Brighton & Hove Albion

Huấn luyện viên: Fabian Hürzeler

Biệt danh: The Seagulls. The Albion.

Tên thu gọn: Brighton

Tên viết tắt: BHA

Năm thành lập: 1901

Sân vận động: AMEX Stadium (30,750)

Giải đấu: Premier League

Địa điểm: Brighton and Hove

Quốc gia: Anh

Brighton & Hove Albion Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
6
James MilnerJames MilnerHV(PT),DM,TV(PTC)3888
18
Danny WelbeckDanny WelbeckAM,F(TC)3388
13
Pascal GrossPascal GrossHV(PT),DM(PTC),TV,AM(C)3390
23
Jason SteeleJason SteeleGK3386
5
Lewis DunkLewis DunkHV(C)3290
4
Adam WebsterAdam WebsterHV(C)2988
34
Joël VeltmanJoël VeltmanHV(PC),DM,TV(P)3288
7
Solly MarchSolly MarchTV(PT),AM(PTC)3089
8
Mahmoud DahoudMahmoud DahoudDM,TV(C)2888
30
Pervis EstupiñánPervis EstupiñánHV,DM,TV(T)2690
3
Igor JulioIgor JulioHV(TC)2687
15
Jakub ModerJakub ModerDM,AM(C),TV(PTC)2586
0
Jensen WeirJensen WeirDM,TV,AM(C)2278
2
Tariq LampteyTariq LampteyHV,DM,TV(PT)2385
11
Billy GilmourBilly GilmourDM,TV(C)2385
9
João PedroJoão PedroAM,F(PTC)2287
0
Deniz UndavDeniz UndavAM,F(C)2889
38
Tom McgillTom McgillGK2470
10
Julio EncisoJulio EncisoAM,F(PTC)2085
29
Jan Paul van HeckeJan Paul van HeckeHV(C)2485
1
Bart VerbruggenBart VerbruggenGK2185
0
Imari SamuelsImari SamuelsHV(TC),DM,TV(T)2170
0
Abdallah SimaAbdallah SimaAM(PT),F(PTC)2384
0
Mats WiefferMats WiefferDM,TV(C)2489
22
Kaoru MitomaKaoru MitomaAM,F(T)2790
24
Simon AdingraSimon AdingraAM(PT),F(PTC)2287
19
Valentín BarcoValentín BarcoHV,DM,TV,AM(T)2083
19
Jeremy SarmientoJeremy SarmientoAM(PTC)2280
0
Carl RushworthCarl RushworthGK2380
54
Jamie MullinsJamie MullinsTV,AM(C)1967
0
Yasin AyariYasin AyariTV(C),AM(PC)2082
0
Ed TurnsEd TurnsHV(TC)2175
0
Marc LeonardMarc LeonardTV,AM(C)2276
28
Evan FergusonEvan FergusonF(C)1988
42
Odel OffiahOdel OffiahHV,DM(PC)2170
0
Andy MoranAndy MoranAM(PTC)2076
0
Steven HallSteven HallGK1965
40
Facundo BuonanotteFacundo BuonanotteTV,AM(PTC)1985
20
Carlos BalebaCarlos BalebaDM,TV(C)2082
0
Adrian MaziluAdrian MaziluAM,F(PT)1878
44
Cameron PeupionCameron PeupionTV(C),AM(PTC)2173
0
Amario Cozier-DuberryAmario Cozier-DuberryAM(PTC)1970
0
Yankuba MintehYankuba MintehAM,F(PTC)2085
60
Jacob SlaterJacob SlaterHV(TC),DM,TV(T)1965
55
Mark O'MahonyMark O'MahonyF(C)1970
41
Jack HinshelwoodJack HinshelwoodHV(PT),DM,TV(PTC)1980
0
Ibrahim OsmanIbrahim OsmanAM(T),F(TC)1980
48
Samy ChouchaneSamy ChouchaneDM,TV(C)2070
0
Kamari DoyleKamari DoyleTV(C),AM(PTC)1870
66
Louis FlowerLouis FlowerAM(PT),F(PTC)1965
53
Luca BarringtonLuca BarringtonAM(PTC)1965
51
Casper NilssonCasper NilssonHV,DM,TV(P)2067
0
Caylan VickersCaylan VickersAM(PTC)1972
47
Benicio Baker-BoaiteyBenicio Baker-BoaiteyAM,F(PT)2070
61
Killian CahillKillian CahillGK2065
57
Ruairi McconvilleRuairi McconvilleHV(PC)1965
56
Josh DuffusJosh DuffusAM,F(PTC)1973
0
Malick Junior YalcouyéMalick Junior YalcouyéDM,TV(C)1870
0
Josh RobertsonJosh RobertsonAM(C)1867
65
Noel AtomNoel AtomHV(C)1970

Brighton & Hove Albion Đã cho mượn

Không

Brighton & Hove Albion nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Brighton & Hove Albion Lịch sử CLB

 Cup HistoryTitles
FA Community ShieldFA Community Shield1
 Cup History
FA Community ShieldFA Community Shield1910

Brighton & Hove Albion Rivals

Đội bóng thù địch
Crystal PalaceCrystal Palace
AFC BournemouthAFC Bournemouth

Thành lập đội

Thành lập đội 4-2-3-1