Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Everton

Everton Đội hình

Everton

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Everton áo sân nhà
Xanh Dương

Màu sân khách

Everton áo sân khách
Đen
Huấn luyện viên
 
Marco Silva
Biệt danhThe Toffees
The Blue Boys
Tên thu gọnEverton
Tên viết tắtEVE
Năm thành lập1878
Tên sân vận độngGoodison Park
(40,157)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLiverpool
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
3Leighton BAINES
 
BAINES, Leighton HV,DM,TV(T)3487
22Maarten STEKELENBURG
 
STEKELENBURG, Maarten GK3686
-Theo WALCOTT
 
WALCOTT, Theo AM(PT),F(PTC)3089
-Kevin MIRALLAS
 
MIRALLAS, Kevin Cầu thủ AM(PT),F(PTC)3187
-James MCCARTHY
 
MCCARTHY, James DM,TV,AM(C)2886
23Seamus COLEMAN
 
COLEMAN, Seamus HV,DM,TV(P)3090
18Morgan SCHNEIDERLIN
 
SCHNEIDERLIN, Morgan DM,TV(C)2988
11Yannick BOLASIE
 
BOLASIE, Yannick Cầu thủ AM,F(PT)3087
-Gylfi SIGURDSSON
 
SIGURDSSON, Gylfi TV(C),AM(PTC)2990
-Cenk TOSUN
 
TOSUN, Cenk F(PTC)2889
-Jonas LÖSSL
 
LÖSSL, Jonas Cầu thủ GK3086
-Mo BESIC
 
BESIC, Mo Cầu thủ HV(PC),DM,TV(C)2686
-Idrissa GUEYE
 
GUEYE, Idrissa DM,TV(C)2989
-Duarte BERNARD
 
BERNARD, Duarte AM(PTC),F(PT)2689
-Cuco MARTINA
 
MARTINA, Cuco Cầu thủ HV,DM(PT)2985
4Michael KEANE
 
KEANE, Michael HV(PC)2688
-Luke GARBUTT
 
GARBUTT, Luke Cầu thủ HV,DM,TV(T)2680
12Lucas DIGNE
 
DIGNE, Lucas HV,DM(T)2589
1Jordan PICKFORD
 
PICKFORD, Jordan GK2590
-Oumar NIASSÉ
 
NIASSÉ, Oumar Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2986
13Yerry MINA
 
MINA, Yerry HV(C)2489
-Sandro RAMÍREZ
 
RAMÍREZ, Sandro Cầu thủ F(PTC)2387
-Brendan GALLOWAY
 
GALLOWAY, Brendan HV(TC),DM(C)2383
-Matthew PENNINGTON
 
PENNINGTON, Matthew Cầu thủ HV(PC)2480
8Nikola VLAŠIĆ
 
VLAŠIĆ, Nikola Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2187
-Shani TARASHAJ
 
TARASHAJ, Shani Cầu thủ AM,F(C)2482
-Kieran DOWELL
 
DOWELL, Kieran Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2183
-Mason HOLGATE
 
HOLGATE, Mason Cầu thủ HV(PC)2283
-Andrade RICHARLISON
 
RICHARLISON, Andrade AM,F(PTC)2289
-Matty FOULDS
 
FOULDS, Matty HV(C)2170
-Dominic CALVERT-LEWIN
 
CALVERT-LEWIN, Dominic AM,F(PTC)2286
-Ademola LOOKMAN
 
LOOKMAN, Ademola AM,F(PTC)2185
-Antonee ROBINSON
 
ROBINSON, Antonee Cầu thủ HV,DM(T)2180
-Joe WILLIAMS
 
WILLIAMS, Joe Cầu thủ DM,TV,AM(C)2280
-Jonjoe KENNY
 
KENNY, Jonjoe Cầu thủ HV(PC),DM,TV(P)2283
-Callum CONNOLLY
 
CONNOLLY, Callum Cầu thủ HV(PTC),DM(C)2180
-Tom DAVIES
 
DAVIES, Tom DM,TV,AM(C)2086
-Bassala SAMBOU
 
SAMBOU, Bassala F(C)2170
-Steven KINSELLA
 
KINSELLA, Steven AM,F(PT)2070
-Dennis ADENIRAN
 
ADENIRAN, Dennis TV(C),AM(PTC)2073
-Henry ONYEKURU
 
ONYEKURU, Henry Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2286
-Antony EVANS
 
EVANS, Antony Cầu thủ AM,F(C)2070
-Nathan MARKELO
 
MARKELO, Nathan HV(PC)2070
-Josh BOWLER
 
BOWLER, Josh AM,F(PT)2070
-Lewis GIBSON
 
GIBSON, Lewis HV(TC)1870
-No Player Image
 
BANINGIME, Beni Cầu thủ DM,TV(C)2078
-Morgan FEENEY
 
FEENEY, Morgan HV(C)2073
-Anthony GORDON
 
GORDON, Anthony AM(PTC)1870
-Alex DENNY
 
DENNY, Alex HV,DM(C)1970
-Nathan BROADHEAD
 
BROADHEAD, Nathan F(PTC)2170
-Fraser HORNBY
 
HORNBY, Fraser AM,F(PTC)1970
-Michael COLLINS
 
COLLINS, Michael HV,DM(C)1870
33João VIRGÍNIA
 
VIRGÍNIA, João GK1973

Club Zone

Team Formation

COLEMAN
DM(P) 90
MINA
HV(C) 89
KEANE
HV(C) 88
DIGNE
DM(T) 89
GUEYE
DM(C) 89
SCHNEIDERLIN
DM(C) 88
WALCOTT
AM(P) 89
SIGURDSSON
AM(C) 90
BERNARD
AM(T) 89
TOSUN
F(C) 89

Everton Lịch sử

Cup History

FA Cup 5 Titles
FA Community Shield 9 Titles
UEFA European Super Cup 1 Danh hiệu

Everton nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Luís Boa Morte

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Everton Rivals