Đăng ký
|
Đăng nhập

Dominic CALVERT-LEWIN

Player Fact File

Dominic CALVERT-LEWIN
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameDominic Nathaniel Calvert-Lewin
CLB
Tuổi23
Date of Birth16 Tháng ba 1997
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)187
Cân nặng (kg)75
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourNâu
Facial HairStubble
Squad Number9
89
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Chọn vị tríFlairĐiều khiểnMovementPenaltiesAerial AbilityLãnh đạoComposureDứt điểmRê bóng

Everton Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
30Mo BESIC
 
BESIC, Mo HV(PC),DM,TV(C)2885
6Loureiro ALLAN
 
ALLAN, Loureiro DM,TV(C)2991
20Duarte BERNARD
 
BERNARD, Duarte AM(PTC),F(PT)2888
7Andrade RICHARLISON
 
RICHARLISON, Andrade AM,F(PTC)2391
25Jean-Philippe GBAMIN
 
GBAMIN, Jean-Philippe HV(PC),DM(C)2588
29Yannick BOLASIE
 
BOLASIE, Yannick AM(PT),F(PTC)3185
34Beni BANINGIME
 
BANINGIME, Beni DM,TV(C)2278
19James RODRÍGUEZ
 
RODRÍGUEZ, James TV(C),AM(PTC)2991
13Yerry MINA
 
MINA, Yerry HV(C)2689
49Jonas LÖSSL
 
LÖSSL, Jonas GK3185
8Fabian DELPH
 
DELPH, Fabian HV(T),DM,TV(TC)3087
5Michael KEANE
 
KEANE, Michael HV(PC)2789
1Jordan PICKFORD
 
PICKFORD, Jordan GK2690
-Matthew PENNINGTON
 
PENNINGTON, Matthew HV(PC)2680
4Mason HOLGATE
 
HOLGATE, Mason HV(PC)2487
9Dominic CALVERT-LEWIN
 
CALVERT-LEWIN, Dominic AM,F(PTC)2389
22Ben GODFREY
 
GODFREY, Ben Cầu thủ HV,DM,TV(C)2286
2Jonjoe KENNY
 
KENNY, Jonjoe HV(PC),DM,TV(P)2385
26Tom DAVIES
 
DAVIES, Tom DM,TV,AM(C)2286
-Josh BOWLER
 
BOWLER, Josh AM,F(PT)2175
24Anthony GORDON
 
GORDON, Anthony AM(PTC)1978
32Jarrad BRANTHWAITE
 
BRANTHWAITE, Jarrad HV(C)1876
12Lucas DIGNE
 
DIGNE, Lucas HV,DM,TV(T)2791
16Abdoulaye DOUCOURÉ
 
DOUCOURÉ, Abdoulaye DM,TV,AM(C)2790
18Niels NKOUNKOU
 
NKOUNKOU, Niels HV,DM,TV(T)1970
23Seamus COLEMAN
 
COLEMAN, Seamus HV,DM,TV(P)3288
10Gylfi SIGURDSSON
 
SIGURDSSON, Gylfi TV(C),AM(PTC)3189
17Alex IWOBI
 
IWOBI, Alex AM(PTC),F(PT)2489
21André GOMES
 
GOMES, André DM,TV,AM(C)2789
31João VIRGÍNIA
 
VIRGÍNIA, João GK2173
-Robin OLSEN
 
OLSEN, Robin Cầu thủ Mn
GK3088
-No Player Image
 
JAGNE, Imam DM,TV(C)1770
14Cenk TOSUN
 
TOSUN, Cenk F(C)2987
-Nathan BROADHEAD
 
BROADHEAD, Nathan AM,F(PTC)2273

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescTarget Man
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2020-08-28Everton89
2020-01-21Everton88
2019-06-17Everton87
2018-06-11Everton86
2017-11-29Everton85

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone