich City
AM(PT),F(PTC)1980
0
Nathan Butler-Oyedeji
Accrington Stanley
AM(PT),F(PTC)2065

Arsenal nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Thành lập đội