Đăng ký
|
Đăng nhập

Junior MESSIAS

Player Fact File

Junior MESSIAS
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameJunior Walter Messias
CLB
On Loan at
Tuổi30
Date of Birth13 Tháng năm 1991
Quốc gia
 
Brazil
Chiều cao (cm)174
Cân nặng (kg)70
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourNâu
Facial HairStubble
Squad Number30
85
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

ConcentrationChuyềnĐiều khiểnTốc độFlairSáng tạoDốc bóngChuyền dàiRê bóngCần cù

AC Milan Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
4Ismaël BENNACER
 
BENNACER, Ismaël DM,TV(C)2490
56Alexis SAELEMAEKERS
 
SAELEMAEKERS, Alexis HV,DM,TV(P),AM(PTC)2288
33Rade KRUNIĆ
 
KRUNIĆ, Rade DM(C),TV,AM(TC)2887
30Junior MESSIAS
 
MESSIAS, Junior Mn
TV,AM,F(C)3085
79Franck KESSIÉ
 
KESSIÉ, Franck DM,TV(C)2491
12Ante REBIĆ
 
REBIĆ, Ante AM,F(TC)2890
24Simon KJAER
 
KJAER, Simon HV(C)3290
23Fikayo TOMORI
 
TOMORI, Fikayo HV(C)2388
7Samu CASTILLEJO
 
CASTILLEJO, Samu AM,F(PT)2688
10Brahim DÍAZ
 
DÍAZ, Brahim Mn
AM(PTC)2286
9Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3590
16Mike MAIGNAN
 
MAIGNAN, Mike GK2690
41Tiemoué BAKAYOKO
 
BAKAYOKO, Tiemoué Mn
DM,TV(C)2789
19Theo HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Theo HV,DM,TV(T)2491
-Riad TAHAR
 
TAHAR, Riad HV(C)1970
20Pierre KALULU
 
KALULU, Pierre HV(PC),DM,TV(P)2182
-Lenny BORGES
 
BORGES, Lenny HV,DM,TV,AM(P)2070
99Fotis PSEFTIS
 
PSEFTIS, Fotis GK1865
-Antonio MIRANTE
 
MIRANTE, Antonio GK3887
25Alessandro FLORENZI
 
FLORENZI, Alessandro Mn
HV,DM,TV,AM(P)3090
13Alessio ROMAGNOLI
 
ROMAGNOLI, Alessio HV(C)2691
14Andrea CONTI
 
CONTI, Andrea HV,DM,TV(P)2787
2Davide CALABRIA
 
CALABRIA, Davide HV(P),DM,TV(PC)2490
72Alessandro PLIZZARI
 
PLIZZARI, Alessandro GK2182
64Pietro PELLEGRI
 
PELLEGRI, Pietro Mn
AM(PT),F(PTC)2080
46Matteo GABBIA
 
GABBIA, Matteo HV,DM,TV(C)2283
8Sandro TONALI
 
TONALI, Sandro DM,TV(C)2189
-Filippo TOLOMELLO
 
TOLOMELLO, Filippo TV(C)1967
27Daniel MALDINI
 
MALDINI, Daniel AM(PTC)2076
95Andrea CAPONE
 
CAPONE, Andrea TV,AM,F(C)1970
17Rafael LEÃO
 
LEÃO, Rafael AM,F(PTC)2289
1Ciprian TĂTĂRUŞANU
 
TĂTĂRUŞANU, Ciprian GK3586
5Fodé BALLO TOURE
 
BALLO TOURE, Fodé HV,DM,TV(T)2487
11Zlatan IBRAHIMOVIĆ
 
IBRAHIMOVIĆ, Zlatan F(C)4092
45Emil ROBACK
 
ROBACK, Emil F(C)1870

Player Position

Vị tríTV,AM,F(C)
Position DescDeep-Lying Forward
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2021-09-01FC CrotoneAC Milan85
2021-06-09FC CrotoneKhông85
2021-01-08FC CrotoneKhông84
2020-08-08FC CrotoneKhông82
2019-06-01FC CrotoneKhông72

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone