Đăng ký
|
Đăng nhập

Tammy ABRAHAM

Player Fact File

Tammy ABRAHAM

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameKevin Oghenetega Tamaraebi Bakumo-Abraham
CLB
Tuổi23
Date of Birth 2 Tháng mười 1997
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)190
Cân nặng (kg)80
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourDark Brown
Facial HairClean
Squad Number9
89
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Quyết liệtTốc độSáng tạoDứt điểmFlairStaminaConcentrationSức mạnhMovementComposure

Chelsea Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
13Willy CABALLERO
 
CABALLERO, Willy GK3985
-Charly MUSONDA
 
MUSONDA, Charly AM(PTC),F(PT)2482
6Thiago SILVA
 
SILVA, Thiago HV(C)3692
17Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo DM,TV,AM(C)2691
40Karlo ZIGER
 
ZIGER, Karlo GK1967
4Andreas CHRISTENSEN
 
CHRISTENSEN, Andreas HV(PC),DM(C)2490
-Danny DRINKWATER
 
DRINKWATER, Danny DM,TV(C)3086
21Ben CHILWELL
 
CHILWELL, Ben HV,DM,TV(T)2390
9Tammy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Tammy F(C)2389
14Fikayo TOMORI
 
TOMORI, Fikayo HV(PC)2287
-Dujon STERLING
 
STERLING, Dujon HV,DM,TV(P)2177
19Mason MOUNT
 
MOUNT, Mason TV(C),AM(PTC)2189
20Callum HUDSON-ODOI
 
HUDSON-ODOI, Callum AM(PTC),F(PT)2087
24Reece JAMES
 
JAMES, Reece HV,DM,TV(PC)2087
55Faustino ANJORIN
 
ANJORIN, Faustino TV(C),AM(PTC)1973
28César AZPILICUETA
 
AZPILICUETA, César HV(PTC),DM(PT)3191
3Marcos ALONSO
 
ALONSO, Marcos HV(TC),DM,TV(T)2989
1Kepa ARRIZABALAGA
 
ARRIZABALAGA, Kepa GK2690
18Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3490
15Kurt ZOUMA
 
ZOUMA, Kurt HV(PC)2689
7N'golo KANTÉ
 
KANTÉ, N'golo DM,TV(C)2994
2Antonio RÜDIGER
 
RÜDIGER, Antonio HV(PC)2791
11Timo WERNER
 
WERNER, Timo AM,F(PTC)2492
29Kai HAVERTZ
 
HAVERTZ, Kai TV(C),AM,F(PTC)2191
-Abdul Rahman BABA
 
BABA, Abdul Rahman HV,DM(T)2685
5Frello JORGINHO
 
JORGINHO, Frello DM,TV(C)2892
33Emerson PALMIERI
 
PALMIERI, Emerson HV,DM,TV(T)2688
22Hakim ZIYECH
 
ZIYECH, Hakim TV(C),AM(PTC)2792
-Xavier MBUYAMBA
 
MBUYAMBA, Xavier HV(PC)1872
-Bryan FIABEMA
 
FIABEMA, Bryan AM(PT),F(PTC)1765
23Billy GILMOUR
 
GILMOUR, Billy DM,TV,AM(C)1980
16Édouard MENDY
 
MENDY, Édouard GK2887
10Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian AM(PTC),F(PT)2291

Player Position

Vị tríF(C)
Position DescTarget Man
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2020-01-25ChelseaKhông89
2019-11-02ChelseaKhông87
2019-06-01ChelseaKhông86
2018-09-03ChelseaAston Villa86
2018-05-29ChelseaKhông86

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone