7
Jeremy SARMIENTO

Full Name: Jeremy Leonel Sarmiento Morante

Tên áo: SARMIENTO

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 82

Tuổi: 22 (Jun 16, 2002)

Quốc gia: Ecuador

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 72

CLB: Brighton & Hove Albion

On Loan at: Burnley

Squad Number: 7

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 2, 2024Brighton & Hove Albion đang được đem cho mượn: Burnley82
Jul 26, 2024Brighton & Hove Albion82
Jul 19, 2024Brighton & Hove Albion80
Jun 2, 2024Brighton & Hove Albion80
Jun 1, 2024Brighton & Hove Albion80
Jan 4, 2024Brighton & Hove Albion đang được đem cho mượn: Ipswich Town80
Aug 21, 2023Brighton & Hove Albion đang được đem cho mượn: West Bromwich Albion80
Jul 28, 2023Brighton & Hove Albion đang được đem cho mượn: West Bromwich Albion80
Jul 26, 2023Brighton & Hove Albion đang được đem cho mượn: West Bromwich Albion78
Jul 21, 2023Brighton & Hove Albion78
Jul 3, 2023Brighton & Hove Albion78
Dec 24, 2022Brighton & Hove Albion78
Dec 19, 2022Brighton & Hove Albion76
Aug 11, 2022Brighton & Hove Albion76
Jun 30, 2022Brighton & Hove Albion76

Burnley Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Jack CorkJack CorkDM,TV(C)3580
9
Jay RodriguezJay RodriguezAM,F(PTC)3583
35
Ashley BarnesAshley BarnesAM,F(PTC)3582
Jonjo ShelveyJonjo ShelveyDM,TV(C)3285
15
Nathan RedmondNathan RedmondAM,F(PTC)3083
16
John EganJohn EganHV(C)3284
8
Josh BrownhillJosh BrownhillDM,AM(C),TV(PC)2986
32
Václav HladkýVáclav HladkýGK3482
29
Josh LaurentJosh LaurentDM,TV,AM(C)2983
10
Manuel BensonManuel BensonTV,AM(PT)2784
24
Josh CullenJosh CullenDM,TV,AM(C)2886
14
Connor RobertsConnor RobertsHV,DM,TV(P)2985
4
Joe WorrallJoe WorrallHV(C)2885
17
Lyle FosterLyle FosterAM(P),F(PC)2484
19
Zian FlemmingZian FlemmingTV,AM,F(C)2684
36
Jordan BeyerJordan BeyerHV(PC)2484
31
Mike TrésorMike TrésorAM(PTC),F(PT)2585
3
Shurandy SamboShurandy SamboHV,DM,TV(PT)2380
11
Jaidon AnthonyJaidon AnthonyAM,F(PT)2584
20
Etienne GreenEtienne GreenGK2482
38
Lewis RichardsonLewis RichardsonAM,F(TC)2170
21
Aaron RamseyAaron RamseyTV(C),AM(PTC)2282
28
Hannibal MejbriHannibal MejbriTV(C),AM(PTC)2282
48
Enock AgyeiEnock AgyeiAM,F(PT)2073
7
Jeremy SarmientoJeremy SarmientoAM(PTC)2282
1
James TraffordJames TraffordGK2285
2
Oliver SonneOliver SonneHV,DM,TV(PT)2483
6
C J Egan-RileyC J Egan-RileyHV(PC),DM(C)2280
5
Maxime EstèveMaxime EstèveHV(TC)2285
30
Luca KoleoshoLuca KoleoshoAM,F(PT)2083
23
Lucas PiresLucas PiresHV,DM,TV(T)2383
17
Dara CostelloeDara CostelloeAM(PT),F(PTC)2273
49
Tommy McdermottTommy McdermottTV(C)1967
47
Julien VetroJulien VetroAM,F(T)2065
43
Joe BauressJoe BauressDM,TV(C)1965
Sam WallerSam WallerGK2165
12
Bashir HumphreysBashir HumphreysHV,DM(C)2182
João MendesJoão MendesAM(PTC)1965
Joe BevanJoe BevanF(C)2065
Logan PyeLogan PyeHV(TC),DM,TV(T)2165
Marley LeuluaiMarley LeuluaiHV,DM,TV(C)1865
Basilio RienoBasilio RienoTV(C),AM(PTC)2067
51
Vernon MasaraVernon MasaraAM(PT),F(PTC)1765