Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › RSC Anderlecht

RSC Anderlecht Đội hình

RSC Anderlecht

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

RSC Anderlecht áo sân nhà
Đỏ tía

Màu sân khách

RSC Anderlecht áo sân khách
Cam
Huấn luyện viên
 
Vincent Kompany
Biệt danhPaarswit
Le Sporting
Tên thu gọnAnderlecht
Tên viết tắtAND
Năm thành lập1908
Tên sân vận độngConstant Vanden Stock Stadion
(26,361)
Giải đấu
 
First Division A
Địa điểmBrussels
Quốc gia
 
Bỉ

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
27No Player Image
 
ABAZAJ, Kristal AM(PT),F(PTC)2380
27Peter ZULJ
 
ZULJ, Peter DM,TV,AM(C)2685
-Vincent KOMPANY
 
KOMPANY, Vincent HV(C)3390
1Franck BOECKX
 
BOECKX, Franck GK3282
20Sven KUMS
 
KUMS, Sven DM,TV,AM(C)3187
99Zakaria BAKKALI
 
BAKKALI, Zakaria AM(PT),F(PTC)2383
8Pieter GERKENS
 
GERKENS, Pieter DM,TV,AM(C)2486
33Davy ROEF
 
ROEF, Davy GK2582
14Aristote NKAKA
 
NKAKA, Aristote Cầu thủ HV,DM(C)2382
22Elias COBBAUT
 
COBBAUT, Elias HV(TC)2182
9Landry DIMATA
 
DIMATA, Landry AM(PT),F(PTC)2186
51Yari VERSCHAEREN
 
VERSCHAEREN, Yari AM(PTC)1882
-No Player Image
 
TIMASSI, Halim DM,TV,AM(C)1770
48Albert SAMBI LOKONGA
 
SAMBI LOKONGA, Albert DM,TV(C)1978
40Francis AMUZU
 
AMUZU, Francis AM,F(PT)1983
56Alexis SAELEMAEKERS
 
SAELEMAEKERS, Alexis HV,DM,TV(P),AM(PTC)2083
45Sebastiaan BORNAUW
 
BORNAUW, Sebastiaan HV(C)2082
49No Player Image
 
DOKU, Jérémy AM(PTC),F(PT)1775
55Ognjen VRANJES
 
VRANJES, Ognjen Cầu thủ HV(PC)2984
39No Player Image
 
KAYEMBE, Edo DM,TV(C)2176
19Ivan SANTINI
 
SANTINI, Ivan F(C)3087
44Antonio MILIĆ
 
MILIĆ, Antonio HV(TC),DM(C)2585
-Samir NASRI
 
NASRI, Samir Cầu thủ TV(C),AM(PTC)3287
25Adrien TREBEL
 
TREBEL, Adrien TV(C),AM(PTC)2887
16Thomas DIDILLON
 
DIDILLON, Thomas GK2386
4Bubacarr SANNEH
 
SANNEH, Bubacarr HV(C)2485
41Emmanuel SOWAH
 
SOWAH, Emmanuel HV,DM,TV,AM(P)2178
10Mohammed DAUDA
 
DAUDA, Mohammed AM,F(PTC)2173
7Andy NÁJAR
 
NÁJAR, Andy HV(PT),DM,TV,AM(P)2685
44Ryota MORIOKA
 
MORIOKA, Ryota AM(PTC),F(PT)2885
47Abdoul DANTÉ
 
DANTÉ, Abdoul HV(C)2073
-Michel VLAP
 
VLAP, Michel Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2283
3Josué SÁ
 
SÁ, Josué HV,DM(C)2785
18Alexandru CHIPCIU
 
CHIPCIU, Alexandru HV,DM,TV,AM(P)3086
17Luka ADŽIĆ
 
ADŽIĆ, Luka AM(PTC)2080
2Kara MBODJI
 
MBODJI, Kara HV,DM(C)2986
11Isaac THELIN
 
THELIN, Isaac F(C)2685
5Yevhen MAKARENKO
 
MAKARENKO, Yevhen HV(T),DM,TV(TC)2884
-James LAWRENCE
 
LAWRENCE, James HV(TC),DM(C)2682
11Knowledge MUSONA
 
MUSONA, Knowledge AM,F(PTC)2984

Club Zone

Team Formation

NÁJAR
DM(P) 85
KOMPANY
HV(C) 90
MBODJI
HV(C) 86
COBBAUT
HV(T) 82
TREBEL
TV(C) 87
KUMS
TV(C) 87
CHIPCIU
AM(P) 86
NASRI
AM(C) 87
MUSONA
AM(T) 84
SANTINI
F(C) 87

RSC Anderlecht Lịch sử

League History

First Division A 34 Titles

Cup History

Belgian Super Cup 13 Titles
Belgian Cup 9 Titles
UEFA Europa League 1 Danh hiệu
UEFA European Super Cup 2 Titles

RSC Anderlecht nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Simon Davies

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

RSC Anderlecht Rivals