Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Alarcón ISCO

Player Fact File

Alarcón ISCO
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameFrancisco Román Alarcón Suárez
CLB
Tuổi26
Date of Birth21 Tháng tư 1992
Quốc gia
 
Tây Ban Nha
Chiều cao (cm)176
Cân nặng (kg)74
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairBeard
93
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval.

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiểnSáng tạoFlairChuyềnComposureRê bóngSức mạnhPhạt gócTốc độCần cù

Real Madrid Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3295
-Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(PTC)3093
-Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3295
-Fábio COENTRÃO
 
COENTRÃO, Fábio HV(T),DM,TV(TC)3088
-Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)2994
-Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3094
-Kiko CASILLA
 
CASILLA, Kiko GK3188
-Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3192
-Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)2895
-Nacho FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Nacho HV(PTC)2890
-Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2693
-Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2693
-Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2692
-Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(PC)2593
-Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo DM,TV,AM(C)2491
-Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2791
-Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2291
-Álvaro ODRIOZOLA
 
ODRIOZOLA, Álvaro Cầu thủ HV,DM,TV(P)2289
-Martin ODEGAARD
 
ODEGAARD, Martin AM(PTC),F(PT)1983
-Dani CEBALLOS
 
CEBALLOS, Dani TV(C),AM(PTC)2188
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús HV(PC)2187
-Sergio DÍAZ
 
DÍAZ, Sergio Cầu thủ AM,F(PTC)2080
-Marcos LLORENTE
 
LLORENTE, Marcos DM,TV(C)2387
-Borja MAYORAL
 
MAYORAL, Borja AM(C),F(PTC)2186
-Federico VALVERDE
 
VALVERDE, Federico TV(C),AM(PTC)2083
-Álvaro TEJERO
 
TEJERO, Álvaro Cầu thủ HV,DM(PT)2278
-Aleix FEBAS
 
FEBAS, Aleix Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2280
-Theo HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Theo HV,DM,TV,AM(T)2087
-Vinícius JÚNIOR
 
JÚNIOR, Vinícius Cầu thủ AM,F(PTC)1883
-Lin LIANGMING
 
LIANGMING, Lin AM,F(PTC)2173
-Andriy LUNIN
 
LUNIN, Andriy Cầu thủ GK1983
-Goes RODRYGO
 
RODRYGO, Goes Cầu thủ AM(PT),F(PTC)1782

Player Position

Vị tríTV(C),AM(PTC)
Position DescAdvanced Playmaker
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2017-12-08Real Madrid93
2015-07-13Real Madrid92
2013-08-30Real Madrid91
2013-06-27Real Madrid90
2013-01-30Málaga CF90

Player Zone