Full Name: Rodrigo Defendi

Tên áo: DEFENDI

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 77

Tuổi: 38 (Jun 16, 1986)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 193

Cân nặng (kg): 83

CLB: giai nghệ

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 13, 2020GD Estoril Praia77
Dec 13, 2020GD Estoril Praia77
Dec 7, 2020GD Estoril Praia82
Aug 14, 2019GD Estoril Praia82
Jan 23, 2019Desportivo das Aves82
Jul 13, 2017Desportivo das Aves82
Jan 28, 2016NK Maribor82
Feb 24, 2015Cangzhou Mighty Lions82
Aug 20, 2014Vitória de Guimarães82
Jan 27, 2014EC Vitória82
Oct 10, 2013Botafogo FR82
Jan 26, 2013Botafogo FR82
Jan 22, 2013Botafogo FR80
May 14, 2012Vitória de Guimarães80
Oct 31, 2008Palmeiras78

GD Estoril Praia Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Eliaquim MangalaEliaquim MangalaHV(C)3382
27
Joel RoblesJoel RoblesGK3482
88
Rocha XekaRocha XekaDM,TV(C)3085
12
João CarvalhoJoão CarvalhoTV,AM(C)2782
Rafik GuitaneRafik GuitaneAM(PTC)2585
24
Dani FigueiraDani FigueiraGK2682
24
Pedro AmaralPedro AmaralHV,DM,TV(T)2780
23
Pedro ÁlvaroPedro ÁlvaroHV(C)2483
9
Alejandro MarquésAlejandro MarquésF(C)2483
6
Jandro OrellanaJandro OrellanaDM,TV(C)2480
10
Jordan HolsgroveJordan HolsgroveDM,TV(C)2580
14
Yanis BegraouiYanis BegraouiF(C)2380
44
Kevin BomaKevin BomaHV(C)2280
92
Israel SalazarIsrael SalazarF(C)2176
19
André LacximicantAndré LacximicantAM,F(TC)2376
Vinicius Zanocelo
Santos FC
DM,TV,AM(C)2484
25
Felix BacherFelix BacherHV(PC)2478
21
Fran PereiraFran PereiraDM,TV(C)2268
1
Kevin Chamorro
Deportivo Saprissa
GK2482
Raúl ParraRaúl ParraHV(PC),DM(P)2580
18
Gonçalo CostaGonçalo CostaHV,DM,TV(T),AM(PT)2478
50
Martim WattsMartim WattsTV(C),AM(PTC)1970
30
Rodrigo RamosRodrigo RamosAM,F(PTC)2165
22
Pedro CarvalhoPedro CarvalhoHV,DM(P),TV,AM(PC)2173
6
Finn DickeFinn DickeHV,DM,TV(C)2073
20
Wagner PinaWagner PinaHV(P),DM,TV(PC)2282
31
Diogo DiasDiogo DiasGK2170
55
Tiago ParenteTiago ParenteHV,DM,TV(T)2170
17
Fabrício GarcíaFabrício GarcíaAM,F(PT)2377
49
Ruben RichardsRuben RichardsAM(PT),F(PTC)2167
26
Foe OndoaFoe OndoaTV,AM(C)1976
Michel CostaMichel CostaHV(T),DM,TV(TC)2375
5
Diogo BrasidoDiogo BrasidoHV,DM,TV(P)2165
Ismael SierraIsmael SierraHV(C)2173
96
Juan HerreraJuan HerreraTV(C),AM(PC)2270
36
Gaby TavaresGaby TavaresHV,DM,TV(T),AM(PT)1965