?
Paul POGBA

Full Name: Paul Labile Pogba

Tên áo: POGBA

Vị trí: DM(C),TV,AM(TC)

Chỉ số: 92

Tuổi: 29 (Mar 15, 1993)

Quốc gia: Pháp

Chiều cao (cm): 191

Weight (Kg): 84

CLB: Juventus

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Hói

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM(C),TV,AM(TC)

Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiển
Chuyền
Tốc độ
Sức mạnh
Flair
Aerial Ability
Sút xa
Chuyền dài
Rê bóng
Sáng tạo

Player Action Image

Player Action Image: Paul Pogba

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 11, 2022Juventus92
Jun 30, 2022Manchester United92
Jun 24, 2022Manchester United93
Jun 6, 2022Manchester United93
Mar 21, 2022Manchester United93

Juventus Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Wojciech SzczęsnyWojciech SzczęsnyGK3292
36
Mattia PerìnMattia PerìnGK2988
23
Carlo PinsoglioCarlo PinsoglioGK3280
19
Leonardo BonucciLeonardo BonucciHV(C)3592
3
Gleison BremerGleison BremerHV(C)2590
24
Daniele RuganiDaniele RuganiHV(C)2887
Federico GattiFederico GattiHV(C)2482
6
Luiz DaniloLuiz DaniloHV,DM(PTC)3190
17
Luca PellegriniLuca PellegriniHV,DM,TV(T)2386
12
Alex SandroAlex SandroHV(TC),DM,TV(T)3191
27
Manuel LocatelliManuel LocatelliDM,TV(C)2491
5
Melo ArthurMelo ArthurDM,TV(C)2690
Nicolò RovellaNicolò RovellaDM,TV(C)2085
28
Denis ZakariaDenis ZakariaHV,DM,TV(C)2591
25
Adrien RabiotAdrien RabiotDM(C),TV(TC)2791
2
Mattia de SciglioMattia de SciglioHV,DM,TV(PT)2988
47
Fabio MirettiFabio MirettiDM,TV,AM(C)1978
14
Weston MckennieWeston MckennieDM,AM(C),TV(PTC)2389
Paul PogbaPaul PogbaDM(C),TV,AM(TC)2992
11
Juan CuadradoJuan CuadradoHV,DM(P),TV,AM(PC)3491
Nicolò FagioliNicolò FagioliTV(C),AM(PTC)2182
7
Dušan VlahovićDušan VlahovićF(C)2291
Marko PjacaMarko PjacaAM,F(TC)2786
22
Ángel di MaríaÁngel di MaríaAM(PTC),F(PT)3492
18
Moise Kean
Everton
AM(PT),F(PTC)2288
21
Kaio JorgeKaio JorgeAM(PT),F(PTC)2082
38
Marley AkéMarley AkéAM(PT),F(PTC)2178
22
Federico ChiesaFederico ChiesaTV,AM(PT),F(PTC)2492