5
Dejan KERKEZ

Full Name: Dejan Kerkez

Tên áo: KERKEZ

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 29 (Jan 20, 1996)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 191

Cân nặng (kg): 82

CLB: FK Kauno Žalgiris

Squad Number: 5

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 25, 2025FK Kauno Žalgiris78
Dec 5, 2024Spartak Subotica78
Nov 28, 2023Spartak Subotica78
Jun 11, 2023FK Napredak Kruševac78
Jun 6, 2023FK Napredak Kruševac78
Jul 12, 2021FK Napredak Kruševac78
Jul 8, 2021CS Marítimo78
Jun 2, 2021CS Marítimo80
Jun 1, 2021CS Marítimo80
Feb 2, 2021CS Marítimo đang được đem cho mượn: CD Mafra80
Mar 10, 2020CS Marítimo80
Jun 19, 2019CS Marítimo80
Aug 13, 2018Spartak Subotica80
Oct 15, 2017Spartak Subotica76
Jun 2, 2017Spartak Subotica72

FK Kauno Žalgiris Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
11
Fedor ČernychFedor ČernychAM,F(PC)3378
77
Dejan GeorgijevićDejan GeorgijevićF(C)3175
55
Tomas ŠvedkauskasTomas ŠvedkauskasGK3077
10
Gratas SirgėdasGratas SirgėdasTV,AM(C)3079
14
Divine NaahDivine NaahDM,TV,AM(C)2875
22
Deividas MikelionisDeividas MikelionisGK2979
8
Vilius ArmanaviciusVilius ArmanaviciusTV(C),AM(PTC)2978
5
Dejan KerkezDejan KerkezHV(C)2978
80
Edvinas KloniunasEdvinas KloniunasDM,TV(C)2677
7
Amine BenchaibAmine BenchaibAM(PTC)2678
21
Haymenn Bah-TraoréHaymenn Bah-TraoréHV,DM,TV,AM(P)2775
70
Fabien OuregaFabien OuregaAM,F(PT)3279
37
Nosa Iyobosa EdokpolorNosa Iyobosa EdokpolorHV(TC),DM,TV(T)2875
6
Damjan PavlovicDamjan PavlovicHV(P),DM,TV(PC)2377
9
Temur ChogadzeTemur ChogadzeAM,F(PT)2673
23
Aldayr HernándezAldayr HernándezHV(C)2978
3
Anton TolordavaAnton TolordavaHV(C)2873
19
Romualdas JansonasRomualdas JansonasF(C)1973
17
Oyinlola KayodeOyinlola KayodeAM(PT),F(PTC)2274
30
Nidas VosyliusNidas VosyliusAM,F(T)1964
83
Pijus NainysPijus NainysHV,DM(T)2166
35
Jurgis MiksiunasJurgis MiksiunasGK1964
2
Tautvydas BurdzilauskasTautvydas BurdzilauskasHV(PC)1972
28
Ernestas BurdzilauskasErnestas BurdzilauskasTV,AM(C)2175
79
Valdas PaulauskasValdas PaulauskasF(C)2476