Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Georginio WIJNALDUM

Player Fact File

Georginio WIJNALDUM
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameGeorginio Gregion Emile Wijnaldum
CLB
Tuổi28
Date of Birth11 Tháng mười một 1990
Quốc gia
 
Hà Lan
Chiều cao (cm)175
Cân nặng (kg)68
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourDark Brown
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
91
+
-

Liverpool Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3391
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3190
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio DM,TV,AM(C)2891
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3188
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2990
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2991
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel Cầu thủ HV(PT),DM,TV(P)2889
-Xherdan SHAQIRI
 
SHAQIRI, Xherdan AM(PTC),F(PT)2790
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2790
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2793
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2590
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2795
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2793
-Loris KARIUS
 
KARIUS, Loris Cầu thủ GK2588
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2793
-Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares HV(PC),DM,TV(C)2591
-Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock F(PTC)2488
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV(T)2591
-Alisson BECKER
 
BECKER, Alisson GK2693
-Harry WILSON
 
WILSON, Harry Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2283
-Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2491
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2289
15Marko GRUJIĆ
 
GRUJIĆ, Marko Cầu thủ DM,TV,AM(C)2386
-Sheyi OJO
 
OJO, Sheyi Cầu thủ AM,F(PT)2282
14Taiwo AWONIYI
 
AWONIYI, Taiwo Cầu thủ F(C)2182
-Pedro CHIRIVELLA
 
CHIRIVELLA, Pedro Cầu thủ DM,TV(C)2282
14Ryan KENT
 
KENT, Ryan Cầu thủ AM(PTC)2283
-Kai MCKENZIE-LYLE
 
MCKENZIE-LYLE, Kai GK2167
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1975
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil Cầu thủ GK2073
-Anderson ARROYO
 
ARROYO, Anderson Cầu thủ HV,DM,TV(T)1976
-Ovie EJARIA
 
EJARIA, Ovie Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2180
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)2089
-Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben TV(C),AM(PTC)1980
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1975
-Shamal GEORGE
 
GEORGE, Shamal Cầu thủ GK2170
-No Player Image
 
WINTERBOTTOM, Ben GK1760
-Curtis JONES
 
JONES, Curtis TV,AM(C)1870
-Herbie KANE
 
KANE, Herbie Cầu thủ DM,TV,AM(C)2078
-Bobby DUNCAN
 
DUNCAN, Bobby F(C)1767
-Nathaniel PHILLIPS
 
PHILLIPS, Nathaniel HV(C)2270
-Caoimhin KELLEHER
 
KELLEHER, Caoimhin Cầu thủ GK2070
-Adam LEWIS
 
LEWIS, Adam HV,DM(T),TV(TC)1970
-Ki-Jana HOEVER
 
HOEVER, Ki-Jana Cầu thủ HV(PC),DM(P)1773
-Rafael CAMACHO
 
CAMACHO, Rafael Cầu thủ HV,DM,TV(P),AM(PTC)1973
19Liam MILLAR
 
MILLAR, Liam Cầu thủ AM,F(PTC)1970
-Paul GLATZEL
 
GLATZEL, Paul Cầu thủ F(C)1867

Player Position

Vị tríDM,TV,AM(C)
Position DescBox-To-Box Midfielder
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-01-08Liverpool91
2017-01-04Liverpool90
2016-07-25Liverpool89
2015-07-13Newcastle United89
2014-10-19PSV89

Player Reports

Player Zone