Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Achraf HAKIMI

Player Fact File

Achraf HAKIMI
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAchraf Hakimi
CLB
Tuổi19
Date of Birth 4 Tháng mười một 1998
Quốc gia
 
Ma rốc
Chiều cao (cm)177
Cân nặng (kg)70
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
82
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Tốc độChọn vị tríDốc bóngMarkingChuyền dàiCần cùĐiều khiểnRê bóngFlairStamina

Real Madrid Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Cristiano RONALDO
 
RONALDO, Cristiano AM(PT),F(PTC)3399
-Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3295
-Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(PTC)3094
-Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3295
-Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)2895
-Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3094
-Kiko CASILLA
 
CASILLA, Kiko GK3189
-Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3192
-Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)2895
-Fernández NACHO
 
NACHO, Fernández HV(PTC)2890
-Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2692
-Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2693
-Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2692
-Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(PC)2592
-Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo DM,TV,AM(C)2491
-Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2690
-Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2291
-Dani CEBALLOS
 
CEBALLOS, Dani TV(C),AM(PTC)2188
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús HV(PC)2187
-Marcos LLORENTE
 
LLORENTE, Marcos DM,TV(C)2387
-Borja MAYORAL
 
MAYORAL, Borja AM(C),F(PTC)2185
-Philipp LIENHART
 
LIENHART, Philipp Cầu thủ HV(C)2183
-Theo HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Theo HV,DM,TV,AM(T)2087
-Achraf HAKIMI
 
HAKIMI, Achraf HV(PT),DM,TV,AM(P)1982

Player Position

Vị tríHV(PT),DM,TV,AM(P)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2017-12-08Real MadridKhông82
2017-10-02Real MadridKhông77
2017-01-15Real MadridCastilla77

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone