Manchester City

Huấn luyện viên: Pep Guardiola

Biệt danh: The Citizens. The Blues. City. Man City.

Tên thu gọn: Manchester C

Tên viết tắt: MNC

Năm thành lập: 1887

Sân vận động: Etihad Stadium (55,097)

Giải đấu: Premier League

Địa điểm: Manchester

Quốc gia: Anh

Manchester City Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
33
Scott CarsonScott CarsonGK3878
2
Kyle WalkerKyle WalkerHV(PC),DM(P)3492
17
Kevin de BruyneKevin de BruyneTV,AM(C)3396
8
Mateo KovačićMateo KovačićDM,TV(C)3092
18
Stefan OrtegaStefan OrtegaGK3188
5
John StonesJohn StonesHV(PC),DM(C)3093
7
João CanceloJoão CanceloHV,DM,TV(PT)3093
31
Moraes EdersonMoraes EdersonGK3094
6
Nathan AkéNathan AkéHV(TC)2992
20
Bernardo SilvaBernardo SilvaTV,AM(PC)2994
10
Jack GrealishJack GrealishAM(TC),F(T)2892
0
Kalvin PhillipsKalvin PhillipsDM,TV(C)2889
25
Manuel AkanjiManuel AkanjiHV(PTC),DM(C)2992
16
Hernández RodriHernández RodriDM,TV(C)2896
3
Rúben DiasRúben DiasHV(C)2794
9
Erling HaalandErling HaalandF(C)2496
47
Phil FodenPhil FodenTV(C),AM,F(PTC)2494
24
Joško GvardiolJoško GvardiolHV(TC)2292
11
Jérémy DokuJérémy DokuAM,F(PT)2290
19
Julián ÁlvarezJulián ÁlvarezAM,F(PTC)2492
0
Filip StevanovićFilip StevanovićAM,F(PT)2182
0
Issa KaboréIssa KaboréHV,DM,TV(P)2385
27
Matheus NunesMatheus NunesDM,TV,AM(C)2588
0
Darío SarmientoDarío SarmientoAM,F(PC)2175
0
Yan CoutoYan CoutoHV,DM,TV(P)2288
26
Moreira SávioMoreira SávioAM(PTC),F(PT)2089
0
Chagas KaykyChagas KaykyAM,F(PT)2180
87
James McateeJames McateeTV(C),AM,F(PC)2185
0
Callum DoyleCallum DoyleHV(TC)2083
96
Ben KnightBen KnightAM,F(PC)2268
0
Alex RobertsonAlex RobertsonDM,TV,AM(C)2178
97
Josh Wilson-EsbrandJosh Wilson-EsbrandHV,DM,TV(T)2180
0
Luke MbeteLuke MbeteHV(C)2077
0
Finley BurnsFinley BurnsHV(C)2178
52
Oscar BobbOscar BobbAM,F(PTC)2182
92
Micah HamiltonMicah HamiltonAM(PTC),F(PT)2073
32
Máximo PerroneMáximo PerroneDM,TV(C)2185
0
Álex AlcaláÁlex AlcaláTV(C),AM(PTC)1860
82
Rico LewisRico LewisHV(PT),DM,TV(PTC)1987
74
Tomas GalvezTomas GalvezHV,DM,TV(T)1976
60
Tai SodjeTai SodjeF(C)2065
50
Kian BreckinKian BreckinDM,TV,AM(C)2068
99
Emilio LawrenceEmilio LawrenceAM(PTC)1870
81
Jaden HeskeyJaden HeskeyTV,AM,F(C)1865
0
Jadel KatongoJadel KatongoHV(C)1977
67
Kane TaylorKane TaylorHV,DM(T),TV(TC)1970
65
Will DicksonWill DicksonF(C)1970
95
Lakyle SamuelLakyle SamuelHV(PC)1870
53
Ezra CarringtonEzra CarringtonHV,DM,TV(P)1870
75
Nico O'ReillyNico O'ReillyTV,AM,F(C)1967
73
Joel NdalaJoel NdalaAM,F(PT)1865
77
Justin OboavwoduoJustin OboavwoduoAM,F(PC)1770
88
True GrantTrue GrantGK1870
68
Max AlleyneMax AlleyneHV,DM(C)1973
76
Mahamadou SusohoMahamadou SusohoDM,TV(C)1973
83
George Murray-JonesGeorge Murray-JonesGK1967
66
Jahmai Simpson-PuseyJahmai Simpson-PuseyHV(C)1867
56
Jacob WrightJacob WrightHV(P),DM,TV(PC)1873
57
Michael OkekeMichael OkekeDM,TV(C)1867
0
Finlay GormanFinlay GormanAM(PTC)1565
51
Isaac SmithIsaac SmithHV(C)1867
0
Isaiah Dada-MascollIsaiah Dada-MascollHV,DM(C)1867
0
Seb NaylorSeb NaylorHV,DM,TV(T)1865
0
Charlie GrayCharlie GrayDM,TV(C)1865
85
Farid Alfa-RuprechtFarid Alfa-RuprechtAM,F(PT)1867
0
Ashton MuirAshton MuirAM,F(PT)1867
98
Matty WarhurstMatty WarhurstAM(PT),F(PTC)1767
0
Leke DrakeLeke DrakeHV(C)1665
0
Harrison ParkerHarrison ParkerHV,DM(C)1765

Manchester City Đã cho mượn

Không

Manchester City nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Thành lập đội