RB Leipzig

Huấn luyện viên: Marco Rose

Biệt danh: Die Bullen

Tên thu gọn: Leipzig

Tên viết tắt: RBL

Năm thành lập: 2009

Sân vận động: Red Bull Arena (44,345)

Giải đấu: Bundesliga

Địa điểm: Leipzig

Quốc gia: Germany

RB Leipzig Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Péter GulácsiPéter GulácsiGK3291
21
Janis BlaswichJanis BlaswichGK3183
13
Orjan NylandOrjan NylandGK3282
0
Oskar PreilOskar PreilGK1967
34
Jonas NickischJonas NickischGK1867
36
Timo SchlieckTimo SchlieckGK1665
4
Willi OrbanWilli OrbanHV(C)3090
32
Joško GvardiolJoško GvardiolHV(TC)2190
37
Abdou Diallo
Paris Saint-Germain
HV(TC)2689
2
Mohamed SimakanMohamed SimakanHV(PC)2288
23
Marcel HalstenbergMarcel HalstenbergHV(TC),DM(T)3188
22
David RaumDavid RaumHV,DM,TV(T)2489
16
Lukas KlostermannLukas KlostermannHV(PC),DM,TV(P)2690
27
Konrad LaimerKonrad LaimerHV(P),DM,TV(PC)2590
39
Benjamin HenrichsBenjamin HenrichsHV,DM(PT),TV(PTC)2588
44
Kevin KamplKevin KamplDM,TV,AM(C)3290
24
Xaver SchlagerXaver SchlagerDM,TV,AM(C)2589
8
Amadou HaidaraAmadou HaidaraDM,AM(C),TV(PTC)2589
25
Sanoussy BaSanoussy BaHV,DM,TV(T),AM(PT)1973
28
Caden ClarkCaden ClarkAM(PTC)1980
7
Dani OlmoDani OlmoTV(C),AM(PTC)2490
17
Dominik SzoboszlaiDominik SzoboszlaiTV,AM(PTC)2289
19
André SilvaAndré SilvaF(C)2791
10
Emil ForsbergEmil ForsbergAM,F(TC)3190
11
Timo WernerTimo WernerAM(PT),F(PTC)2691
9
Yussuf PoulsenYussuf PoulsenAM(PT),F(PTC)2889
18
Christopher NkunkuChristopher NkunkuAM,F(PTC)2592

RB Leipzig Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
26
Maarten Vandevoordt
KRC Genk
GK2087
22
Josep Martínez
Genoa CFC
GK2482
1
Tim Schreiber
Holstein Kiel
GK2076
4
Frederik Jäkel
Arminia Bielefeld
HV(C)2182
11
José Angeliño
TSG 1899 Hoffenheim
HV,DM,TV(T)2690
6
Tom Krauss
FC Schalke 04
DM,TV(C)2185
8
Ilaix Moriba
Valencia CF
DM,TV(C)2084
21
Ben Klefisch
Viktoria Köln
TV(PTC)1970
30
Benjamin Sesko
FC RB Salzburg
F(C)1985
8
Mehmet Ibrahimi
Eintracht Braunschweig
AM(PTC),F(PT)1970
19
Alexander Sorloth
Real Sociedad
AM(PT),F(PTC)2788
0
Hugo Novoa
FC Basel
AM(PT),F(PTC)2078
9
Dennis Borkowski
Dynamo Dresden
AM(PT),F(PTC)2176
24
Fabrice Hartmann
Sligo Rovers
AM(PT),F(PTC)2173

RB Leipzig nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

RB Leipzig Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
Regionalliga NordostRegionalliga Nordost1
 Cup HistoryTitles
DFB-PokalDFB-Pokal1
 Cup History
DFB-PokalDFB-Pokal2022

RB Leipzig Rivals

Đội bóng thù địch
1. FC Lokomotive Leipzig1. FC Lokomotive Leipzig
Dynamo DresdenDynamo Dresden

Thành lập đội

Thành lập đội 4-2-2-2-2