Bayern München

Huấn luyện viên: Julian Nagelsmann

Biệt danh: Bayern. Die Roten. FC Hollywood. FCB.

Tên thu gọn: Bayern

Tên viết tắt: FCB

Năm thành lập: 1900

Sân vận động: Allianz Arena (75,000)

Giải đấu: Bundesliga

Địa điểm: Munich

Quốc gia: Germany

Bayern München Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Manuel NeuerManuel NeuerGK3695
26
Sven UlreichSven UlreichGK3387
36
Christian FrüchtlChristian FrüchtlGK2278
2
Dayot UpamecanoDayot UpamecanoHV(C)2391
44
Josip StanišićJosip StanišićHV(PTC)2284
21
Lucas HernándezLucas HernándezHV(TC),DM(T)2692
23
Tanguy NianzouTanguy NianzouHV,DM(C)1983
5
Benjamin PavardBenjamin PavardHV(PC),DM(P)2691
3
Omar RichardsOmar RichardsHV,DM,TV(T)2485
22
Marc RocaMarc RocaDM,TV(C)2589
0
Adrian FeinAdrian FeinHV,DM,TV(C)2383
0
Noussair MazraouiNoussair MazraouiHV,DM,TV(P)2488
6
Joshua KimmichJoshua KimmichHV(P),DM,TV(PC)2795
19
Alphonso DaviesAlphonso DaviesHV,DM,TV,AM(T)2192
8
Leon GoretzkaLeon GoretzkaDM,TV,AM(C)2793
24
Corentin TolissoCorentin TolissoDM,TV,AM(C)2790
20
Bouna SarrBouna SarrHV,DM,TV,AM(P)3087
14
Paul WannerPaul WannerAM(PTC)1673
42
Jamal MusialaJamal MusialaTV(C),AM(PTC)1989
18
Marcel SabitzerMarcel SabitzerTV,AM(PTC)2891
9
Robert LewandowskiRobert LewandowskiF(C)3397
0
Joshua ZirkzeeJoshua ZirkzeeAM,F(C)2184
40
Malik TillmanMalik TillmanTV,AM,F(C)1978
13
Eric Maxim Choupo-MotingEric Maxim Choupo-MotingAM(T),F(TC)3387
11
Kingsley ComanKingsley ComanTV,AM,F(PT)2592
10
Leroy SanèLeroy SanèAM(PTC),F(PT)2692
25
Thomas MüllerThomas MüllerAM,F(PC)3294
7
Serge GnabrySerge GnabryTV(PT),AM,F(PTC)2693

Bayern München Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Alexander Nübel
AS Monaco
GK2588
39
Ron-Thorben Hoffmann
Sunderland
GK2378
23
Lukas Schneller
Bayern München II
GK2073
29
Ziyang Liu-Shao
SK Austria Klagenfurt
GK1867
40
Jamie Lawrence
Bayern München II
HV(C)1975
0
Liam Morrison
Bayern München II
HV(C)1967
0
Rares Canea
Bayern München II
HV(C)1863
5
Bright Arrey-Mbi
1. FC Köln
HV(TC)1975
0
Gabriel Marušić
Bayern München II
HV(TC)1970
0
Justin Janitzek
Bayern München II
HV(TC)1867
28
Chris Richards
TSG 1899 Hoffenheim
HV(PC)2285
26
Lars Lukas Mai
Werder Bremen
HV,DM(C)2280
25
Angelo Brückner
Bayern München II
HV,DM(PT)1973
26
Rémy Vita
Bayern München II
HV,DM,TV(T)2177
35
Eyüp Aydin
Bayern München II
DM,TV(C)1773
0
Emilian Metu
Bayern München II
DM,TV(C)1970
41
Nick Salihamidžić
Bayern München II
HV,DM,TV(P)1965
25
Torben Rhein
Bayern München II
DM,TV,AM(C)1973
0
Behar Neziri
Bayern München II
DM,TV,AM(C)1965
0
Sarpreet Singh
Bayern München II
TV(C),AM(PTC)2382
10
Lovro Zvonarek
NK Slaven Belupo
TV(C),AM(PTC)1775
14
Lenn Jastremski
Viktoria Köln
F(C)2175
37
Lucas Copado
Bayern München II
F(C)1873
0
Fiete Arp
Bayern München II
AM,F(C)2280
17
Gabriel Vidović
Bayern München II
AM,F(C)1875
24
Christopher Scott
Bayern München II
TV,AM,F(C)1975
47
Armindo Sieb
Bayern München II
AM,F(TC)1975
11
Nicolas Kühn
Erzgebirge Aue
AM,F(PT)2278
0
Barry Hepburn
Bayern München II
AM,F(PT)1865
15
Arijon Ibrahimovic
Bayern München II
AM(PTC),F(PT)1667
12
Alex Timossi Andersson
SK Austria Klagenfurt
AM(PT),F(PTC)2176
0
Marvin Cuni
Bayern München II
AM,F(PTC)2070
32
Yusuf Kabadayi
Bayern München II
AM,F(PTC)1870

Bayern München nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Thành lập đội