Đăng ký
|
Đăng nhập

Japhet TANGANGA

Player Fact File

Japhet TANGANGA

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameJaphet Manzambi Tanganga
CLB
Tuổi21
Date of Birth31 Tháng ba 1999
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)184
Cân nặng (kg)78
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourDark Brown
Facial HairBeard
Squad Number25
80
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

FlairTruy cảnSức mạnhTốc độMovementĐiều khiểnLãnh đạoAerial AbilityStaminaMarking

Tottenham Hotspur Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
12Joe HART
 
HART, Joe GK3385
1Hugo LLORIS
 
LLORIS, Hugo GK3492
9Gareth BALE
 
BALE, Gareth Mn
AM,F(PTC)3191
4Toby ALDERWEIRELD
 
ALDERWEIRELD, Toby HV(PC),DM(C)3192
17Moussa SISSOKO
 
SISSOKO, Moussa TV,AM(PC)3190
-Danny ROSE
 
ROSE, Danny HV,DM,TV,AM(T)3088
11Érik LAMELA
 
LAMELA, Érik AM(PTC),F(PT)2889
24Serge AURIER
 
AURIER, Serge HV,DM,TV(PT)2889
7Heung-Min SON
 
SON, Heung-Min AM,F(PTC)2893
27Lucas MOURA
 
MOURA, Lucas AM,F(PTC)2891
2Matt DOHERTY
 
DOHERTY, Matt HV,DM,TV(PT)2989
10Harry KANE
 
KANE, Harry F(C)2795
22Paulo GAZZANIGA
 
GAZZANIGA, Paulo GK2985
33Ben DAVIES
 
DAVIES, Ben HV(TC),DM(T)2789
15Eric DIER
 
DIER, Eric HV(PC),DM(C)2789
5Pierre-Emile HÖJBJERG
 
HÖJBJERG, Pierre-Emile DM,TV,AM(C)2589
20Dele ALLI
 
ALLI, Dele TV,F(C),AM(PTC)2492
23Steven BERGWIJN
 
BERGWIJN, Steven AM(PT),F(PTC)2389
6Davinson SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Davinson HV,DM(C)2490
8Harry WINKS
 
WINKS, Harry DM,TV(C)2489
18Giovani LO CELSO
 
LO CELSO, Giovani TV(C),AM(PTC)2490
3Sergio REGUILÓN
 
REGUILÓN, Sergio HV,DM,TV(T),AM(PT)2489
14Joe RODON
 
RODON, Joe HV(C)2382
41Alfie WHITEMAN
 
WHITEMAN, Alfie GK2273
28Tanguy NDOMBÉLÉ
 
NDOMBÉLÉ, Tanguy DM,TV,AM(C)2491
-Kazaiah STERLING
 
STERLING, Kazaiah Cầu thủ F(C)2273
30Gedson FERNANDES
 
FERNANDES, Gedson Mn
HV,DM(P),TV,AM(PTC)2285
-Jack ROLES
 
ROLES, Jack Cầu thủ TV,AM(C)2173
45Carlos VINÍCIUS
 
VINÍCIUS, Carlos Mn
F(C)2587
25Japhet TANGANGA
 
TANGANGA, Japhet HV(PTC)2180
78Kion ETETE
 
ETETE, Kion F(C)1970
-George MARSH
 
MARSH, George HV,DM(C)2270
49Dennis CIRKIN
 
CIRKIN, Dennis Cầu thủ HV,DM,TV(T)1870
64Malachi FAGAN-WALCOTT
 
FAGAN-WALCOTT, Malachi HV(C)1870
-Chay COOPER
 
COOPER, Chay TV(C),AM(PTC)1967
-Dermi LUSALA
 
LUSALA, Dermi HV,DM(PT)1867
-Yago SANTIAGO
 
SANTIAGO, Yago DM,TV,AM(C)1765
60Dilan MARKANDAY
 
MARKANDAY, Dilan AM(PTC)1965
53Dane SCARLETT
 
SCARLETT, Dane Cầu thủ F(C)1665
54Alfie DEVINE
 
DEVINE, Alfie Cầu thủ DM,TV,AM(C)1667

Player Position

Vị tríHV(PTC)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2020-08-30Tottenham Hotspur80
2020-01-24Tottenham Hotspur78
2019-06-12Tottenham Hotspur73

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone