Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Ádám BOGDÁN

Player Fact File

Ádám BOGDÁN

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote.

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameÁdám Bogdán
CLB
Không rõ
Tuổi30
Date of Birth27 Tháng chín 1987
Quốc gia
 
Hungary
Chiều cao (cm)195
Cân nặng (kg)92
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
82
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Liverpool Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3089
-Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock Cầu thủ F(PTC)2388
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2693
-Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares Cầu thủ HV(P),DM,TV(PC)2491
-Allan SOUZA
 
SOUZA, Allan Cầu thủ DM,TV(C)2183
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2690
-Anderson ARROYO
 
ARROYO, Anderson Cầu thủ HV,DM,TV(T)1876
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2890
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2694
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3290
-Daniel STURRIDGE
 
STURRIDGE, Daniel Cầu thủ F(PTC)2889
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3091
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2891
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2790
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2490
-Danny INGS
 
INGS, Danny AM,F(PTC)2587
-Dominic SOLANKE
 
SOLANKE, Dominic F(PTC)2085
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2187
-Sheyi OJO
 
OJO, Sheyi Cầu thủ AM,F(PT)2080
-Ryan KENT
 
KENT, Ryan AM(PTC)2182
-Connor RANDALL
 
RANDALL, Connor Cầu thủ HV(PC),DM(C)2278
-Ovie EJARIA
 
EJARIA, Ovie Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2077
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)1987
-Emeka OBI
 
OBI, Emeka HV(C)1772
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1875
-Shamal GEORGE
 
GEORGE, Shamal GK2070
-No Player Image
 
VIRTUE, Matty Cầu thủ HV(P),DM,TV(C)2170
-No Player Image
 
FIRTH, Andy Cầu thủ GK2165
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2589
-Pedro CHIRIVELLA
 
CHIRIVELLA, Pedro Cầu thủ DM,TV(C)2182
-Ragnar KLAVAN
 
KLAVAN, Ragnar HV(TC)3288
-Loris KARIUS
 
KARIUS, Loris GK2489
-Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2391
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)1973
-No Player Image
 
WHELAN, Corey Cầu thủ HV(PC)2073
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio TV(C),AM(PTC)2790
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2691
-Taiwo AWONIYI
 
AWONIYI, Taiwo Cầu thủ F(C)2080
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK1973
-Paulo ALVES
 
ALVES, Paulo TV(C),AM(PTC)2075
-Toni GOMES
 
GOMES, Toni F(C)1970
-Lazar MARKOVIĆ
 
MARKOVIĆ, Lazar Cầu thủ AM,F(PTC)2487
-Marko GRUJIĆ
 
GRUJIĆ, Marko DM,TV,AM(C)2285
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV,AM(T)2489
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1875
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2693
-Danny WARD
 
WARD, Danny GK2483
-Harry WILSON
 
WILSON, Harry AM(PTC),F(PT)2180
-Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben TV(C),AM(PTC)1880

Player Position

Vị tríGK
Position DescKeeper
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-06-12LiverpoolKhông82
2018-06-06LiverpoolKhông83
2016-12-20LiverpoolKhông83
2016-08-24LiverpoolWigan Athletic83
2016-07-20LiverpoolWigan Athletic84

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone