Full Name: Martín Manuel Calderón Gómez
Tên áo: CALDERÓN
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 25 (Mar 1, 1999)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 78
CLB: Atlético Sanluqueño
Squad Number: 6
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 22, 2024 | Atlético Sanluqueño | 73 |
Jul 10, 2024 | Cádiz CF | 73 |
Jun 2, 2024 | Cádiz CF | 73 |
Jun 1, 2024 | Cádiz CF | 73 |
Feb 5, 2024 | Cádiz CF đang được đem cho mượn: Atlético Sanluqueño | 73 |
Jun 2, 2023 | Cádiz CF | 73 |
Jun 1, 2023 | Cádiz CF | 73 |
Sep 1, 2022 | Cádiz CF đang được đem cho mượn: Celta Fortuna | 73 |
Jun 14, 2022 | Cádiz CF | 73 |
Jan 13, 2022 | Cádiz CF đang được đem cho mượn: CD Mirandés | 73 |
Jul 28, 2021 | Cádiz CF | 73 |
Jun 16, 2021 | Real Madrid đang được đem cho mượn: Real Madrid Castilla | 73 |
Jun 2, 2021 | Real Madrid | 73 |
Jun 1, 2021 | Real Madrid | 73 |
Jan 15, 2021 | Real Madrid đang được đem cho mượn: Paços de Ferreira | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
21 | Martí Crespi | HV(PC) | 37 | 77 | ||
6 | Miguel Ángel Cordero | DM,TV(C) | 37 | 78 | ||
23 | Andújar Coke | HV(PC),DM,TV(P) | 37 | 78 | ||
9 | Airam Cabrera | F(C) | 37 | 73 | ||
Alex Martínez | HV,DM,TV(T) | 34 | 78 | |||
17 | Adri Cuevas | TV(C),AM(PTC) | 35 | 78 | ||
3 | Víctor Díaz | HV,DM,TV,AM(T) | 33 | 78 | ||
20 | Fernando Román | HV(C) | 31 | 77 | ||
6 | Martín Calderón | DM,TV(C) | 25 | 73 | ||
16 | Kike Carrasco | HV,DM,TV(P),AM(PT) | 26 | 70 | ||
13 | Juan Flere | GK | 26 | 73 | ||
2 | Zacarías Ghailán | AM,F(PT) | 22 | 73 | ||
17 | Alain García | HV,DM,TV,AM(P) | 26 | 74 | ||
7 | Nacho Ramón | F(C) | 25 | 75 | ||
Nando Raposo | AM,F(PT) | 20 | 65 |