Achraf HAKIMI - Soccer Wiki do người hâm mộ, vì người hâm mộ.
Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Achraf HAKIMI

Player Fact File

Achraf HAKIMI
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAchraf Hakimi
CLB
On Loan at
Tuổi19
Date of Birth 4 Tháng mười một 1998
Quốc gia
 
Ma rốc
Chiều cao (cm)177
Cân nặng (kg)70
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
85
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Tốc độChọn vị tríDốc bóngMarkingChuyền dàiCần cùĐiều khiểnRê bóngFlairStamina

Borussia Dortmund Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Axel WITSEL
 
WITSEL, Axel DM,TV(C)2991
-Thomas DELANEY
 
DELANEY, Thomas DM,TV,AM(C)2789
-Jacob BRUUN LARSEN
 
BRUUN LARSEN, Jacob AM(PTC),F(PT)2075
-Jadon SANCHO
 
SANCHO, Jadon AM(PTC),F(PT)1883
Mn
Paco ALCÁCER
 
ALCÁCER, Paco Cầu thủ AM,F(PTC)2589
-Abdou DIALLO
 
DIALLO, Abdou HV(TC),DM(C)2287
-Dan-Axel ZAGADOU
 
ZAGADOU, Dan-Axel HV(TC)1980
-No Player Image
 
BAFOUNTA, Kamal Cầu thủ TV(C)1670
-Marcel SCHMELZER
 
SCHMELZER, Marcel HV(TC),DM,TV(T)3089
-Marco REUS
 
REUS, Marco AM,F(PTC)2993
-Sebastian RODE
 
RODE, Sebastian HV(P),DM,TV(PC)2788
-Mario GÖTZE
 
GÖTZE, Mario TV(C),AM(PTC)2691
-Jeremy TOLJAN
 
TOLJAN, Jeremy HV,DM,TV(PT)2487
-Julian WEIGL
 
WEIGL, Julian HV,DM,TV(C)2391
-Maximilian PHILIPP
 
PHILIPP, Maximilian AM,F(PTC)2489
-Mahmoud DAHOUD
 
DAHOUD, Mahmoud DM,TV,AM(C)2288
-Marius WOLF
 
WOLF, Marius TV(PT),AM(PTC)2387
-Dzenis BURNIĆ
 
BURNIĆ, Dzenis HV,DM,TV(C)2078
-Shinji KAGAWA
 
KAGAWA, Shinji TV(C),AM(PTC)2990
Mn
Achraf HAKIMI
 
HAKIMI, Achraf HV(PT),DM,TV,AM(P)1985
-Lukasz PISZCZEK
 
PISZCZEK, Lukasz HV(PC),DM,TV(P)3390
-Raphaël GUERREIRO
 
GUERREIRO, Raphaël HV,DM(T),TV,AM(TC)2490
-Marwin HITZ
 
HITZ, Marwin GK3188
-Roman BÜRKI
 
BÜRKI, Roman GK2789
-Manuel AKANJI
 
AKANJI, Manuel HV(PC)2388
-Alexander ISAK
 
ISAK, Alexander AM,F(PTC)1980
-Ömer TOPRAK
 
TOPRAK, Ömer HV(C)2990
-Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian AM(PTC),F(PT)2089

Player Position

Vị tríHV(PT),DM,TV,AM(P)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-07-11Real MadridBorussia Dortmund85
2018-06-24Real MadridKhông85
2017-12-08Real MadridKhông82
2017-10-02Real MadridKhông77
2017-01-15Real MadridCastilla77

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone