9
James AKINTUNDE

Full Name: Oluwaseun Ewerogba Akintunde

Tên áo: AKINTUNDE

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 29 (Mar 29, 1996)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 72

CLB: FC Haka

Squad Number: 9

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 2, 2025FC Haka76
Jan 17, 2025FC Haka76
Dec 29, 2024Bohemian FC76
Jan 4, 2023Bohemian FC76
Mar 26, 2022Derry City76
Mar 22, 2022Derry City73
Aug 12, 2021Derry City73
Jan 29, 2021Derry City70
Oct 23, 2020Derry City65
Feb 2, 2019Maidenhead United65
Oct 17, 2018Maidenhead United65
Jul 10, 2018Maidenhead United65
Sep 17, 2017Chester FC65
Dec 6, 2016Chester FC65
Apr 11, 2016Cambridge United đang được đem cho mượn: Needham Market65

FC Haka Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
James AkintundeJames AkintundeF(C)2976
4
Jordan HoustonJordan HoustonHV,DM,TV(P)2572
13
Oskari SallinenOskari SallinenDM,TV,AM(C)2373
99
Arlind SejdiuArlind SejdiuTV(C),AM(PTC)2373
18
Mikael AlménMikael AlménHV(TC),DM(T)2576
18
Eetu Mömmö
US Lecce
AM,F(PTC)2272
3
Niklas FribergNiklas FribergHV(PC)2977
12
Anton LepolaAnton LepolaGK2875
19
Abraham OkyereAbraham OkyereDM,TV(C)2270
10
Lucas FalcãoLucas FalcãoAM(PT),F(PTC)2574
6
Elías RomeroElías RomeroTV(PTC)2874
7
Jean-Pierre da SylvaJean-Pierre da SylvaTV,AM(PT)2873
30
Valentin PurosaloValentin PurosaloHV,DM,TV(T)1972
66
Riku SelanderRiku SelanderHV(PTC),DM(PT)3075
17
Kalle MultanenKalle MultanenF(C)3570
11
Steve TraoréSteve TraoréAM,F(PT)2775
2
Nikolas TaloNikolas TaloHV(TC)2273
1
Liam HughesLiam HughesGK2365
5
Dantas NicolasDantas NicolasHV(C)2673
32
Oliver HeinoOliver HeinoGK1960
16
Danila Bulgakov
Ilves
AM,F(PT)2065
8
Simon LindholmSimon LindholmTV(C)2372
15
Akseli LehtomäkiAkseli LehtomäkiTV(C),AM(PTC)1862