Manchester City

Huấn luyện viên: Pep Guardiola

Biệt danh: The Citizens. The Blues.

Tên thu gọn: Manchester C

Tên viết tắt: MNC

Năm thành lập: 1887

Sân vận động: Etihad Stadium (55,097)

Giải đấu: Premier League

Địa điểm: Manchester

Quốc gia: Anh

Manchester City Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
31
Ederson MoraesEderson MoraesGK2894
13
Zack SteffenZack SteffenGK2786
33
Scott CarsonScott CarsonGK3682
84
Cieran SlickerCieran SlickerGK1967
63
Mikki van SasMikki van SasGK1865
3
Rúben DiasRúben DiasHV(C)2593
57
Yeboah AmankwahYeboah AmankwahHV(C)2173
79
Luke MbeteLuke MbeteHV(C)1870
14
Aymeric LaporteAymeric LaporteHV(TC)2892
6
Nathan AkéNathan AkéHV(TC)2789
5
John StonesJohn StonesHV(PC)2791
99
Juan LariosJuan LariosHV,DM(T)1865
0
Ko ItakuraKo ItakuraHV,DM(C)2582
56
C J Egan-RileyC J Egan-RileyHV(PC),DM(C)1970
62
Shea CharlesShea CharlesHV(PC),DM(C)1865
95
Kwaku OdurohKwaku OdurohHV,DM(P)1965
22
Benjamin MendyBenjamin MendyHV,DM,TV(T)2788
97
Josh Wilson-EsbrandJosh Wilson-EsbrandHV,DM,TV(T)1970
16
Rodri HernándezRodri HernándezDM,TV(C)2593
0
Ante PalaversaAnte PalaversaDM,TV(C)2282
0
Iker PozoIker PozoDM,TV(C)2175
0
Claudio GomesClaudio GomesDM,TV(C)2175
25
Luis FernandinhoLuis FernandinhoHV,DM,TV(C)3790
90
Roméo LaviaRoméo LaviaHV,DM,TV(C)1873
2
Kyle WalkerKyle WalkerHV(PC),DM,TV(P)3192
27
João CanceloJoão CanceloHV,DM,TV(PT)2893
8
Ilkay GündoğanIlkay GündoğanDM,TV,AM(C)3193
0
Alex RobertsonAlex RobertsonDM,TV,AM(C)1965
11
Oleksandr ZinchenkoOleksandr ZinchenkoHV,DM(T),TV,AM(TC)2590
91
Carlos BorgesCarlos BorgesHV,DM,TV(T),AM(PT)1870
71
Lewis FioriniLewis FioriniTV(C),AM(PTC)2077
80
Cole PalmerCole PalmerTV(C),AM(PTC)2075
0
Erling HaalandErling HaalandF(C)2194
48
Liam DelapLiam DelapF(C)1976
17
Kevin de BruyneKevin de BruyneTV,AM,F(C)3096
87
James McateeJames McateeTV,AM,F(C)1973
10
Jack GrealishJack GrealishTV(C),AM,F(TC)2691
26
Riyad MahrezRiyad MahrezAM(PC),F(P)3192
37
Chagas KaykyChagas KaykyAM,F(PT)1880
73
Jayden BraafJayden BraafAM,F(PT)1975
53
Samuel EdozieSamuel EdozieAM,F(PT)1970
92
Micah HamiltonMicah HamiltonAM(PTC),F(PT)1865
7
Raheem SterlingRaheem SterlingAM(PT),F(PTC)2794
9
Gabriel JesusGabriel JesusAM(PT),F(PTC)2592
9
Julián ÁlvarezJulián ÁlvarezAM(PT),F(PTC)2287
0
Marlos MorenoMarlos MorenoAM(PT),F(PTC)2582
52
Oscar BobbOscar BobbAM(PT),F(PTC)1865
20
Bernardo SilvaBernardo SilvaTV(C),AM,F(PTC)2794
47
Phil FodenPhil FodenTV(C),AM,F(PTC)2191

Manchester City Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
49
Arijanet Murić
Adana Demirspor
GK2380
1
Gavin Bazunu
Portsmouth
GK2078
19
James Trafford
Bolton Wanderers
GK1973
0
Taylor Harwood-Bellis
Stoke City
HV(C)2082
30
Finley Burns
Swansea City
HV(C)1867
6
Callum Doyle
Sunderland
HV(TC)1876
28
Nahuel Ferraresi
GD Estoril Praia
HV(PC)2380
22
Tommy Doyle
Cardiff City
DM,TV(C)2073
0
Diego Rosa
Lommel SK
DM,TV(C)1973
29
Issa Kabore
ES Troyes AC
HV,DM,TV(P)2184
2
Yan Couto
Sporting de Braga
HV,DM,TV(P)1982
30
Kluiverth Aguilar
Lommel SK
HV,DM,TV(P)1973
25
Yangel Herrera
RCD Espanyol
DM,TV,AM(C)2488
0
Daniel Arzani
Lommel SK
AM(PTC)2380
9
Slobodan Tedić
PEC Zwolle
F(C)2282
0
Thomas Agyepong
Lommel SK
AM,F(PT)2578
27
Morgan Rogers
AFC Bournemouth
AM,F(PT)1976
7
Filip Stevanović
SC Heerenveen
AM(PTC),F(PT)1983
9
Darío Sarmiento
Girona FC
AM,F(PC)1975
10
Ben Knight
Crewe Alexandra
AM,F(PC)1968
19
Nahuel Bustos
Girona FC
AM(PT),F(PTC)2383
26
Ryotaro Meshino
GD Estoril Praia
AM,F(PTC)2378
16
Pablo Moreno
Girona FC
AM,F(PTC)2078

Manchester City nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Thành lập đội

Thành lập đội 4-3-3