?
Andrey SEMENOV

Full Name: Andrey Semenov

Tên áo: SEMENOV

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 85

Tuổi: 35 (Mar 24, 1989)

Quốc gia: Nga

Chiều cao (cm): 190

Weight (Kg): 86

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

Chọn vị trí
Điều khiển
Sáng tạo
Volleying
Stamina
Penalties
Long Throws
Lãnh đạo
Đá phạt
Flair

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 12, 2024Akhmat Grozny85
Jul 3, 2024Akhmat Grozny85
Jul 2, 2024Rotor Volgograd85
May 29, 2024Akhmat Grozny85
Aug 3, 2021Akhmat Grozny85

Akhmat Grozny Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
40
Rizvan UtsievRizvan UtsievHV,DM,TV(P)3680
88
Giorgi SheliaGiorgi SheliaGK3584
7
Bernard BerishaBernard BerishaAM(PT),F(PTC)3283
23
Antón ShvetsAntón ShvetsDM,TV(C)3183
2
Aleksandr ZhirovAleksandr ZhirovHV(C)3380
8
Miroslav BogosavacMiroslav BogosavacHV,DM(T)2785
75
Nader GhandriNader GhandriDM,TV(C)2977
59
Evgeni KharinEvgeni KharinHV,DM(T),TV,AM(PT)2984
5
Miloš ŠataraMiloš ŠataraHV(PC),DM(C)2878
98
Svetoslav KovachevSvetoslav KovachevAM,F(PT)2679
1
Mikhail OparinMikhail OparinGK3178
14
Amine TalalAmine TalalTV,AM(PC)2878
36
Lucas LovatLucas LovatHV,DM,TV(T)2779
55
Darko TodorovićDarko TodorovićHV,DM,TV(P)2782
96
Arsen Adamov
Zenit Saint Petersburg
HV(PTC),DM(PT)2482
Mauro Luna DialeMauro Luna DialeAM,F(PC)2583
9
Gamid AgalarovGamid AgalarovF(C)2483
10
Lechi SadulaevLechi SadulaevDM,TV(C)2482
16
Camilo ReijersCamilo ReijersDM,TV(C)2582
18
Vladislav KamilovVladislav KamilovDM,TV,AM(C)2880
69
Ilya MoseychukIlya MoseychukTV,AM(PT)2473
24
Zaim DivanovicZaim DivanovicDM,TV(C)2373
4
Turpal-Ali IbishevTurpal-Ali IbishevHV(C)2273
21
Ivan OleynikovIvan OleynikovAM(PTC),F(PT)2582
Rizvan TashaevRizvan TashaevGK2065
Vladislav VolkovVladislav VolkovHV(C)2473
33
Minkail MatsuevMinkail MatsuevTV(C)2465