Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Manchester City

Manchester City Đội hình

Manchester City

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Manchester City áo sân nhà
Xanh dương nhạt

Màu sân khách

Manchester City áo sân khách
Đen
Huấn luyện viên
 
Pep Guardiola
Biệt danhThe Citizens
The Blues
Tên thu gọnManchester C
Tên viết tắtMNC
Năm thành lập1887
Tên sân vận độngEtihad Stadium
(55,097)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmManchester
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
33Scott CARSON
 
CARSON, Scott Mn
GK3582
10Sergio AGÜERO
 
AGÜERO, Sergio F(C)3295
25Luis FERNANDINHO
 
FERNANDINHO, Luis HV,DM,TV(C)3591
2Kyle WALKER
 
WALKER, Kyle HV(PC),DM,TV(P)3092
8Ilkay GÜNDOĞAN
 
GÜNDOĞAN, Ilkay DM,TV,AM(C)3092
17Kevin DE BRUYNE
 
DE BRUYNE, Kevin TV(C),AM(PTC)2996
22Benjamin MENDY
 
MENDY, Benjamin HV,DM,TV(T)2690
7Raheem STERLING
 
STERLING, Raheem AM,F(PTC)2594
26Riyad MAHREZ
 
MAHREZ, Riyad AM(PTC),F(PT)2992
5John STONES
 
STONES, John HV(PC),DM(C)2690
27João CANCELO
 
CANCELO, João HV,DM,TV,AM(PT)2691
31Ederson MORAES
 
MORAES, Ederson GK2793
14Aymeric LAPORTE
 
LAPORTE, Aymeric HV(TC)2692
6Nathan AKÉ
 
AKÉ, Nathan HV(TC),DM(C)2589
20Bernardo SILVA
 
SILVA, Bernardo TV(C),AM(PTC)2693
9Gabriel JESUS
 
JESUS, Gabriel AM(PT),F(PTC)2392
16Rodri HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Rodri DM,TV(C)2492
-Thomas AGYEPONG
 
AGYEPONG, Thomas AM,F(PT)2578
11Oleksandr ZINCHENKO
 
ZINCHENKO, Oleksandr HV,DM,TV(T),AM(PTC)2389
13Zack STEFFEN
 
STEFFEN, Zack GK2585
3Rúben DIAS
 
DIAS, Rúben HV(C)2390
34Philippe SANDLER
 
SANDLER, Philippe HV,DM(C)2382
-Collins TANOR
 
TANOR, Collins DM,TV(C)2273
47Phil FODEN
 
FODEN, Phil TV(C),AM(PTC)2087
21Ferrán TORRES
 
TORRES, Ferrán AM(PT),F(PTC)2089
-Claudio GOMES
 
GOMES, Claudio DM,TV(C)2073
50Éric GARCÍA
 
GARCÍA, Éric HV(PC)1985
61Felix NMECHA
 
NMECHA, Felix TV,AM(C)2073
72Morgan ROGERS
 
ROGERS, Morgan AM,F(PTC)1867
30Kluiverth AGUILAR
 
AGUILAR, Kluiverth HV,DM,TV(P)1773
82Adrián BERNABÉ
 
BERNABÉ, Adrián TV(C),AM(PTC)1973
93Keyendrah SIMMONDS
 
SIMMONDS, Keyendrah AM(PT),F(PTC)1967
78No Player Image
 
HARWOOD-BELLIS, Taylor HV(C)1876
88No Player Image
 
DIONKOU, Alpha HV,DM,TV(P)1973
69No Player Image
 
DOYLE, Tommy DM,TV(C)1973
73No Player Image
 
BRAAF, Jayden AM,F(PT)1870
48Liam DELAP
 
DELAP, Liam F(C)1770
80No Player Image
 
PALMER, Cole TV,AM,F(C)1870

Club Zone

Team Formation

MORAES
GK 93
WALKER
DM(P) 92
LAPORTE
HV(C) 92
STONES
HV(C) 90
MENDY
DM(T) 90
GÜNDOĞAN
TV(C) 92
HERNÁNDEZ
DM(C) 92
MAHREZ
AM(P) 92
DE BRUYNE
AM(C) 96
AGYEPONG
AM(T) 78
AGÜERO
F(C) 95

Manchester City Lịch sử

League History

Premier League 4 Titles
Football League Championship 7 Titles

Cup History

Football League Cup 7 Titles
FA Community Shield 4 Titles
League Cup 6 Titles
FA Cup 6 Titles

Manchester City nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Juanma Lillo

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Manchester City Rivals