Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Dinamo Bucureşti

Dinamo Bucureşti Đội hình

Dinamo Bucureşti

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Dinamo Bucureşti áo sân nhà
Đỏ

Màu sân khách

Dinamo Bucureşti áo sân khách
Xanh lá
Huấn luyện viên
 
Dario Bonetti
Biệt danhCâinii Roşii
Spartanii
Tên thu gọnD Bucharest
Tên viết tắtDIN
Năm thành lập1948
Tên sân vận độngStadionul Dinamo
(15,032)
Giải đấu
 
Liga I
Địa điểmBucharest
Quốc gia
 
Rumani

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
68Petar GLUHAKOVIC
 
GLUHAKOVIC, Petar Cầu thủ HV,DM(PT)2575
39Ismail ISA
 
ISA, Ismail F(C)3280
23Plamen ILIEV
 
ILIEV, Plamen GK3082
13Michel ESPINOSA
 
ESPINOSA, Michel DM,TV(C)2878
43Nikos KAINOURGIOS
 
KAINOURGIOS, Nikos HV,DM,TV(T)2376
44Mirko IVANOVSKI
 
IVANOVSKI, Mirko AM(PT),F(PTC)3279
96Daniel AVRAMOVSKI
 
AVRAMOVSKI, Daniel TV,AM(C)2680
71Cătălin CARP
 
CARP, Cătălin DM,TV(C)2882
39Paul GLADON
 
GLADON, Paul F(C)2978
25André PINTO
 
PINTO, André HV(C)3282
9Gabriel TORJE
 
TORJE, Gabriel AM(PTC),F(PT)3278
10Cosmin MATEI
 
MATEI, Cosmin AM(PTC)3077
5Alexandru RĂUŢĂ
 
RĂUŢĂ, Alexandru DM,TV(C)2978
35Razvan POPA
 
POPA, Razvan HV,DM(C)2474
2Constantin NICA
 
NICA, Constantin HV(PC),DM,TV(P)2876
7Steliano FILIP
 
FILIP, Steliano HV,DM(T),TV(TC)2780
3Andrei RADU
 
RADU, Andrei HV,DM,TV(T)2577
91Catalin TIRA
 
TIRA, Catalin F(C)2776
99Robert MOLDOVEANU
 
MOLDOVEANU, Robert AM,F(PTC)2275
17Alin DUDEA
 
DUDEA, Alin HV,DM,TV(C)2475
22Deian SORESCU
 
SORESCU, Deian HV,DM,TV(P),AM(PT)2478
98Andreas MIHAIU
 
MIHAIU, Andreas AM(PTC)2373
27Ricardo GRIGORE
 
GRIGORE, Ricardo HV(TC),DM(C)2276
-Liviu GHEORGHE
 
GHEORGHE, Liviu HV,DM,TV,AM(P)2270
21Mihai NEICUTESCU
 
NEICUTESCU, Mihai AM(PT),F(PTC)2370
24Ekrem OLTAY
 
OLTAY, Ekrem HV,DM,TV(P)2168
12Mihai ESANU
 
ESANU, Mihai GK2377
-Albert GHERASIM
 
GHERASIM, Albert GK2060
-Mihnea VLAD
 
VLAD, Mihnea DM,TV(C)2267
29Catalin MAGUREANU
 
MAGUREANU, Catalin AM(PTC)2170
94Catalin ITU
 
ITU, Catalin Mn
TV(C),AM(PTC)2278
15Claudiu STAN
 
STAN, Claudiu TV(C),AM(PTC)2065
38Andrei BANI
 
BANI, Andrei AM(PTC)1972
-Dragos PETRISOR
 
PETRISOR, Dragos GK2165
6Marco EHMANN
 
EHMANN, Marco HV(C)2175
28Ioan BORCEA
 
BORCEA, Ioan DM,TV,AM(C)1970
32Geani CRETU
 
CRETU, Geani TV(C),AM(PTC)2174
42Dan TALMACIU
 
TALMACIU, Dan HV(C)1967
24Deniz GIAFER
 
GIAFER, Deniz HV(C)2065
55Roberto DINITA
 
DINITA, Roberto HV(TC),DM(C)1965
23Andrei MITRAN
 
MITRAN, Andrei HV,DM(T)2065
75Ionut AMZAR
 
AMZAR, Ionut HV,DM,TV(T)1868
19No Player Image
 
TONE, David HV(C)1765
34Denis ONCESCU
 
ONCESCU, Denis GK1765
1Stefan FARA
 
FARA, Stefan GK2066
-Marko NUNIĆ
 
NUNIĆ, Marko F(C)2879
-Tomás VESTENICKÝ
 
VESTENICKÝ, Tomás AM,F(PTC)2575

Club Zone

Team Formation

ILIEV
GK 82
EHMANN
HV(C) 75
PINTO
HV(C) 82
GRIGORE
HV(C) 76
NICA
HV(P) 76
FILIP
DM(T) 80
RĂUŢĂ
DM(C) 78
ESPINOSA
DM(C) 78
CARP
DM(C) 82
ISA
F(C) 80
IVANOVSKI
F(C) 79

Dinamo Bucureşti Lịch sử

League History

Liga I 19 Titles

Cup History

Cupa României 12 Titles
Supercupa României 2 Titles

Dinamo Bucureşti nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Không có nhân viên nào cho loại này.

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.