Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Santos FC

Santos FC Đội hình

Santos FC

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Santos FC áo sân nhà
Trắng

Màu sân khách

Santos FC áo sân khách
Đen
Huấn luyện viên
 
Fábio Carille
Biệt danhPeixe
Tên thu gọnSantos
Tên viết tắtSFC
Năm thành lập1912
Tên sân vận độngVila Belmiro
(16,798)
Giải đấu
 
Série A
Địa điểmSantos
Quốc gia
 
Brazil

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Diego TARDELLI
 
TARDELLI, Diego F(C)3683
21Marcos PARÁ
 
PARÁ, Marcos HV,DM,TV(PT)3584
29Guilherme CAMACHO
 
CAMACHO, Guilherme DM,TV,AM(C)3183
11Costa MARINHO
 
MARINHO, Costa AM(PT),F(PTC)3187
-Léo BAPTISTÃO
 
BAPTISTÃO, Léo AM,F(PTC)2985
13Ferreira MÁDSON
 
MÁDSON, Ferreira HV,DM,TV(P)2983
41Jean MOTA
 
MOTA, Jean HV,DM(T),TV,AM(TC)2884
-Cléber REIS
 
REIS, Cléber HV(C)3082
23Marcos GUILHERME
 
GUILHERME, Marcos Mn
AM(PTC)2685
49Lucas VENUTO
 
VENUTO, Lucas AM,F(PTC)2680
12Vasconcelos RANIEL
 
RANIEL, Vasconcelos AM(PT),F(PTC)2583
34João PAULO
 
PAULO, João GK2683
2Luiz FELIPE
 
FELIPE, Luiz HV(PC)2882
31Furtado JOHN
 
JOHN, Furtado GK2578
-Carniel JANDREI
 
JANDREI, Carniel GK2883
3Felipe JONATAN
 
JONATAN, Felipe HV,DM,TV(T)2385
8Souza JOBSON
 
JOBSON, Souza DM,TV(C)2682
40Bertolassi CADU
 
CADU, Bertolassi HV,DM,TV(P)1967
14Wagner LEONARDO
 
LEONARDO, Wagner HV(TC),DM(C)2276
38Goes SANDRY
 
SANDRY, Goes DM,TV,AM(C)1980
15Rabelo IVONEI
 
IVONEI, Rabelo DM,TV(C)1975
44Alexandre TAM
 
TAM, Alexandre TV(C),AM(PTC)2270
42Onitlasi MORAES
 
MORAES, Onitlasi Mn
HV,DM,TV(T)2473
36Marcos LEONARDO
 
LEONARDO, Marcos F(C)1878
43Damasceno RENYER
 
RENYER, Damasceno AM(PT),F(PTC)1867
26Victor YAN
 
YAN, Victor TV,AM(C)2067
40Anderson CEARÁ
 
CEARÁ, Anderson AM(PTC)2270
30Lucas BRAGA
 
BRAGA, Lucas AM,F(PT)2583
27Ângelo GABRIEL
 
GABRIEL, Ângelo AM,F(PT)1673
19Bruno MARQUES
 
MARQUES, Bruno F(C)2276
35No Player Image
 
DERICK, Silva HV(C)1967
17Vinícius BALIEIRO
 
BALIEIRO, Vinícius HV(P),DM,TV(PC)2278
28Kaiky MELO
 
MELO, Kaiky HV(C)1778
20Gabriel PIRANI
 
PIRANI, Gabriel TV(C),AM(PTC)1980
22No Player Image
 
BOZA, Danilo Mn
HV(PC)2373
25Vinicius ZANOCELO
 
ZANOCELO, Vinicius Mn
DM,TV,AM(C)2075
50No Player Image
 
MAZOTI, Paulo GK2165
52No Player Image
 
DIOGENES, Vinicius GK2065
26No Player Image
 
REIS, Robson HV,DM(C)2167
24Kevin MALTHUS
 
MALTHUS, Kevin DM,TV,AM(C)1870
18No Player Image
 
AUGUSTO, Galván AM(PTC)2268
7Carlos SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Carlos TV,AM(PC)3786
-Emiliano VELÁZQUEZ
 
VELÁZQUEZ, Emiliano HV(C)2784
-Matías LACAVA
 
LACAVA, Matías Mn
AM,F(PT)1973

Club Zone

Team Formation

PAULO
GK 83
PARÁ
HV(P) 84
VELÁZQUEZ
HV(C) 84
REIS
HV(C) 82
JONATAN
DM(T) 85
MOTA
TV(C) 84
CAMACHO
TV(C) 83
MARINHO
AM(P) 87
SÁNCHEZ
AM(C) 86
BRAGA
AM(T) 83
BAPTISTÃO
F(C) 85

Santos FC Lịch sử

League History

Série A 8 Titles

Cup History

Recopa Sudamericana 1 Danh hiệu
Copa Libertadores 3 Titles
Copa do Brasil 1 Danh hiệu
A-League Pre-Season Challenge Cup 1 Danh hiệu

Santos FC nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Không có nhân viên nào cho loại này.

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Santos FC Rivals