90
François MOUBANDJE

Full Name: Jacques François Moubandje

Tên áo: MOUBANDJE

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Chỉ số: 78

Tuổi: 34 (Jun 21, 1990)

Quốc gia: Thụy Sĩ

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 74

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 90

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 28, 2024FC Sion78
Jan 31, 2024FC Sion78
Jan 24, 2024FC Sion82
May 21, 2023FC Sion82
May 15, 2023FC Sion85
Dec 9, 2022FC Sion85
Sep 6, 2022FC Sion85
Aug 22, 2022Dinamo Zagreb85
Jun 2, 2022Dinamo Zagreb85
Jun 1, 2022Dinamo Zagreb85
Jan 31, 2022Dinamo Zagreb đang được đem cho mượn: Göztepe SK85
Jan 12, 2022Göztepe SK85
Sep 8, 2021Dinamo Zagreb85
Jun 2, 2021Dinamo Zagreb85
Jun 1, 2021Dinamo Zagreb85

FC Sion Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
3
Reto ZieglerReto ZieglerHV(TC),DM,TV(T)3982
1
Heinz LindnerHeinz LindnerGK3482
9
Dejan SorgićDejan SorgićF(C)3581
Pajtim KasamiPajtim KasamiDM,TV,AM(C)3282
Federico BarbaFederico BarbaHV(TC)3184
Benjamin KololliBenjamin KololliTV,AM(PT),F(PTC)3278
10
Anton MiranchukAnton MiranchukAM(PTC)2986
33
Kevin BuaKevin BuaTV,AM(PT)3179
Denis Will PohaDenis Will PohaDM,TV(C)2778
14
Numa LavanchyNuma LavanchyHV,DM,TV(P)3182
16
Timothy FayuluTimothy FayuluGK2582
6
Marquinhos CiprianoMarquinhos CiprianoHV,DM,TV(T)2680
8
Oliveira BaltazarOliveira BaltazarHV(T),DM,TV(TC)2478
17
Jan KronigJan KronigHV(C)2476
20
Nias HeftiNias HeftiHV,DM,TV(T)2576
7
Ilyas ChouarefIlyas ChouarefAM(PT),F(PTC)2480
19
Dejan DjokicDejan DjokicAM,F(PTC)2476
5
Kreshnik Hajrizi
Widzew Lodz
HV(C)2582
29
Théo BerdayesThéo BerdayesAM(PTC)2277
5
Noé SowNoé SowHV(PC)2676
21
Liam ChipperfieldLiam ChipperfieldDM,TV,AM(C)2173
Kevin HalabakuKevin HalabakuAM,F(PTC)2374
11
Théo BouchlarhemThéo BouchlarhemTV,AM(PT)2476
88
Ali KabacalmanAli KabacalmanDM,TV(C)2976
4
Gora DioufGora DioufHV(TC)2176
Matteo Fuscaldo
Juventus
GK2065
81
Noah GodwinNoah GodwinGK2165
55
Noah GrognuzNoah GrognuzHV,DM(C)1965
80
Dylan TutondaDylan TutondaHV,DM,TV(C)2167
32
Pierrick MoulinPierrick MoulinTV,AM(C)2265
73
Yohan AymonYohan AymonAM(PT),F(PTC)2365
Papa GayePapa GayeAM(PT),F(PTC)1865
18
Joseph BelmarJoseph BelmarDM,TV(C)1965
Ilyes BenlebsirIlyes BenlebsirTV(C),AM(PTC)2065
99
Mouhcine BourigaMouhcine BourigaF(C)2577
Erwann MokamErwann MokamAM,F(PTC)1763
24
Maxime DubossonMaxime DubossonHV(C)2465