Đăng ký
|
Đăng nhập

Renato SANCHES

Player Fact File

Renato SANCHES
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameRenato Júnior Luz Sanches
CLB
Tuổi22
Date of Birth18 Tháng tám 1997
Quốc gia
 
Bồ Đào Nha
Chiều cao (cm)176
Cân nặng (kg)70
Hair ColourĐen
HairstyleDreadlocks
Skin ColourDark Brown
Facial HairGoatee
Squad Number18
88
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

Các thông số của cầu thủ.

ChuyềnTruy cảnQuyết liệtSức mạnhTốc độSút xaRê bóngFlairCần cùStamina

Lille OSC Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Abou OUATTARA
 
OUATTARA, Abou AM(PT),F(PTC)1970
1Léo JARDIM
 
JARDIM, Léo GK2483
20Thiago MAIA
 
MAIA, Thiago DM,TV,AM(C)2287
11Luiz ARAÚJO
 
ARAÚJO, Luiz AM(PT),F(PTC)2385
4Gabriel MAGALHÃES
 
MAGALHÃES, Gabriel HV(C)2183
29Domagoj BRADARIĆ
 
BRADARIĆ, Domagoj HV,DM(T)1982
9Loïc RÉMY
 
RÉMY, Loïc AM(PT),F(PTC)3287
21Benjamin ANDRÉ
 
ANDRÉ, Benjamin DM,AM(C),TV(PTC)2988
26Jérémy PIED
 
PIED, Jérémy HV,DM,TV(P),AM(PT)3085
5Adama SOUMAORO
 
SOUMAORO, Adama HV(PC),DM(C)2788
-Farès BAHLOULI
 
BAHLOULI, Farès AM(PTC)2480
16Mike MAIGNAN
 
MAIGNAN, Mike GK2489
14Jonathan BAMBA
 
BAMBA, Jonathan AM(PT),F(PTC)2389
12Jonathan IKONÉ
 
IKONÉ, Jonathan AM,F(PTC)2187
24Boubakary SOUMARÉ
 
SOUMARÉ, Boubakary DM,TV(C)2085
-No Player Image
 
VERITE, Benjamin HV(P),DM,TV(PC)2070
-No Player Image
 
DROEHNLE, Ruben HV(TC)2173
-No Player Image
 
POSTOLACHI, Virgiliu AM(PT),F(PTC)1970
3No Player Image
 
AGOUZOUL, Saad HV(C)2278
-Reinildo MANDAVA
 
MANDAVA, Reinildo HV,DM,TV(T)2582
45Víctor OSIMHEN
 
OSIMHEN, Víctor AM(PT),F(PTC)2085
6Junior ALONSO
 
ALONSO, Junior HV(TC),DM(T)2686
6José FONTE
 
FONTE, José HV(C)3589
8Rocha XEKA
 
XEKA, Rocha DM,TV,AM(C)2488
18Renato SANCHES
 
SANCHES, Renato TV,AM(C)2288
-Tiago DJALÓ
 
DJALÓ, Tiago HV(PC)1973
21Arton ZEKAJ
 
ZEKAJ, Arton DM,TV(C)1973
12Yusuf YAZICI
 
YAZICI, Yusuf AM(PTC),F(PT)2286
-Ferhat COGALAN
 
COGALAN, Ferhat AM(PTC)1768
17Zeki CELIK
 
CELIK, Zeki HV(PC),DM,TV(P)2287
30Timothy WEAH
 
WEAH, Timothy AM(PT),F(PTC)1982

Player Position

Vị tríTV,AM(C)
Position DescBox-To-Box Midfielder
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-08-27Lille OSCKhông88
2018-05-18Bayern MünchenKhông88
2017-08-31Bayern MünchenSwansea City88
2016-12-25Bayern MünchenKhông88
2016-07-16Bayern MünchenKhông87

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone