15
Bogdan MYKHAYLYCHENKO

Full Name: Bogdan Mykhaylychenko

Tên áo: MYKHAYLYCHENKO

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Chỉ số: 84

Tuổi: 28 (Mar 21, 1997)

Quốc gia: Ukraine

Chiều cao (cm): 179

Cân nặng (kg): 70

CLB: Polissya Zhytomyr

Squad Number: 15

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 25, 2024Polissya Zhytomyr84
Aug 21, 2023Dinamo Zagreb84
Jul 24, 2023Dinamo Zagreb84
Jun 2, 2023RSC Anderlecht84
Jun 1, 2023RSC Anderlecht84
May 16, 2023RSC Anderlecht đang được đem cho mượn: Shakhtar Donetsk84
May 11, 2023RSC Anderlecht đang được đem cho mượn: Shakhtar Donetsk82
Sep 7, 2022RSC Anderlecht đang được đem cho mượn: Shakhtar Donetsk82
Jul 27, 2022RSC Anderlecht đang được đem cho mượn: Shakhtar Donetsk82
May 28, 2022RSC Anderlecht82
May 28, 2022RSC Anderlecht82
May 24, 2022RSC Anderlecht83
May 24, 2022RSC Anderlecht83
Feb 7, 2021RSC Anderlecht83
Feb 4, 2021RSC Anderlecht82

Polissya Zhytomyr Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
8
Ruslan BabenkoRuslan BabenkoDM,TV,AM(C)3282
11
Oleksiy GutsulyakOleksiy GutsulyakAM(PT),F(PTC)2785
13
Lucas TaylorLucas TaylorHV,DM,TV(P)2980
18
Oleksandr AndriyevskyOleksandr AndriyevskyTV,AM(C)3082
1
Oleg KudrykOleg KudrykGK2878
15
Bogdan MykhaylychenkoBogdan MykhaylychenkoHV,DM,TV(T)2884
30
Bogdan LednevBogdan LednevAM(PTC),F(PT)2682
44
Serhiy ChobotenkoSerhiy ChobotenkoHV(C)2882
7
Oleksandr NazarenkoOleksandr NazarenkoTV,AM(PT)2583
73
Danylo BeskorovaynyiDanylo BeskorovaynyiHV(TC)2680
19
Béni MakouanaBéni MakouanaAM(PT),F(PTC)2280
23
Yevgen VolynetsYevgen VolynetsGK3182
9
Facundo BatistaFacundo BatistaF(C)2683
10
Tomer YosefiTomer YosefiTV(C),AM(PTC)2678
37
Talles CostaTalles CostaTV,AM(C)2278
55
Borys KrushynskyiBorys KrushynskyiHV,DM,TV(C)2280
95
Emil MustafayevEmil MustafayevAM(PTC)2378
14
Ofek BitonOfek BitonTV(C),AM(PTC)2577
27
Admir Bristrić
NK Olimpija
AM(PT),F(PTC)2176
5
Eduard SarapiyEduard SarapiyHV,DM,TV(C)2583
90
Luifer HernándezLuifer HernándezAM(PT),F(PTC)2377
34
João VialleJoão VialleHV(PC)2278
4
Matej MatićMatej MatićHV(C)2073
16
Dimitar TrajkovDimitar TrajkovAM(PT),F(PTC)2073
67
Nikita PetrukNikita PetrukTV,AM(C)2165
50
Yevgeniy MykytyukYevgeniy MykytyukAM(PTC)1970
58
Sergiy KorniychukSergiy KorniychukHV,DM,TV(T)2070
2
Andi HadrojAndi HadrojHV(PT),DM,TV(P)2678
31
Giorgi MaisuradzeGiorgi MaisuradzeHV,DM,TV(P)2378
77
Mykhaylo RaskoMykhaylo RaskoTV,AM(C)2063
3
Oleksiy AvramenkoOleksiy AvramenkoHV(C)2163
60
Maksym MelnychenkoMaksym MelnychenkoHV,DM,TV(C)2073
90
Cauã Paixão
Vasco da Gama
AM(PT),F(PTC)2076
70
Jerry YokaJerry YokaAM(PT),F(PTC)1865
14
Borel TomandzotoBorel TomandzotoTV,AM(C)2270
99
Viktor UliganetsViktor UliganetsGK2060
38
Yaroslav KaramanYaroslav KaramanTV,AM(C)1865
80
Wendell GabrielWendell GabrielF(C)2170
Yegor KaptenkoYegor KaptenkoTV,AM(C)1763
40
André GonçalvesAndré GonçalvesAM,F(PT)2163
Vladyslav KramarVladyslav KramarDM,TV(C)1965
88
Bogdan PanchyshynBogdan PanchyshynDM,TV(C)2165
35
Kiril KobernyukKiril KobernyukHV(C)1963
57
Danil BilokonDanil BilokonHV(TC),DM(T)1963
21
Vladyslav MezentsevVladyslav MezentsevHV,DM,TV(P)1963
94
Denys GryshkevychDenys GryshkevychHV,DM,TV(P)1963
36
Artem KorzhArtem KorzhTV(C)1663
88
Oleksandr KostrytsyaOleksandr KostrytsyaHV,DM(T),TV(TC)1863
25
Oleksandr IvanovOleksandr IvanovTV,AM(T)1863
52
Artem GrokholskyiArtem GrokholskyiTV,AM(PT)1963
59
Enrique EsonoEnrique EsonoAM(PT),F(PTC)2163
76
Daniels RadzenieksDaniels RadzenieksF(C)1863