?
Andrija RADULOVIĆ

Full Name: Andrija Radulović

Tên áo: RADULOVIĆ

Vị trí: TV,AM(PT)

Chỉ số: 82

Tuổi: 22 (Jul 3, 2002)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 73

CLB: FK Vojvodina

On Loan at: SK Rapid Wien

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 12, 2025FK Vojvodina đang được đem cho mượn: SK Rapid Wien82
May 25, 2024FK Vojvodina82
May 25, 2024FK Vojvodina80
May 23, 2024FK Vojvodina80
Jul 8, 2023FK Vojvodina80
Jun 10, 2023Crvena Zvezda80
Jun 2, 2023Crvena Zvezda80
Jun 1, 2023Crvena Zvezda80
May 5, 2023Crvena Zvezda đang được đem cho mượn: FK Radnik Surdulica80
Apr 28, 2023Crvena Zvezda đang được đem cho mượn: FK Radnik Surdulica78
Jan 3, 2023Crvena Zvezda đang được đem cho mượn: FK Radnik Surdulica78
Oct 22, 2022Crvena Zvezda đang được đem cho mượn: Mladost GAT Novi Sad78
Oct 17, 2022Crvena Zvezda đang được đem cho mượn: Mladost GAT Novi Sad75
Oct 4, 2022Crvena Zvezda đang được đem cho mượn: Mladost GAT Novi Sad75
Jun 27, 2022Crvena Zvezda75

SK Rapid Wien Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Guido BurgstallerGuido BurgstallerF(C)3585
21
Louis SchaubLouis SchaubTV(C),AM(PTC)3083
5
Roman KerschbaumRoman KerschbaumDM,TV,AM(C)3180
14
Ryan MmaeeRyan MmaeeF(C)2783
25
Paul GartlerPaul GartlerGK2878
8
Lukas GrgićLukas GrgićDM,TV(C)2982
55
Nenad CvetkovićNenad CvetkovićHV(C)2982
38
Ferdy DruijfFerdy DruijfF(C)2780
22
Isak JanssonIsak JanssonAM(PT),F(PTC)2378
16
Tobias BorkeeietTobias BorkeeietHV,DM(C)2578
Ercan KaraErcan KaraF(C)2982
6
Serge-Philippe Raux-YaoSerge-Philippe Raux-YaoHV(TC)2583
Andrija RadulovićAndrija RadulovićTV,AM(PT)2282
77
Bendegúz BollaBendegúz BollaHV,DM,TV(P),AM(PT)2583
7
Dion BeljoDion BeljoF(C)2384
3
Benjamin BöckleBenjamin BöckleHV,DM(T)2275
17
Mamadou SangaréMamadou SangaréTV(C),AM(PTC)2283
45
Niklas HedlNiklas HedlGK2483
27
Noah BischofNoah BischofF(C)2276
Ange AhoussouAnge AhoussouHV(C)2180
41
Bernhard ZimmermannBernhard ZimmermannAM(PT),F(PTC)2380
28
Moritz OswaldMoritz OswaldHV,DM(P),TV,AM(PC)2378
50
Laurenz OrglerLaurenz OrglerGK2073
23
Jonas AuerJonas AuerHV,DM,TV(T)2482
Romeo AmaneRomeo AmaneDM,TV,AM(C)2182
4
Jakob SchöllerJakob SchöllerHV(C)1973
51
Benjamin GöschlBenjamin GöschlGK1972
53
Dominic VinczeDominic VinczeDM,TV(C)2165
30
Nicolas BajliczNicolas BajliczDM,TV(C)2071
24
Dennis KayginDennis KayginTV(C),AM(PTC)2175
37
Jovan ZivkovicJovan ZivkovicAM(PT),F(PTC)1865
18
Matthias SeidlMatthias SeidlTV(C),AM(PTC)2485
48
Nikolaus WurmbrandNikolaus WurmbrandAM(PT),F(PTC)1966
70
Ismaïl SeydiIsmaïl SeydiAM,F(PT)2370