23
Raphael VEIGA

Full Name: Raphael Cavalcante Veiga

Tên áo: VEIGA

Vị trí: TV,AM(C)

Chỉ số: 89

Tuổi: 29 (Jun 19, 1995)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 76

CLB: Palmeiras

Squad Number: 23

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM(C)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

Sút xa
Sáng tạo
Đá phạt
Chuyền
Tốc độ
Điều khiển
Rê bóng
Phạt góc
Marking
Concentration

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 2, 2024Palmeiras89
Sep 22, 2023Palmeiras89
Sep 19, 2023Palmeiras88
Aug 7, 2023Palmeiras88
Mar 13, 2023Palmeiras88
Jul 21, 2022Palmeiras88
Jul 14, 2022Palmeiras86
Aug 27, 2021Palmeiras86
Aug 11, 2021Palmeiras85
Jun 14, 2021Palmeiras85
Sep 4, 2019Palmeiras85
Aug 28, 2019Palmeiras83
Jan 14, 2019Palmeiras83
Jan 14, 2019Palmeiras83
Jan 13, 2019Palmeiras83

Palmeiras Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
2
Marcos RochaMarcos RochaHV(PC),DM,TV(P)3687
14
Marcelo LombaMarcelo LombaGK3882
9
Felipe AndersonFelipe AndersonAM,F(PTC)3189
21
Pereira WévertonPereira WévertonGK3789
15
Gustavo GómezGustavo GómezHV(C)3189
12
Rocha MaykeRocha MaykeHV,DM,TV,AM(P)3287
8
Zé RafaelZé RafaelDM,TV,AM(C)3187
23
Raphael VeigaRaphael VeigaTV,AM(C)2989
28
Eduard AtuestaEduard AtuestaDM,TV,AM(C)2785
26
Murilo CerqueiraMurilo CerqueiraHV(C)2788
Filho PaulinhoFilho PaulinhoAM,F(PTC)2488
11
Bruno RodriguesBruno RodriguesAM(PT),F(PTC)2784
22
Joaquín PiquerezJoaquín PiquerezHV,DM,TV(T)2688
10
Barbosa RonyBarbosa RonyAM(PT),F(PTC)2987
5
Aníbal MorenoAníbal MorenoDM,TV(C)2587
Facundo TorresFacundo TorresAM(PTC),F(PT)2488
18
Magalhães MaurícioMagalhães MaurícioAM(PTC),F(PT)2386
16
Caio PaulistaCaio PaulistaHV,DM,TV(T),AM(PT)2685
Emiliano MartínezEmiliano MartínezDM,TV(C)2585
6
Barbosa VanderlanBarbosa VanderlanHV(TC),DM,TV(T)2282
27
Richard RiosRichard RiosDM,TV(C)2487
42
José Manuel LópezJosé Manuel LópezAM,F(C)2486
33
Michel AugustoMichel AugustoHV(C)2173
35
Fabinho SilvaFabinho SilvaDM,TV(C)2282
20
Simão RomuloSimão RomuloTV(C),AM(PTC)2378
1
Oliveira MateusOliveira MateusGK2265
4
Agustín GiayAgustín GiayHV,DM,TV(P)2185
34
Kaiky NavesKaiky NavesHV,DM(C)2280
Oliveira VitinhoOliveira VitinhoAM(PT),F(PTC)2170
Ruan RibeiroRuan RibeiroAM(PT),F(PTC)2170
Daniel SilvaDaniel SilvaAM,F(PC)2073
71
Riquelme FillipiRiquelme FillipiAM,F(PT)1870
Wesley DualWesley DualDM,TV,AM(C)1970
31
Hanri LuighiHanri LuighiF(C)1873
Izigethy AgnerIzigethy AgnerAM(PT),F(PTC)1970
Ney SilvaNey SilvaHV,DM,TV(P)2070
39
Henrique ThalysHenrique ThalysAM,F(PC)1973
61
Wanderson AranhaWanderson AranhaGK1970
Erick BeléErick BeléAM,F(C)1870
43
Luis BenedettiLuis BenedettiHV(C)1870
40
Allan EliasAllan EliasAM(PTC),F(PT)2070
76
Gilberto JuniorGilberto JuniorHV,DM,TV(P)1967
38
Vitor FigueiredoVitor FigueiredoDM,TV,AM(C)1870
51
Deivid AndradeDeivid AndradeGK1970
96
Arthur GabrielArthur GabrielHV,DM,TV(T)1970
70
Ramon RiquelmeRamon RiquelmeDM,TV,AM(C)1867
João SorrisoJoão SorrisoAM(PT),F(PTC)1967