Borussia Dortmund

Huấn luyện viên: Edin Terzic

Biệt danh: Schwarzgelben

Tên thu gọn: Dortmund

Tên viết tắt: BVB

Năm thành lập: 1909

Sân vận động: Signal Iduna Park (81,365)

Giải đấu: Bundesliga

Địa điểm: Dortmund

Quốc gia: Germany

Borussia Dortmund Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Gregor KobelGregor KobelGK2589
33
Alexander MeyerAlexander MeyerGK3182
38
Luca UnbehaunLuca UnbehaunGK2177
35
Marcel LotkaMarcel LotkaGK2176
15
Mats HummelsMats HummelsHV(C)3492
4
Nico SchlotterbeckNico SchlotterbeckHV(C)2389
44
Soumaïla CoulibalySoumaïla CoulibalyHV(C)1975
25
Niklas SüleNiklas SüleHV(PC)2791
14
Nico SchulzNico SchulzHV,DM,TV(T)2986
36
Tom RotheTom RotheHV,DM,TV(T)1873
8
Mahmoud DahoudMahmoud DahoudDM,TV(C)2789
32
Abdoulaye KamaraAbdoulaye KamaraDM,TV(C)1875
23
Emre CanEmre CanHV,DM,TV(C)2990
47
Antonios PapadopoulosAntonios PapadopoulosHV,DM,TV(C)2376
13
Raphaël GuerreiroRaphaël GuerreiroHV,DM(T),TV(TC)2991
24
Thomas MeunierThomas MeunierHV,DM,TV(P)3189
2
Mateu MoreyMateu MoreyHV,DM,TV(P)2283
26
Julian RyersonJulian RyersonHV,DM(PT),TV(PTC)2586
6
Salih ÖzcanSalih ÖzcanDM,TV,AM(C)2587
42
Göktan GürpüzGöktan GürpüzTV(C),AM(TC)2073
17
Marius WolfMarius WolfHV,DM,TV,AM(P)2787
30
Felix PasslackFelix PasslackHV,DM,TV,AM(PT)2482
19
Julian BrandtJulian BrandtTV(C),AM(PTC)2691
7
Giovanni ReynaGiovanni ReynaTV(C),AM(PTC)2087
22
Jude BellinghamJude BellinghamDM(C),TV,AM(PTC)1992
9
Sébastien HallerSébastien HallerF(C)2890
20
Anthony ModesteAnthony ModesteF(C)3487
18
Youssoufa MoukokoYoussoufa MoukokoF(C)1885
16
Julien DuranvilleJulien DuranvilleAM,F(PT)1674
21
Donyell MalenDonyell MalenAM(PT),F(PTC)2489
27
Karim AdeyemiKarim AdeyemiAM(PT),F(PTC)2187
43
Jamie Bynoe-GittensJamie Bynoe-GittensAM(PT),F(PTC)1877
11
Marco ReusMarco ReusAM,F(PTC)3392

Borussia Dortmund Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
0
Marlon Zacharias
Borussia Dortmund II
GK1765
40
Niklas Lübcke
Borussia Dortmund II
GK2365
1
Silas Ostrzinski
Borussia Dortmund II
GK1965
41
Nnamdi Collins
Borussia Dortmund II
HV(C)1970
0
Nico Adamczyk
Borussia Dortmund II
HV(C)1765
26
Filippo Mané
Borussia Dortmund II
HV(C)1765
10
Falko Michel
Borussia Dortmund II
HV,DM(C)2270
13
Bjarne Pudel
Borussia Dortmund II
HV,DM(C)2170
5
Mario Šuver
Borussia Dortmund II
HV(PC),DM(C)2373
39
Prince Aning
Borussia Dortmund II
HV,DM,TV(T)1870
3
Guille Bueno
Borussia Dortmund II
HV,DM,TV(T)2165
21
Aday Ercan
Borussia Dortmund II
DM,TV(C)2267
0
Vasco Walz
Borussia Dortmund II
DM,TV(C)1865
37
Lion Semić
Borussia Dortmund II
HV,DM,TV(P)1970
6
Can Hayri Özkan
Borussia Dortmund II
HV(P),DM,TV(PC)2370
0
Abolfazl Masjedizadah
Borussia Dortmund II
HV(P),DM,TV(PC)1565
0
Cole Campbell
Borussia Dortmund II
TV,AM(C)1665
0
Michel Ludwig
Borussia Dortmund II
DM,TV,AM(C)1865
36
Ansgar Knauff
Eintracht Frankfurt
TV,AM(PT)2185
16
Dennis Lütke-Frie
Borussia Dortmund II
TV(C),AM(PTC)1970
11
Thorgan Hazard
PSV
HV,DM,TV(PT),AM(PTC)2989
22
Cyrill Akono
Borussia Dortmund II
F(C)2275
17
Timo Bornemann
Borussia Dortmund II
F(C)2272
0
Paris Brunner
Borussia Dortmund II
F(C)1665
0
Julian Rijkhoff
Borussia Dortmund II
F(C)1865
25
Jayden Braaf
Hellas Verona
AM,F(PT)2075
7
Marco Pašalić
Borussia Dortmund II
AM(PTC),F(PT)2273
9
Ted Tattermusch
Borussia Dortmund II
AM(P),F(PC)2165
11
Justin Njinmah
Borussia Dortmund II
AM(PT),F(PTC)2273
19
Ole Pohlmann
Borussia Dortmund II
AM(PT),F(PTC)2170
27
Rodney Elongo-Yombo
Borussia Dortmund II
AM(PT),F(PTC)2167
0
Samuel Bamba
Borussia Dortmund II
AM(PT),F(PTC)1865

Borussia Dortmund nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Borussia Dortmund Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
BundesligaBundesliga8

Borussia Dortmund Rivals

Thành lập đội

Thành lập đội 4-2-3-1