Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Paul POGBA

Player Fact File

Paul POGBA
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NamePaul Labile Pogba
CLB
Tuổi26
Date of Birth15 Tháng ba 1993
Quốc gia
 
Pháp
Chiều cao (cm)191
Cân nặng (kg)84
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourDark Brown
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
93
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Sức mạnhFlairĐiều khiểnTốc độSáng tạoChuyềnAerial AbilityRê bóngChuyền dàiSút xa

Manchester United Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Lee GRANT
 
GRANT, Lee GK3683
-Ashley YOUNG
 
YOUNG, Ashley HV,DM,TV,AM(PT)3388
-Alexis SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Alexis AM,F(PTC)3091
-Juan MATA
 
MATA, Juan AM(PTC),F(PT)3190
-Matteo DARMIAN
 
DARMIAN, Matteo HV(PTC),DM,TV(PT)2988
-Sergio ROMERO
 
ROMERO, Sergio GK3288
-Nemanja MATIĆ
 
MATIĆ, Nemanja DM,TV(C)3091
-Romelu LUKAKU
 
LUKAKU, Romelu F(C)2692
-Marcos ROJO
 
ROJO, Marcos HV(TC)2988
-Chris SMALLING
 
SMALLING, Chris HV(PC)2990
-David DE GEA
 
DE GEA, David GK2895
-Phil JONES
 
JONES, Phil HV(PC),DM(C)2789
-Victor LINDELÖF
 
LINDELÖF, Victor HV(PC),DM(C)2490
-Paul POGBA
 
POGBA, Paul DM,TV,AM(C)2693
-Luke SHAW
 
SHAW, Luke HV,DM(T)2389
-Santos FRED
 
FRED, Santos DM,TV,AM(C)2690
-Jesse LINGARD
 
LINGARD, Jesse TV(C),AM(PTC)2691
-Anthony MARTIAL
 
MARTIAL, Anthony AM,F(PTC)2390
-Andreas PEREIRA
 
PEREIRA, Andreas TV(C),AM(PTC)2386
-Eric BAILLY
 
BAILLY, Eric HV(PC),DM(C)2590
-Axel TUANZEBE
 
TUANZEBE, Axel Cầu thủ HV(PC),DM(C)2183
-Cameron BORTHWICK-JACKSON
 
BORTHWICK-JACKSON, Cameron Cầu thủ HV(TC),DM(C)2280
33Joel PEREIRA
 
PEREIRA, Joel Cầu thủ GK2282
-Marcus RASHFORD
 
RASHFORD, Marcus AM(PT),F(PTC)2191
-Kieran O'HARA
 
O'HARA, Kieran Cầu thủ GK2373
-Timothy FOSU-MENSAH
 
FOSU-MENSAH, Timothy Cầu thủ HV(PC),DM(C)2185
-Daniel JAMES
 
JAMES, Daniel Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2183
-Dean HENDERSON
 
HENDERSON, Dean Cầu thủ GK2283
-Diogo DALOT
 
DALOT, Diogo HV,DM,TV(PT)2085
-Tahith CHONG
 
CHONG, Tahith AM(PTC),F(PT)1977
-Angel GOMES
 
GOMES, Angel TV,AM(C)1875
-Scott MCTOMINAY
 
MCTOMINAY, Scott DM,TV,AM(C)2285
-Demetri MITCHELL
 
MITCHELL, Demetri Cầu thủ HV,DM,TV,AM(T)2278
-No Player Image
 
LEVITT, Dylan TV(C)1870
-Luca ERCOLANI
 
ERCOLANI, Luca HV(C)1970
-Mason GREENWOOD
 
GREENWOOD, Mason AM,F(C)1773
-No Player Image
 
HAMILTON, Ethan Cầu thủ HV,DM(T),TV(TC)2070
-James GARNER
 
GARNER, James Cầu thủ HV,DM,TV(C)1873
-No Player Image
 
WHELAN, Callum Cầu thủ DM,TV(C)2067
-Brandon WILLIAMS
 
WILLIAMS, Brandon Cầu thủ HV,DM,TV(PT)1870
-Lee O'CONNOR
 
O'CONNOR, Lee Cầu thủ HV(PTC),DM(PT)1870

Player Position

Vị tríDM,TV,AM(C)
Position DescBox-To-Box Midfielder
Chân thuậnCả hai

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2016-08-09Manchester United93
2015-12-10Juventus93
2014-12-18Juventus92
2014-05-28Juventus91
2013-12-28Juventus90

Player Reports

Player Zone