?
Jeppe SIMONSEN

Full Name: Jeppe Friborg Simonsen

Tên áo: SIMONSEN

Vị trí: HV,DM,TV,AM(P)

Chỉ số: 75

Tuổi: 29 (Nov 21, 1995)

Quốc gia: Haiti

Chiều cao (cm): 184

Cân nặng (kg): 75

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Dreadlocks

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV,AM(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 28, 2024Sonderjyske75
Sep 15, 2024Sonderjyske75
Aug 27, 2024Sonderjyske75
Aug 13, 2024Académico de Viseu75
Aug 7, 2024Académico de Viseu77
Aug 24, 2023Académico de Viseu77
Feb 1, 2022Podbeskidzie Bielsko-Biała77
Jun 1, 2021Sonderjyske77
May 14, 2021Sonderjyske77
Oct 26, 2020Sonderjyske76
Sep 26, 2019Sonderjyske76
Apr 29, 2018Sonderjyske76
Jun 18, 2017Sonderjyske76
Jun 8, 2017Sonderjyske76
Nov 2, 2016Sonderjyske đang được đem cho mượn: HB Koge76

Sonderjyske Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Marc Dal HendeMarc Dal HendeHV,DM,TV(T),AM(PT)3473
4
Daníel Leó GrétarssonDaníel Leó GrétarssonHV(TC)2980
22
Andreas OggesenAndreas OggesenTV(C),AM(PTC)3176
1
Nicolai FloNicolai FloGK2977
6
Rasmus VinderslevRasmus VinderslevDM,TV(C)2777
12
Maxime SoulasMaxime SoulasHV(PC)2578
20
Tobias KlysnerTobias KlysnerAM,F(PT)2377
29
Mikkel HyllegaardMikkel HyllegaardAM(PT),F(PTC)2673
15
Lirim QamiliLirim QamiliAM(PT),F(PTC)2680
Matthew HoppeMatthew HoppeF(C)2480
26
Tobias SommerTobias SommerHV,DM,TV(C)2374
17
José GallegosJosé GallegosAM(PTC),F(PT)2376
13
Dalton WilkinsDalton WilkinsHV,DM,TV(T)2573
10
Kristall Máni IngasonKristall Máni IngasonAM,F(PTC)2378
11
Alexander Lyng
Servette FC
TV,AM(PC)2073
Matti OlsenMatti OlsenHV(C)2976
18
Ivan NikolovIvan NikolovDM,TV,AM(C)2376
24
Olti HyseniOlti HyseniTV(C),AM(PTC)1772
25
Mads AggerMads AggerAM(PT),F(PTC)2577
7
Sefer EminiSefer EminiDM,TV,AM(C)2477
8
Lukas BjörklundLukas BjörklundTV,AM(C)2175
30
Gustav WagnerGustav WagnerHV(C)1965
3
Simon WaeverSimon WaeverHV,DM,TV(P)2970
9
Ivan DjantouIvan DjantouF(C)2370
31
Mohamed Cherif HaidaraMohamed Cherif HaidaraDM,TV(C)1968
23
Ebube DuruEbube DuruHV,DM,TV(T)2573
35
Benjamin RasmussenBenjamin RasmussenGK1863
36
Villads KlindtVillads KlindtHV(C)1963
34
Simon MaassSimon MaassDM,TV(C)1963
33
Anders BergholtAnders BergholtTV(C),AM(PTC)1965
37
Albert RrahmaniAlbert RrahmaniAM,F(PTC)1863
45
Benicio Pená
Aarhus Fremad
GK2265