4
Giulian BIANCONE

Full Name: Giulian Biancone

Tên áo: BIANCONE

Vị trí: HV(PTC),DM,TV(PT)

Chỉ số: 84

Tuổi: 25 (Mar 31, 2000)

Quốc gia: Pháp

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 83

CLB: Olympiacos

Squad Number: 4

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PTC),DM,TV(PT)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 20, 2024Olympiacos84
Sep 18, 2023Olympiacos84
Dec 16, 2022Nottingham Forest84
Jul 4, 2022Nottingham Forest84
May 24, 2022ES Troyes AC84
May 17, 2022ES Troyes AC82
Nov 29, 2021ES Troyes AC82
Nov 29, 2021ES Troyes AC78
Aug 16, 2021ES Troyes AC78
May 21, 2021AS Monaco78
Oct 6, 2020AS Monaco đang được đem cho mượn: Cercle Brugge78
Jun 2, 2020AS Monaco78
Jun 1, 2020AS Monaco78
Dec 5, 2019AS Monaco đang được đem cho mượn: Cercle Brugge78
Dec 2, 2019AS Monaco đang được đem cho mượn: Cercle Brugge75

Olympiacos Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
14
Dani GarcíaDani GarcíaDM,TV(C)3486
23
Marcelo RodineiMarcelo RodineiHV,DM,TV(P)3387
17
Roman YaremchukRoman YaremchukF(C)2985
1
Alexandros PaschalakisAlexandros PaschalakisGK3582
22
Machado ChiquinhoMachado ChiquinhoTV(C),AM(PTC)2986
10
Gelson MartinsGelson MartinsAM,F(PT)2986
21
André Horta
Sporting de Braga
TV,AM(C)2886
99
Alexandros AnagnostopoulosAlexandros AnagnostopoulosGK3076
97
Yusuf YaziciYusuf YaziciAM,F(PTC)2888
45
Panagiotis RetsosPanagiotis RetsosHV(PTC)2685
11
Kristoffer VeldeKristoffer VeldeAM,F(PT)2585
3
Francisco OrtegaFrancisco OrtegaHV,DM,TV(T)2685
9
Ayoub el KaabiAyoub el KaabiAM(PT),F(PTC)3187
16
David Carmo
Nottingham Forest
HV(C)2587
4
Giulian BianconeGiulian BianconeHV(PTC),DM,TV(PT)2584
20
Joao Pedro CostinhaJoao Pedro CostinhaHV,DM,TV(P)2585
88
Kostas TzolakisKostas TzolakisGK2284
5
Lorenzo PirolaLorenzo PirolaHV(C)2385
32
Santiago HezzeSantiago HezzeDM,TV(C)2386
31
Nikolaos BotisNikolaos BotisGK2167
8
Marko Stamenic
Nottingham Forest
DM,TV(C)2383
50
Luis Palma
Celtic
AM,F(PTC)2584
70
Bruno OnyemaechiBruno OnyemaechiHV(TC)2682
84
Charalampos KostoulasCharalampos KostoulasAM,F(C)1780
96
Christos MouzakitisChristos MouzakitisDM,TV,AM(C)1882
64
Antonis PapakanellosAntonis PapakanellosAM,F(C)1973