Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Manchester United

Manchester United Đội hình

Manchester United

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Manchester United áo sân nhà
Đỏ

Màu sân khách

Manchester United áo sân khách
Vàng
Huấn luyện viên
 
Ole Gunnar Solskjær
Biệt danhThe Red Devils
Tên thu gọnManchester U
Tên viết tắtMNU
Năm thành lập1878
Tên sân vận độngOld Trafford
(75,765)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmManchester
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
22Sergio ROMERO
 
ROMERO, Sergio GK3388
-Marcos ROJO
 
ROJO, Marcos HV(TC)3087
59Largie RAMAZANI
 
RAMAZANI, Largie AM,F(PT)1970
17Santos FRED
 
FRED, Santos DM,TV,AM(C)2790
15Andreas PEREIRA
 
PEREIRA, Andreas TV(C),AM(PTC)2486
3Eric BAILLY
 
BAILLY, Eric HV(PC),DM(C)2689
51Matej KOVÁŘ
 
KOVÁŘ, Matej GK2073
13Lee GRANT
 
GRANT, Lee GK3782
4Phil JONES
 
JONES, Phil HV(PC),DM(C)2888
5Harry MAGUIRE
 
MAGUIRE, Harry HV(C)2791
23Luke SHAW
 
SHAW, Luke HV(TC),DM,TV(T)2489
14Jesse LINGARD
 
LINGARD, Jesse TV(C),AM(PTC)2790
38Axel TUANZEBE
 
TUANZEBE, Axel HV(PC),DM(C)2283
-Cameron BORTHWICK-JACKSON
 
BORTHWICK-JACKSON, Cameron HV(TC),DM(C)2378
10Marcus RASHFORD
 
RASHFORD, Marcus AM(PT),F(PTC)2291
-Dean HENDERSON
 
HENDERSON, Dean Cầu thủ GK2387
29Aaron WAN-BISSAKA
 
WAN-BISSAKA, Aaron HV,DM,TV,AM(P)2289
-Nathan BISHOP
 
BISHOP, Nathan GK2075
26Mason GREENWOOD
 
GREENWOOD, Mason AM,F(PTC)1883
-James GARNER
 
GARNER, James DM,TV(C)1976
53Brandon WILLIAMS
 
WILLIAMS, Brandon HV,DM,TV(PT)1982
-George TANNER
 
TANNER, George HV,DM(P)2067
41Ethan LAIRD
 
LAIRD, Ethan HV,DM,TV(P)1870
58Di'shon BERNARD
 
BERNARD, Di'shon HV(C)1970
49D'mani MELLOR
 
MELLOR, D'mani F(C)1970
52Max TAYLOR
 
TAYLOR, Max HV(C)2070
71Teden MENGI
 
MENGI, Teden HV(C)1870
8Juan MATA
 
MATA, Juan AM(PTC),F(PT)3289
1David DE GEA
 
DE GEA, David GK2993
47Arnau PUIGMAL
 
PUIGMAL, Arnau HV,DM(P),TV(PC)1970
6Paul POGBA
 
POGBA, Paul DM,TV,AM(C)2793
11Anthony MARTIAL
 
MARTIAL, Anthony AM,F(PTC)2490
-Kieran O'HARA
 
O'HARA, Kieran GK2478
33Luca ERCOLANI
 
ERCOLANI, Luca HV(C)2070
24Timothy FOSU-MENSAH
 
FOSU-MENSAH, Timothy HV(PC),DM(C)2285
44Tahith CHONG
 
CHONG, Tahith AM(PTC),F(PT)2080
54Ethan GALBRAITH
 
GALBRAITH, Ethan DM,TV,AM(C)1970
-Bruno FERNANDES
 
FERNANDES, Bruno TV,AM(C)2591
-Joel PEREIRA
 
PEREIRA, Joel GK2482
20Diogo DALOT
 
DALOT, Diogo HV,DM,TV(PT)2185
31Nemanja MATIĆ
 
MATIĆ, Nemanja DM,TV(C)3190
39Scott MCTOMINAY
 
MCTOMINAY, Scott DM,TV,AM(C)2388
-Ethan HAMILTON
 
HAMILTON, Ethan HV,DM(T),TV(TC)2173
2Victor LINDELÖF
 
LINDELÖF, Victor HV(PC),DM(C)2590
21Daniel JAMES
 
JAMES, Daniel AM(PTC),F(PT)2287
-Dylan LEVITT
 
LEVITT, Dylan DM,TV,AM(C)1970

Club Zone

Team Formation

DE GEA
GK 93
WAN-BISSAKA
DM(P) 89
MAGUIRE
HV(C) 91
LINDELÖF
HV(C) 90
SHAW
DM(T) 89
POGBA
TV(C) 93
MATIĆ
DM(C) 90
JAMES
AM(P) 87
FERNANDES
AM(C) 91
RASHFORD
AM(T) 91
MARTIAL
F(C) 90

Manchester United Lịch sử

League History

Premier League 13 Titles
Football League Championship 1 Danh hiệu

Cup History

Football League Cup 5 Titles
UEFA Europa League 1 Danh hiệu
League Cup 5 Titles
FA Cup 11 Titles
FA Community Shield 18 Titles
UEFA Champions League 3 Titles
FIFA Club World Cup 1 Danh hiệu
FA Trophy 1 Danh hiệu
UEFA European Super Cup 1 Danh hiệu

Manchester United nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Mike Phelan
Michael Carrick

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Manchester United Rivals