Huấn luyện viên: Bruno Pinheiro
Biệt danh: Galos. Gilistas. Barcelenses.
Tên thu gọn: Barcelos
Tên viết tắt: GIL
Năm thành lập: 1924
Sân vận động: Estadio Cidade de Barcelos (12,374)
Giải đấu: Primeira Liga
Địa điểm: Barcelos
Quốc gia: Bồ Đào Nha
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
26 | Rúben Fernandes | HV(TC) | 38 | 83 | ||
23 | Josué Sá | HV(C) | 32 | 83 | ||
18 | João Teixeira | DM,TV,AM(C) | 30 | 82 | ||
39 | Jonathan Buatu | HV(C) | 31 | 82 | ||
77 | Jordi Mboula | AM,F(PT) | 25 | 82 | ||
51 | Miloš Gordić | GK | 24 | 78 | ||
42 | Ventura Andrew | GK | 23 | 85 | ||
71 | Félix Correia | AM(PTC),F(PT) | 23 | 82 | ||
99 | Brian Araújo | GK | 24 | 70 | ||
88 | Ferreira Kazu | HV,DM,TV(T) | 24 | 76 | ||
10 | Kanya Fujimoto | TV(C),AM(PTC) | 25 | 83 | ||
2 | Zé Carlos | HV,DM,TV(P) | 26 | 82 | ||
6 | Jesús Castillo | DM,TV(C) | 23 | 80 | ||
57 | Sandro Cruz | HV,DM,TV(T) | 23 | 78 | ||
15 | DM,TV(C) | 25 | 78 | |||
5 | Facundo Cáseres | DM,TV(C) | 23 | 80 | ||
20 | F(C) | 22 | 77 | |||
90 | Felipe Pablo | AM(PT),F(PTC) | 20 | 76 | ||
9 | Jorge Aguirre | F(C) | 24 | 76 | ||
7 | Tidjany Touré | AM,F(PT) | 22 | 78 | ||
0 | Gomes Ricardinho | AM,F(PC) | 18 | 67 | ||
4 | Marvin Elimbi | HV(C) | 21 | 78 | ||
24 | Mory Gbane | DM,TV(C) | 23 | 82 | ||
40 | André Picornell | GK | 20 | 65 | ||
11 | Diego Collado | AM(PT),F(PTC) | 23 | 80 | ||
17 | André Peixinho | AM(PT),F(PTC) | 20 | 70 | ||
19 | Santi García | AM(PTC) | 23 | 76 | ||
13 | João Pinto | AM,F(PTC) | 22 | 67 | ||
92 | Miguel Sagaldo Sanz | AM,F(C) | 19 | 65 | ||
0 | Ilyas Abil | TV,AM(C) | 18 | 65 | ||
3 | Marcos Fernández | HV,DM,TV(T) | 21 | 70 | ||
45 | Jonathan Mutombo | HV,DM,TV(P) | 22 | 73 | ||
16 | Gui Beleza | DM,TV(C) | 17 | 65 |
Không
Chủ nhân | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Chủ tịch đội bóng | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Coach | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Thể chất | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Tuyển trạch viên | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
League History | Titles | |
Liga Portugal 2 | 2 |
League History | |
Không |
Cup History | |
Không |
Đội bóng thù địch | |
Sporting de Braga | |
Vitória de Guimarães | |
CF Belenenses | |
Varzim SC | |
FC Famalicão |