38
Vitor FIGUEIREDO

Full Name: Vitor Dos Santos Figueiredo

Tên áo: FIGUEIREDO

Vị trí: DM,TV,AM(C)

Chỉ số: 70

Tuổi: 18 (Feb 3, 2006)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 72

CLB: Palmeiras

Squad Number: 38

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV,AM(C)

Position Desc: Tiền vệ chung

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiển
Sút xa
Chuyền
Movement
Composure
Stamina
Lãnh đạo
Đá phạt
Tốc độ
Cần cù

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 21, 2025Palmeiras70
Jan 11, 2025Palmeiras70

Palmeiras Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
2
Marcos RochaMarcos RochaHV(PC),DM,TV(P)3687
14
Marcelo LombaMarcelo LombaGK3882
9
Felipe AndersonFelipe AndersonAM,F(PTC)3189
21
Pereira WévertonPereira WévertonGK3789
15
Gustavo GómezGustavo GómezHV(C)3189
12
Rocha MaykeRocha MaykeHV,DM,TV,AM(P)3287
8
Zé RafaelZé RafaelDM,TV,AM(C)3187
23
Raphael VeigaRaphael VeigaTV,AM(C)2989
28
Eduard AtuestaEduard AtuestaDM,TV,AM(C)2785
26
Murilo CerqueiraMurilo CerqueiraHV(C)2788
Filho PaulinhoFilho PaulinhoAM,F(PTC)2488
11
Bruno RodriguesBruno RodriguesAM(PT),F(PTC)2784
22
Joaquín PiquerezJoaquín PiquerezHV,DM,TV(T)2688
10
Barbosa RonyBarbosa RonyAM(PT),F(PTC)2987
5
Aníbal MorenoAníbal MorenoDM,TV(C)2587
Facundo TorresFacundo TorresAM(PTC),F(PT)2488
18
Magalhães MaurícioMagalhães MaurícioAM(PTC),F(PT)2386
16
Caio PaulistaCaio PaulistaHV,DM,TV(T),AM(PT)2685
35
Pedro BicalhoPedro BicalhoDM,TV,AM(C)2373
Emiliano MartínezEmiliano MartínezDM,TV(C)2585
6
Barbosa VanderlanBarbosa VanderlanHV(TC),DM,TV(T)2282
27
Richard RiosRichard RiosDM,TV(C)2487
42
José Manuel LópezJosé Manuel LópezAM,F(C)2486
22
Gustavo GarciaGustavo GarciaHV,DM,TV(P)2377
33
Michel AugustoMichel AugustoHV(C)2173
35
Fabinho SilvaFabinho SilvaDM,TV(C)2282
20
Simão RomuloSimão RomuloTV(C),AM(PTC)2378
1
Oliveira MateusOliveira MateusGK2265
4
Agustín GiayAgustín GiayHV,DM,TV(P)2185
34
Kaiky NavesKaiky NavesHV,DM(C)2280
Oliveira VitinhoOliveira VitinhoAM(PT),F(PTC)2170
Ruan RibeiroRuan RibeiroAM(PT),F(PTC)2170
1
Kaique PereiraKaique PereiraGK2176
10
Pedro LimaPedro LimaDM,TV,AM(C)2175
Daniel SilvaDaniel SilvaAM,F(PC)2073
71
Riquelme FillipiRiquelme FillipiAM,F(PT)1870
Wesley DualWesley DualDM,TV,AM(C)1970
31
Hanri LuighiHanri LuighiF(C)1873
Izigethy AgnerIzigethy AgnerAM(PT),F(PTC)1970
Ney SilvaNey SilvaHV,DM,TV(P)2070
39
Henrique ThalysHenrique ThalysAM,F(PC)1973
4
Pedro FelipePedro FelipeHV(C)2070
15
Fellipe JackFellipe JackHV(C)1970
61
Wanderson AranhaWanderson AranhaGK1970
Erick BeléErick BeléAM,F(C)1870
43
Luis BenedettiLuis BenedettiHV(C)1870
40
Allan EliasAllan EliasAM(PTC),F(PT)2070
76
Gilberto JuniorGilberto JuniorHV,DM,TV(P)1967
38
Vitor FigueiredoVitor FigueiredoDM,TV,AM(C)1870
51
Deivid AndradeDeivid AndradeGK1970
96
Arthur GabrielArthur GabrielHV,DM,TV(T)1970
70
Ramon RiquelmeRamon RiquelmeDM,TV,AM(C)1867
João SorrisoJoão SorrisoAM(PT),F(PTC)1967