Monterrey

Huấn luyện viên: Fernando Ortíz

Biệt danh: Rayados. La Pandilla. Los Albiazules.

Tên thu gọn: Monterrey

Tên viết tắt: MON

Năm thành lập: 1945

Sân vận động: Estadio BBVA Bancomer (52,237)

Giải đấu: Liga MX

Địa điểm: Monterrey

Quốc gia: Mexico

Monterrey Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
15
Héctor MorenoHéctor MorenoHV(C)3686
25
Jonathan GonzálezJonathan GonzálezDM,TV(C)2582
10
Sergio CanalesSergio CanalesTV(C),AM(PTC)3390
1
Esteban AndradaEsteban AndradaGK3386
33
Stefan MedinaStefan MedinaHV(PC),DM(P)3286
12
Jesús CoronaJesús CoronaHV,DM(P),TV,AM(PT)3186
0
Óliver TorresÓliver TorresTV,AM(TC)2988
11
Maximiliano MezaMaximiliano MezaTV,AM(PT)3286
22
Luis CárdenasLuis CárdenasGK3080
14
Érick AguirreÉrick AguirreHV(T),DM,TV,AM(TC)2785
30
Jorge RodríguezJorge RodríguezDM,TV(C)2885
20
Sebastián VegasSebastián VegasHV(TC)2785
9
Germán BerterameGermán BerterameAM,F(PTC)2585
23
Brandon VázquezBrandon VázquezF(C)2585
3
Gerardo ArteagaGerardo ArteagaHV,DM,TV(T)2586
0
Roberto de la RosaRoberto de la RosaF(C)2483
6
Édson GutiérrezÉdson GutiérrezHV,DM(PT)2881
19
Jordi CortizoJordi CortizoTV(C),AM(PTC)2884
4
Víctor GuzmánVíctor GuzmánHV(C)2285
32
Tony LeoneTony LeoneHV(C)2070
24
César RamosCésar RamosGK2473
18
Axel GrijalvaAxel GrijalvaHV(C)2373
13
Jaziel MartínezJaziel MartínezDM,TV(C)2380
0
Johan RojasJohan RojasTV(C),AM(TC)2180
34
César BustosCésar BustosHV(C)1873
0
César GarzaCésar GarzaDM,TV(C)1973

Monterrey Đã cho mượn

Không

Monterrey nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Monterrey Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
Liga MXLiga MX3

Monterrey Rivals

Đội bóng thù địch
Tigres UANLTigres UANL
Santos LagunaSantos Laguna

Thành lập đội